THÔNG BÁO BẢNG GIÁ ĐỐI VỚI DỊCH VỤ XÉT NGHIỆM MẪU NƯỚC TINH KHIẾT

Bảng giá đối với dịch vụ xét nghiệm mẫu nước tinh khiết

STT Tên chỉ tiêu ĐVT Đơn giá (VNĐ) Ghi chú
1 Stibi (Antimon) Mẫu 105.000  
2 Arsen Mẫu 140.000  
3 Bromat Mẫu 150.000  
4 Clorat Mẫu 150.000  
5 Clorit Mẫu 150.000  
6 Cadimi Mẫu 105.000  
7 Clor Mẫu 105.000  
8 Crom Mẫu 105.000  
9 Đồng Mẫu 105.000  
10 Flo (F) Mẫu 87.000  
11 Chì Mẫu 105.000  
12 Mangan Mẫu 105.000  
13 Thủy ngân Mẫu 140.000  
14 Molybden Mẫu 105.000  
15 Nickel Mẫu 105.000  
16 Nitrat Mẫu 87.000  
17 Nitrit Mẫu 87.000  
18 Selen Mẫu 105.000  
19 Bari Mẫu 105.000  
20 Bor Mẫu 105.000  
21 Xianua Mẫu 105.000  
22 Tổng số Coliform (phương pháp màng lọc,) Mẫu 250.000  
23 E.coli (Phương pháp màng lọc) Mẫu 250.000  
24 Bào tử vi khuẩn kỵ khí khử Sunfit Mẫu 150.000  
25 Định lượng Pseudomonas aeruginosa (Phương pháp màng lọc) Mẫu 105.000  
26 Định lượng S.fecalis (Phương pháp màng lọc) Mẫu 150.000  
  Tổng cộng   3.261.000  

Chia sẻ qua

Đánh giá

Hiện chưa có đánh giá nào

Gửi đánh giá