Bảng giá dịch vụ kiểm nghiệm thực phẩm, mỹ phẩm

THÔNG BÁO GIÁ DỊCH VỤ KIỂM NGHIỆM THỰC PHẨM

Ghi chú:

  • Các chỉ tiêu đánh dấu (*) được thực hiện tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh.
  • Các chỉ tiêu đánh dấu (**) là các chỉ tiêu được gửi đi cơ sở khác thực hiện.
  • Thông báo này áp dụng từ ngày 08/05/2026 cho đến khi có thông báo mới

STT

Tên dịch vụ

Giá bán (Đồng)

Ghi chú

1.

Clo dư*

85.000

 

2.

E. coli (PPML)*

110.000

 

3.

Coliform (PPML)*

110.000

 

4.

Streptococci feacal (Enterrococci) (PPML)*

110.000

 

5.

Pseudomonas aeruginosa (PPML)*

110.000

 

6.

Bào tử vi khuẩn kị khí khử sulfit (PPML)*

110.000

 

7.

Tổng số vi sinh vật hiếu khí*

110.000

 

8.

E. coli*

110.000

 

9.

Coliform*

110.000

 

10.

Staphylococcus aureus*

110.000

 

11.

Tổng số nấm men và nấm mốc*

110.000

 

12.

Salmonella*

180.000

 

13.

Clostridium perfringens*

110.000

 

14.

Listeria monocytogenes*

300.000

 

15.

Enterobactericeae* 

150.000

 

16.

Enterobacter sakazikii*

150.000

 

17.

Asen*

220.000

 

18.

Cadmi (Cd) *

220.000

 

19.

Thiếc**

250.000

 

20.

Kẽm (Zincum) (Zn) **

150.000

 

21.

Antimony**

250.000

 

22.

Patulin**

501.000

 

23.

Chì (Plumbum) (Pb) *

220.000

 

24.

Thủy ngân (Hydrargyrum) (Hg) *

220.000

 

25.

Piperonyl butoxid**

542.000

 

26.

Propargit**

217.000

 

27.

Diphenylamin, mg/l**

542.000

 

28.

Carbaryl**

542.000

 

29.

Malathion**

542.000

 

30.

Độ cồn**

537.000

 

31.

Hàm lượng aldehyd**

646.000

 

32.

Hàm lượng rượu bậc cao**

621.000

 

33.

Hàm lượng methanol**

621.000

 

34.

Hàm lượng furfural**

615.000

 

35.

Diacetyl**

501.000

 

36.

Tro*

100.000

 

37.

Ẩm*

100.000

 

38.

Protein**

150.000

 

39.

Xơ dinh dưỡng**

1.217.000

 

40.

Béo tổng**

150.000

 

41.

Carbohydrat (gồm 5 chỉ tiêu Tro tổng, Độ ẩm, Béo tổng, Xơ dinh dưỡng, Protein) **

1.743.000

 

42.

Năng lượng (gồm 4 chỉ tiêu Béo tổng, Xơ dinh dưỡng, Protein, Carbohydrat) **

1.743.000

 

43.

Natri (Sodium) **

150.000

 

44.

Aflatoxin B1+ Aflatoxin B+G**

751.000

 

45.

Ochratoxin A**

626.000

 

46.

Zearalenone**

869.000

 

47.

Deoxynivalenol**

882.000

 

48.

Cảm quan**

250.000

 

49.

Hàm lượng Nitơ tổng**

150.000

 

50.

Hàm lượng Vitamin B1**

582.000

 

51.

Hàm lượng Vitamin B2**

582.000

 

52.

Hàm lượng Vitamin B3**

696.000

 

53.

Hàm lượng Vitamin C**

501.000

 

54.

Hàm lượng Vitamin E**

582.000

 

55.

Acid Glutamic tổng**

1.565.000