Tư vấn khám sức khỏe: 0945 745 050
Tư vấn khám bệnh nghề nghiệp: 0902 134 504
Tiêm chủng dịch vụ: 0392 899 225
Quan trắc môi trường lao động: 0902 134 504
Kiểm nghiệm thực phẩm: 0974 171 079/ 0986 014 744
Kiểm nghiệm nước: 0974 171 079/ 0986 014 744
Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm: 0962 983 782 / 0986 014 744
Báo cáo dịch bệnh: 0222 2200 168
Tư vấn dinh dưỡng: 0389 620 223
Ghi chú:
|
STT |
Tên dịch vụ |
Giá bán (Đồng) |
Ghi chú |
|
1. |
Clo dư* |
85.000 |
|
|
2. |
E. coli (PPML)* |
110.000 |
|
|
3. |
Coliform (PPML)* |
110.000 |
|
|
4. |
Streptococci feacal (Enterrococci) (PPML)* |
110.000 |
|
|
5. |
Pseudomonas aeruginosa (PPML)* |
110.000 |
|
|
6. |
Bào tử vi khuẩn kị khí khử sulfit (PPML)* |
110.000 |
|
|
7. |
Tổng số vi sinh vật hiếu khí* |
110.000 |
|
|
8. |
E. coli* |
110.000 |
|
|
9. |
Coliform* |
110.000 |
|
|
10. |
Staphylococcus aureus* |
110.000 |
|
|
11. |
Tổng số nấm men và nấm mốc* |
110.000 |
|
|
12. |
Salmonella* |
180.000 |
|
|
13. |
Clostridium perfringens* |
110.000 |
|
|
14. |
Listeria monocytogenes* |
300.000 |
|
|
15. |
Enterobactericeae* |
150.000 |
|
|
16. |
Enterobacter sakazikii* |
150.000 |
|
|
17. |
Asen* |
220.000 |
|
|
18. |
Cadmi (Cd) * |
220.000 |
|
|
19. |
Thiếc** |
250.000 |
|
|
20. |
Kẽm (Zincum) (Zn) ** |
150.000 |
|
|
21. |
Antimony** |
250.000 |
|
|
22. |
Patulin** |
501.000 |
|
|
23. |
Chì (Plumbum) (Pb) * |
220.000 |
|
|
24. |
Thủy ngân (Hydrargyrum) (Hg) * |
220.000 |
|
|
25. |
Piperonyl butoxid** |
542.000 |
|
|
26. |
Propargit** |
217.000 |
|
|
27. |
Diphenylamin, mg/l** |
542.000 |
|
|
28. |
Carbaryl** |
542.000 |
|
|
29. |
Malathion** |
542.000 |
|
|
30. |
Độ cồn** |
537.000 |
|
|
31. |
Hàm lượng aldehyd** |
646.000 |
|
|
32. |
Hàm lượng rượu bậc cao** |
621.000 |
|
|
33. |
Hàm lượng methanol** |
621.000 |
|
|
34. |
Hàm lượng furfural** |
615.000 |
|
|
35. |
Diacetyl** |
501.000 |
|
|
36. |
Tro* |
100.000 |
|
|
37. |
Ẩm* |
100.000 |
|
|
38. |
Protein** |
150.000 |
|
|
39. |
Xơ dinh dưỡng** |
1.217.000 |
|
|
40. |
Béo tổng** |
150.000 |
|
|
41. |
Carbohydrat (gồm 5 chỉ tiêu Tro tổng, Độ ẩm, Béo tổng, Xơ dinh dưỡng, Protein) ** |
1.743.000 |
|
|
42. |
Năng lượng (gồm 4 chỉ tiêu Béo tổng, Xơ dinh dưỡng, Protein, Carbohydrat) ** |
1.743.000 |
|
|
43. |
Natri (Sodium) ** |
150.000 |
|
|
44. |
Aflatoxin B1+ Aflatoxin B+G** |
751.000 |
|
|
45. |
Ochratoxin A** |
626.000 |
|
|
46. |
Zearalenone** |
869.000 |
|
|
47. |
Deoxynivalenol** |
882.000 |
|
|
48. |
Cảm quan** |
250.000 |
|
|
49. |
Hàm lượng Nitơ tổng** |
150.000 |
|
|
50. |
Hàm lượng Vitamin B1** |
582.000 |
|
|
51. |
Hàm lượng Vitamin B2** |
582.000 |
|
|
52. |
Hàm lượng Vitamin B3** |
696.000 |
|
|
53. |
Hàm lượng Vitamin C** |
501.000 |
|
|
54. |
Hàm lượng Vitamin E** |
582.000 |
|
|
55. |
Acid Glutamic tổng** |
1.565.000 |
|