Tư vấn khám sức khỏe: 0945 745 050
Tư vấn khám bệnh nghề nghiệp: 0902 134 504
Tiêm chủng dịch vụ: 0392 899 225
Quan trắc môi trường lao động: 0902 134 504
Kiểm nghiệm thực phẩm: 0974 171 079/ 0986 014 744
Kiểm nghiệm nước: 0974 171 079/ 0986 014 744
Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm: 0962 983 782 / 0986 014 744
Báo cáo dịch bệnh: 0222 2200 168
Tư vấn dinh dưỡng: 0389 620 223
(Ban hành kèm theo Nghị quyết số 07/NQ-HĐND ngày 26 tháng 01 năm 2026 của HĐND tỉnh Bắc Ninh)
Đơn vị tính: đồng
DV,BH: Khám chữa bệnh cả dịch vụ và bảo hiểm
DV: Khám dịch vụ
KSK: Khám sức khỏe
| STT | Mã tương đương | Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Phân Loại PTTT | Mức giá | Ghi chú |
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| A | GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, HỘI CHẨN | |||||
| I | Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do Quỹ BHYT, Ngân sách nhà nước thanh toán | |||||
| 1 | Khám bệnh | 36,500 | ||||
| 2 | Hội chẩn để xác định ca bệnh khó (chuyên gia/ca; Chỉ áp dụng đối với trường hợp mời chuyên gia đơn vị khác đến hội chẩn tại cơ sở khám, chữa bệnh). | 200,000 | ||||
| II | Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu | |||||
| Khám cấp giấy chứng thương, giám định y khoa (không kể xét nghiệm, X-quang) | 160,000 | |||||
| Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang) | 160,000 | |||||
| Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (không kể xét nghiệm, X-quang) | 450,000 | |||||
| B | GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT, XÉT NGHIỆM | |||||
| 1 | 01.0065.0071 | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | T2 | 248,500 | |
| 2 | 01.0157.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | T2 | 58,400 | |
| 3 | 01.0201.0849 | Soi đáy mắt cấp cứu | Soi đáy mắt cấp cứu | T3 | 60,000 | |
| 4 | 01.0216.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | T3 | 101,800 | |
| 5 | 02.0024.1791 | Đo chức năng hô hấp | Đo chức năng hô hấp | 144,300 | ||
| 6 | 02.0032.0898 | Khí dung thuốc giãn phế quản | Khí dung thuốc giãn phế quản | 27,500 | Chưa bao gồm thuốc khí dung. | |
| 7 | 02.0085.1778 | Điện tim thường | Điện tim thường | 39,900 | ||
| 8 | 02.0112.0004 | Siêu âm doppler mạch máu | Siêu âm doppler mạch máu | T3 | 252,300 | |
| 9 | 02.0113.0004 | Siêu âm doppler tim | Siêu âm doppler tim | T3 | 252,300 | |
| 10 | 02.0150.0114 | Hút đờm hầu họng | Hút đờm hầu họng | T3 | 14,100 | |
| 11 | 02.0244.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | T3 | 101,800 | |
| 12 | 02.0314.0001 | Siêu âm ổ bụng | Siêu âm ổ bụng | 58,600 | ||
| 13 | 02.0315.0004 | Siêu âm doppler mạch máu khối u gan | Siêu âm doppler mạch máu khối u gan | 252,300 | ||
| 14 | 02.0316.0004 | Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng | Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng | 252,300 | ||
| 15 | 02.0339.0211 | Thụt tháo phân | Thụt tháo phân | T3 | 92,400 | |
| 16 | 02.0349.0112 | Hút dịch khớp gối | Hút dịch khớp gối | T3 | 129,600 | |
| 17 | 02.0361.0112 | Hút nang bao hoạt dịch | Hút nang bao hoạt dịch | T3 | 129,600 | |
| 18 | 02.0373.0001 | Siêu âm khớp (một vị trí) | Siêu âm khớp (một vị trí) | 58,600 | ||
| 19 | 02.0374.0001 | Siêu âm phần mềm (một vị trí) | Siêu âm phần mềm (một vị trí) | 58,600 | ||
| 20 | 02.0589.0313 | Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh | Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh | T1 | 394,800 | |
| 21 | 02.0591.0315 | Test nội bì nhanh đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh | Test nội bì nhanh đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh | T1 | 406,800 | |
| 22 | 02.0593.0314 | Test nội bì chậm đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh | Test nội bì chậm đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh | T1 | 493,800 | |
| 23 | 03.0089.0898 | Khí dung thuốc cấp cứu | Khí dung thuốc cấp cứu | 27,500 | Chưa bao gồm thuốc khí dung. | |
| 24 | 03.0112.0508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | T2 | 58,400 | |
| 25 | 03.0113.0074 | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp | TDB | 532,500 | Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần. |
| 26 | 03.0133.0210 | Thông tiểu | Thông tiểu | T3 | 101,800 | |
| 27 | 03.0152.0849 | Soi đáy mắt cấp cứu | Soi đáy mắt cấp cứu | T3 | 60,000 | |
| 28 | 03.0167.0103 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | T3 | 101,800 | |
| 29 | 03.0178.0211 | Đặt sonde hậu môn | Đặt sonde hậu môn | T3 | 92,400 | |
| 30 | 03.0179.0211 | Thụt tháo phân | Thụt tháo phân | T3 | 92,400 | |
| 31 | 03.1001.2048 | Nội soi tai | Nội soi tai | 40,000 | ||
| 32 | 03.1002.2048 | Nội soi mũi | Nội soi mũi | 40,000 | ||
| 33 | 03.1003.2048 | Nội soi họng | Nội soi họng | 40,000 | ||
| 34 | 03.1658.0777 | Lấy dị vật giác mạc | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây mê] | T1 | 727,900 | |
| 35 | 03.1658.0778 | Lấy dị vật giác mạc | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] | T1 | 99,400 | |
| 36 | 03.1658.0779 | Lấy dị vật giác mạc | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây mê] | T1 | 946,900 | |
| 37 | 03.1658.0780 | Lấy dị vật giác mạc | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây tê] | T1 | 359,500 | |
| 38 | 03.1685.0854 | Bơm thông lệ đạo | Bơm thông lệ đạo [hai mắt] | T1 | 105,800 | |
| 39 | 03.1689.0785 | Lấy calci đông dưới kết mạc | Lấy calci đông dưới kết mạc | T3 | 40,900 | |
| 40 | 03.1690.0075 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Cắt chỉ khâu kết mạc | T3 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 41 | 03.1691.0759 | Đốt lông xiêu | Đốt lông xiêu | T2 | 53,600 | |
| 42 | 03.1692.0730 | Bơm rửa lệ đạo | Bơm rửa lệ đạo | T2 | 41,200 | |
| 43 | 03.1693.0738 | Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc | Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc | T2 | 85,500 | |
| 44 | 03.1694.0799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | T3 | 40,900 | |
| 45 | 03.1695.0842 | Rửa cùng đồ | Rửa cùng đồ | T2 | 48,300 | Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt |
| 46 | 03.1699.0849 | Soi đáy mắt trực tiếp | Soi đáy mắt trực tiếp | T2 | 60,000 | |
| 47 | 03.1703.0075 | Cắt chỉ khâu da | Cắt chỉ khâu da | T3 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 48 | 03.1706.0782 | Lấy dị vật kết mạc | Lấy dị vật kết mạc | T2 | 71,500 | |
| 49 | 03.1914.1025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | T1 | 110,600 | |
| 50 | 03.1915.1024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Nhổ chân răng vĩnh viễn | T1 | 217,200 | |
| 51 | 03.1918.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | T1 | 178,900 | |
| 52 | 03.1929.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | T1 | 280,500 | |
| 53 | 03.1930.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | T1 | 369,500 | |
| 54 | 03.1931.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Phục hồi cổ răng bằng Composite | T1 | 369,500 | |
| 55 | 03.1940.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | T1 | 245,500 | |
| 56 | 03.1942.1010 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | TDB | 380,100 | |
| 57 | 03.1944.1016 | Điều trị tủy răng sữa | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | T1 | 296,100 | |
| 58 | 03.1944.1017 | Điều trị tủy răng sữa | Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] | T1 | 415,500 | |
| 59 | 03.1955.1029 | Nhổ răng sữa | Nhổ răng sữa | T1 | 46,600 | |
| 60 | 03.1956.1029 | Nhổ chân răng sữa | Nhổ chân răng sữa | T1 | 46,600 | |
| 61 | 03.1957.1033 | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | T3 | 36,500 | |
| 62 | 03.1970.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate | T2 | 280,500 | |
| 63 | 03.2069.1022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Nắn sai khớp thái dương hàm | P2 | 110,800 | |
| 64 | 03.2072.1009 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | TDB | 414,400 | |
| 65 | 03.2117.0901 | Lấy dị vật tai | Lấy dị vật tai [đơn giản] | T1 | 70,300 | |
| 66 | 03.2117.0902 | Lấy dị vật tai | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] | T1 | 530,700 | |
| 67 | 03.2117.0903 | Lấy dị vật tai | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] | T1 | 170,600 | |
| 68 | 03.2119.0505 | Trích nhọt ống tai ngoài | Trích nhọt ống tai ngoài | P2 | 218,500 | |
| 69 | 03.2184.0899 | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | T1 | 22,000 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 70 | 03.2191.0898 | Khí dung mũi họng | Khí dung mũi họng | T1 | 27,500 | Chưa bao gồm thuốc khí dung. |
| 71 | 03.2357.0211 | Thụt tháo phân | Thụt tháo phân | T3 | 92,400 | |
| 72 | 03.2358.0211 | Đặt sonde hậu môn | Đặt sonde hậu môn | T3 | 92,400 | |
| 73 | 03.2382.0313 | Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc | Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc | T1 | 394,800 | |
| 74 | 03.2383.0314 | Test nội bì | Test nội bì | T1 | 493,800 | |
| 75 | 03.2383.0315 | Test nội bì | Test nội bì | T1 | 406,800 | |
| 76 | 03.2384.0307 | Test áp (Patch test) với các loại thuốc | Test áp (Patch test) với các loại thuốc | T1 | 546,100 | |
| 77 | 03.2387.0212 | Tiêm trong da | Tiêm trong da | T3 | 15,100 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 78 | 03.2388.0212 | Tiêm dưới da | Tiêm dưới da | T3 | 15,100 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 79 | 03.2389.0212 | Tiêm bắp thịt | Tiêm bắp thịt | T3 | 15,100 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 80 | 03.2390.0212 | Tiêm tĩnh mạch | Tiêm tĩnh mạch | T3 | 15,100 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm. |
| 81 | 03.2391.0215 | Truyền tĩnh mạch | Truyền tĩnh mạch | T3 | 25,100 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền. |
| 82 | 03.3406.0600 | Trích áp xe tầng sinh môn | Trích áp xe tầng sinh môn [ck Nhi] | P3 | 873,000 | |
| 83 | 03.3825.0217 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | T2 | 269,500 | |
| 84 | 03.3825.0219 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | T2 | 354,200 | |
| 85 | 03.3826.0075 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | T3 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 86 | 03.3826.0200 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] | T3 | 64,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 87 | 03.3826.2047 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | T3 | 89,500 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 88 | 03.3826.0202 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | T3 | 121,400 | |
| 89 | 03.3826.0203 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] | T3 | 148,600 | |
| 90 | 03.3826.0204 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | T3 | 193,600 | |
| 91 | 03.3826.0205 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | T3 | 275,600 | |
| 92 | 03.3827.0216 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] | T3 | 194,700 | |
| 93 | 03.3827.0218 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] | T3 | 289,500 | |
| 94 | 03.3909.0505 | Trích rạch áp xe nhỏ | Trích rạch áp xe nhỏ | TDB | 218,500 | |
| 95 | 03.3910.0505 | Trích hạch viêm mủ | Trích hạch viêm mủ | TDB | 218,500 | |
| 96 | 03.3911.0200 | Thay băng, cắt chỉ | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài ≤ 15cm] | T2 | 64,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 97 | 03.3911.0201 | Thay băng, cắt chỉ | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | T2 | 89,500 | |
| 98 | 03.3911.0202 | Thay băng, cắt chỉ | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | T2 | 121,400 | |
| 99 | 03.3911.0203 | Thay băng, cắt chỉ | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] | T2 | 148,600 | |
| 100 | 03.3911.0204 | Thay băng, cắt chỉ | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | T2 | 193,600 | |
| 101 | 03.3911.0205 | Thay băng, cắt chỉ | Thay băng, cắt chỉ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | T2 | 275,600 | |
| 102 | 03.4254.1727 | Xét nghiệm cặn dư phân | Xét nghiệm cặn dư phân | 58,600 | ||
| 103 | 05.0004.0334 | Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2 | Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2 | T1 | 889,700 | |
| 104 | 05.0005.0329 | Điều trị hạt cơm bằng laser CO2 | Điều trị hạt cơm bằng laser CO2 | T2 | 399,000 | |
| 105 | 05.0010.0329 | Điều trị sẩn cục bằng laser CO2 | Điều trị sẩn cục bằng laser CO2 | T2 | 399,000 | |
| 106 | 05.0011.0329 | Điều trị bớt sùi bằng laser CO2 | Điều trị bớt sùi bằng laser CO2 | T2 | 399,000 | |
| 107 | 05.0012.0329 | Điều trị sùi mào gà bằng Plasma | Điều trị sùi mào gà bằng Plasma | T2 | 399,000 | |
| 108 | 05.0013.0326 | Điều trị hạt cơm bằng Plasma | Điều trị hạt cơm bằng Plasma | T3 | 425,100 | |
| 109 | 05.0017.0329 | Điều trị sẩn cục bằng Plasma | Điều trị sẩn cục bằng Plasma | T2 | 399,000 | |
| 110 | 05.0044.0329 | Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện | Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện | T2 | 399,000 | |
| 111 | 05.0045.0329 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | T2 | 399,000 | |
| 112 | 06.0040.1799 | Đo lưu huyết não | Đo lưu huyết não | 50,500 | ||
| 113 | 07.0242.0084 | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp | Chọc hút dịch điều trị u nang giáp | T3 | 178,500 | |
| 114 | 07.0244.0089 | Chọc hút tế bào tuyến giáp | Chọc hút tế bào tuyến giáp | T3 | 126,700 | |
| 115 | 10.0356.0436 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | P2 | 1,920,900 | Chưa bao gồm sonde JJ. |
| 116 | 13.0031.0727 | Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) | Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) | T1 | 700,200 | |
| 117 | 13.0040.0629 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | 94,600 | ||
| 118 | 13.0048.0640 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | T3 | 313,500 | |
| 119 | 13.0049.0635 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | T2 | 376,500 | |
| 120 | Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút | Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút | 70,200 | |||
| 121 | 13.0051.0237 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [Hồng ngoại] | 40,900 | ||
| 122 | 13.0051.0254 | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại | Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [Sóng ngắn] | 41,100 | ||
| 123 | 13.0052.0626 | Khâu vòng cổ tử cung | Khâu vòng cổ tử cung | T1 | 582,500 | |
| 124 | 13.0053.0594 | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | 139,000 | ||
| 125 | 13.0054.0600 | Trích áp xe tầng sinh môn | Trích áp xe tầng sinh môn [ck Phụ sản] | T2 | 873,000 | |
| 126 | 13.0142.0717 | Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) | Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) | T1 | 1,249,700 | |
| 127 | 13.0144.0721 | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | T1 | 436,200 | |
| 128 | 13.0145.0611 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... | T2 | 191,500 | |
| 129 | 13.0148.0630 | Lấy dị vật âm đạo | Lấy dị vật âm đạo | T2 | 653,700 | |
| 130 | 13.0149.0624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Khâu rách cùng đồ âm đạo | P3 | 2,119,400 | |
| 131 | 13.0150.0724 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn [ck Phụ sản] | P2 | 1,754,800 | |
| 132 | 13.0151.0601 | Trích áp xe tuyến Bartholin | Trích áp xe tuyến Bartholin [ck Phụ sản] | T2 | 951,600 | |
| 133 | 13.0153.0603 | Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh | T1 | 885,400 | |
| 134 | 13.0154.0712 | Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | T3 | 414,500 | |
| 135 | 13.0155.0334 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | T2 | 889,700 | |
| 136 | 13.0156.0639 | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | T1 | 627,100 | |
| 137 | 13.0157.0619 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | T2 | 236,500 | |
| 138 | 13.0163.0602 | Trích áp xe vú | Trích áp xe vú | T2 | 251,500 | |
| 139 | 13.0166.0715 | Soi cổ tử cung | Soi cổ tử cung | 68,100 | ||
| 140 | Lọc rửa tinh trùng | Lọc rửa tinh trùng | 971,000 | |||
| 141 | Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) | Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) | 1,051,400 | |||
| 142 | Đặt và tháo dụng cụ tử cung | Đặt và tháo dụng cụ tử cung | 252,500 | |||
| 143 | 13.0231.0643 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | 352,300 | ||
| 144 | 13.0235.0727 | Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ | Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ | T1 | 700,200 | |
| 145 | 13.0237.0620 | Hút thai dưới siêu âm | Hút thai dưới siêu âm | T1 | 522,000 | |
| 146 | 13.0238.0648 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | T2 | 429,500 | |
| 147 | 13.0239.0645 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | 199,700 | ||
| 148 | 13.0241.0644 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | T3 | 450,000 | |
| 149 | Cấy - tháo thuốc tránh thai | Cấy - tháo thuốc tránh thai | 251,400 | |||
| 150 | 14.0166.0777 | Lấy dị vật giác mạc sâu | Lấy dị vật giác mạc sâu [Một mắt, gây mê] | T1 | 727,900 | |
| 151 | 14.0166.0778 | Lấy dị vật giác mạc sâu | Lấy dị vật giác mạc sâu [Đơn giản, một mắt, gây tê] | T1 | 99,400 | |
| 152 | 14.0166.0780 | Lấy dị vật giác mạc sâu | Lấy dị vật giác mạc sâu [Một mắt, gây tê] | T1 | 359,500 | |
| 153 | 14.0171.0769 | Khâu da mi đơn giản | Khâu da mi đơn giản | P3 | 897,100 | |
| 154 | 14.0192.0075 | Cắt chỉ khâu giác mạc | Cắt chỉ khâu giác mạc | T2 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 155 | 14.0197.0854 | Bơm thông lệ đạo | Bơm thông lệ đạo [hai mắt] | T1 | 105,800 | |
| 156 | 14.0197.0855 | Bơm thông lệ đạo | Bơm thông lệ đạo [một mắt] | T1 | 65,100 | |
| 157 | 14.0200.0782 | Lấy dị vật kết mạc | Lấy dị vật kết mạc | T2 | 71,500 | |
| 158 | 14.0202.0785 | Lấy calci kết mạc | Lấy calci kết mạc | T3 | 40,900 | |
| 159 | 14.0203.0075 | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | Cắt chỉ khâu da mi đơn giản | T3 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 160 | 14.0204.0075 | Cắt chỉ khâu kết mạc | Cắt chỉ khâu kết mạc | T3 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 161 | 14.0205.0759 | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu | T2 | 53,600 | |
| 162 | 14.0206.0730 | Bơm rửa lệ đạo | Bơm rửa lệ đạo | T2 | 41,200 | |
| 163 | 14.0207.0738 | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc | T2 | 85,500 | |
| 164 | 14.0210.0799 | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi | T3 | 40,900 | |
| 165 | 14.0211.0842 | Rửa cùng đồ | Rửa cùng đồ | T2 | 48,300 | Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt |
| 166 | 14.0213.0778 | Bóc sợi giác mạc | Bóc sợi giác mạc | T3 | 99,400 | |
| 167 | 14.0214.0778 | Bóc giả mạc | Bóc giả mạc | T3 | 99,400 | |
| 168 | 14.0215.0505 | Rạch áp xe mi | Rạch áp xe mi | T1 | 218,500 | |
| 169 | 14.0216.0505 | Rạch áp xe túi lệ | Rạch áp xe túi lệ | T1 | 218,500 | |
| 170 | 14.0218.0849 | Soi đáy mắt trực tiếp | Soi đáy mắt trực tiếp | T2 | 60,000 | |
| 171 | 14.0222.0801 | Theo dõi nhãn áp 3 ngày | Theo dõi nhãn áp 3 ngày | 130,900 | ||
| 172 | 14.0250.0852 | Test thử cảm giác giác mạc | Test thử cảm giác giác mạc | 46,400 | ||
| 173 | 14.0255.0755 | Đo nhãn áp | Đo nhãn áp | 31,600 | ||
| 174 | 14.0258.0754 | Đo khúc xạ máy | Đo khúc xạ máy | 12,700 | ||
| 175 | 15.0050.0994 | Trích rạch màng nhĩ | Trích rạch màng nhĩ | T3 | 69,300 | |
| 176 | 15.0054.0902 | Lấy dị vật tai | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] | T2 | 530,700 | |
| 177 | 15.0054.0903 | Lấy dị vật tai | Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] | T2 | 170,600 | |
| 178 | 15.0056.0882 | Chọc hút dịch vành tai | Chọc hút dịch vành tai | T3 | 64,300 | |
| 179 | 15.0058.0899 | Làm thuốc tai | Làm thuốc tai | T3 | 22,000 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 180 | 15.0059.0908 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | T2 | 70,300 | |
| 181 | 15.0138.0920 | Chọc rửa xoang hàm | Chọc rửa xoang hàm | T2 | 310,500 | |
| 182 | 15.0139.0897 | Phương pháp Proetz | Phương pháp Proetz | T3 | 69,300 | |
| 183 | 15.0140.0916 | Nhét bấc mũi sau | Nhét bấc mũi sau | T2 | 139,000 | |
| 184 | 15.0141.0916 | Nhét bấc mũi trước | Nhét bấc mũi trước | T2 | 139,000 | |
| 185 | 15.0144.0906 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] | T2 | 705,500 | |
| 186 | 15.0144.0907 | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê | Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] | T2 | 213,900 | |
| 187 | 15.0212.0900 | Lấy dị vật họng miệng | Lấy dị vật họng miệng | T3 | 43,100 | |
| 188 | 15.0213.0900 | Lấy dị vật hạ họng | Lấy dị vật hạ họng | T2 | 43,100 | |
| 189 | 15.0222.0898 | Khí dung mũi họng | Khí dung mũi họng | 27,500 | Chưa bao gồm thuốc khí dung. | |
| 190 | 15.0301.0216 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | T1 | 194,700 | |
| 191 | 15.0301.0217 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] | T1 | 269,500 | |
| 192 | 15.0301.0218 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [ tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] | T1 | 289,500 | |
| 193 | 15.0301.0219 | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ | Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] | T1 | 354,200 | |
| 194 | 16.0043.1020 | Lấy cao răng | Lấy cao răng [Hai hàm] | T1 | 159,100 | |
| 195 | 16.0043.1021 | Lấy cao răng [một hàm] | Lấy cao răng [Một vùng hoặc một hàm] | T1 | 92,500 | |
| 196 | 16.0050.1012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | P3 | 631,000 | |
| 197 | 16.0050.1013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] | P3 | 861,000 | |
| 198 | 16.0050.1014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | P3 | 455,500 | |
| 199 | 16.0050.1015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | P3 | 991,000 | |
| 200 | 16.0057.1032 | Chụp tủy bằng Hydroxit canxi | Chụp tủy bằng Hydroxit canxi | T3 | 308,000 | |
| 201 | 16.0068.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | T2 | 280,500 | |
| 202 | 16.0070.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | T2 | 280,500 | |
| 203 | 16.0072.1018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Phục hồi cổ răng bằng Composite | T2 | 369,500 | |
| 204 | 16.0203.1026 | Nhổ răng vĩnh viễn | Nhổ răng vĩnh viễn | P3 | 239,500 | |
| 205 | 16.0204.1025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | T1 | 110,600 | |
| 206 | 16.0205.1024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Nhổ chân răng vĩnh viễn | T1 | 217,200 | |
| 207 | 16.0206.1026 | Nhổ răng thừa | Nhổ răng thừa | T1 | 239,500 | |
| 208 | 16.0214.1007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | P3 | 178,900 | |
| 209 | 16.0222.1035 | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | T1 | 245,500 | |
| 210 | 16.0224.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp | T1 | 245,500 | |
| 211 | 16.0230.1010 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | T1 | 380,100 | |
| 212 | 16.0232.1016 | Điều trị tủy răng sữa | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | P3 | 296,100 | |
| 213 | 16.0232.1017 | Điều trị tủy răng sữa | Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] | P3 | 415,500 | |
| 214 | 16.0233.1050 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | P3 | 493,500 | |
| 215 | 16.0236.1019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | T1 | 112,500 | |
| 216 | 16.0238.1029 | Nhổ răng sữa | Nhổ răng sữa | T1 | 46,600 | |
| 217 | 16.0239.1029 | Nhổ chân răng sữa | Nhổ chân răng sữa | T1 | 46,600 | |
| 218 | 16.0298.1009 | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm | TDB | 414,400 | |
| 219 | 16.0335.1022 | Nắn sai khớp thái dương hàm | Nắn sai khớp thái dương hàm | T1 | 110,800 | |
| 220 | 18.0001.0001 | Siêu âm tuyến giáp | Siêu âm tuyến giáp | 58,600 | ||
| 221 | 18.0002.0001 | Siêu âm các tuyến nước bọt | Siêu âm các tuyến nước bọt | 58,600 | ||
| 222 | 18.0003.0001 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | 58,600 | ||
| 223 | 18.0004.0001 | Siêu âm hạch vùng cổ | Siêu âm hạch vùng cổ | 58,600 | ||
| 224 | 18.0011.0001 | Siêu âm màng phổi | Siêu âm màng phổi | 58,600 | ||
| 225 | 18.0015.0001 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 58,600 | ||
| 226 | 18.0016.0001 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 58,600 | ||
| 227 | 18.0017.0003 | Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng | Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng | T2 | 195,600 | |
| 228 | 18.0018.0001 | Siêu âm tử cung phần phụ | Siêu âm tử cung phần phụ | 58,600 | ||
| 229 | 18.0019.0001 | Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) | Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) | 58,600 | ||
| 230 | 18.0020.0001 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | 58,600 | ||
| 231 | 18.0021.0069 | Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng | Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng | T3 | 89,300 | |
| 232 | 18.0022.0069 | Siêu âm doppler gan lách | Siêu âm doppler gan lách | T3 | 89,300 | |
| 233 | 18.0025.0069 | Siêu âm doppler tử cung phần phụ | Siêu âm doppler tử cung phần phụ | T3 | 89,300 | |
| 234 | 18.0026.0069 | Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) | Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) | T3 | 89,300 | |
| 235 | 18.0030.0001 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 58,600 | ||
| 236 | 18.0031.0003 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | T2 | 195,600 | |
| 237 | 18.0032.0069 | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng | T3 | 89,300 | |
| 238 | 18.0033.0004 | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo | Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo | T2 | 252,300 | |
| 239 | 18.0034.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 58,600 | ||
| 240 | 18.0035.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 58,600 | ||
| 241 | 18.0036.0001 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 58,600 | ||
| 242 | 18.0037.0004 | Siêu âm doppler động mạch tử cung | Siêu âm doppler động mạch tử cung | T3 | 252,300 | |
| 243 | 18.0043.0001 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | 58,600 | ||
| 244 | 18.0044.0001 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 58,600 | ||
| 245 | 18.0049.0004 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | 252,300 | ||
| 246 | 18.0054.0001 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Siêu âm tuyến vú hai bên | 58,600 | ||
| 247 | 18.0055.0069 | Siêu âm doppler tuyến vú | Siêu âm doppler tuyến vú | T3 | 89,300 | |
| 248 | 18.0057.0001 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | Siêu âm tinh hoàn hai bên | 58,600 | ||
| 249 | 18.0058.0069 | Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | T3 | 89,300 | |
| 250 | 18.0067.0010 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 251 | 18.0067.0013 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 252 | 18.0067.0028 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 253 | 18.0067.0029 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 254 | 18.0068.0011 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 255 | 18.0068.0013 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 256 | 18.0068.0028 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 257 | 18.0068.0029 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 258 | 18.0069.0010 | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 259 | 18.0069.0028 | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 260 | 18.0071.0011 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 261 | 18.0071.0028 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 262 | 18.0071.0029 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 263 | 18.0072.0010 | Chụp X-quang Blondeau | Chụp X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 264 | 18.0072.0028 | Chụp X-quang Blondeau | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 265 | 18.0072.0029 | Chụp X-quang Blondeau | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 266 | 18.0073.0010 | Chụp X-quang Hirtz | Chụp X-quang Hirtz [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 267 | 18.0073.0028 | Chụp X-quang Hirtz | Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 268 | 18.0074.0010 | Chụp X-quang hàm chếch một bên | Chụp X-quang hàm chếch một bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 269 | 18.0074.0028 | Chụp X-quang hàm chếch một bên | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 270 | 18.0075.0010 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 271 | 18.0075.0028 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 272 | 18.0076.0010 | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 273 | 18.0076.0028 | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 274 | 18.0077.0010 | Chụp X-quang Chausse III | Chụp X-quang Chausse III [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 275 | 18.0077.0028 | Chụp X-quang Chausse III | Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 276 | 18.0078.0010 | Chụp X-quang Schuller | Chụp X-quang Schuller [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 277 | 18.0078.0028 | Chụp X-quang Schuller | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 278 | 18.0079.0010 | Chụp X-quang Stenvers | Chụp X-quang Stenvers [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 279 | 18.0079.0028 | Chụp X-quang Stenvers | Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 280 | 18.0080.0010 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 281 | 18.0080.0028 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 282 | 18.0081.2001 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) | 16,100 | ||
| 283 | 18.0081.2002 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] | 23,700 | ||
| 284 | 18.0085.0010 | Chụp X-quang mỏm trâm | Chụp X-quang mỏm trâm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 285 | 18.0085.0028 | Chụp X-quang mỏm trâm | Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 286 | 18.0086.0013 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 287 | 18.0086.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 288 | 18.0086.0029 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 289 | 18.0087.0010 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 290 | 18.0087.0013 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 291 | 18.0087.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 292 | 18.0087.0029 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 293 | 18.0088.0030 | Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế | Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] | 130,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 294 | 18.0089.0010 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 295 | 18.0089.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 296 | 18.0089.0029 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 297 | 18.0090.0011 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 298 | 18.0090.0013 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 299 | 18.0090.0028 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 300 | 18.0090.0029 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 301 | 18.0091.0011 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 302 | 18.0091.0013 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 303 | 18.0091.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 304 | 18.0091.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 305 | 18.0092.0011 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 306 | 18.0092.0013 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 307 | 18.0092.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 308 | 18.0092.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 309 | 18.0093.0011 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 310 | 18.0093.0013 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 311 | 18.0093.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 312 | 18.0093.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 313 | 18.0094.0011 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 314 | 18.0094.0013 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [ > 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 315 | 18.0094.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 316 | 18.0094.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 317 | 18.0095.0010 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze | Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 318 | 18.0095.0012 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze | Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 319 | 18.0095.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze | Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 320 | 18.0096.0011 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 321 | 18.0096.0013 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 322 | 18.0096.0028 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 323 | 18.0096.0029 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 324 | 18.0097.0030 | Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên | Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] | 130,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 325 | 18.0098.0010 | Chụp X-quang khung chậu thẳng | Chụp X-quang khung chậu thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 326 | 18.0098.0012 | Chụp X-quang khung chậu thẳng | Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 327 | 18.0098.0028 | Chụp X-quang khung chậu thẳng | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 328 | 18.0099.0010 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 329 | 18.0099.0012 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 330 | 18.0099.0028 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 331 | 18.0100.0010 | Chụp X-quang khớp vai thẳng | Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 332 | 18.0100.0012 | Chụp X-quang khớp vai thẳng | Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 333 | 18.0100.0013 | Chụp X-quang khớp vai thẳng | Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 334 | 18.0100.0028 | Chụp X-quang khớp vai thẳng | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 335 | 18.0100.0029 | Chụp X-quang khớp vai thẳng | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 336 | 18.0101.0010 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 337 | 18.0101.0012 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 338 | 18.0101.0028 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 339 | 18.0102.0010 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 340 | 18.0102.0013 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 341 | 18.0102.0028 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 342 | 18.0102.0029 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 343 | 18.0103.0011 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 344 | 18.0103.0013 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 345 | 18.0103.0028 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 346 | 18.0103.0029 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 347 | 18.0104.0011 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 348 | 18.0104.0013 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 349 | 18.0104.0028 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 350 | 18.0104.0029 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 351 | 18.0105.0010 | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 352 | 18.0105.0012 | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [> 24x30 cm, 1 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 353 | 18.0105.0028 | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 354 | 18.0106.0011 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 355 | 18.0106.0013 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 356 | 18.0106.0028 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 357 | 18.0106.0029 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 358 | 18.0107.0011 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 359 | 18.0107.0013 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 360 | 18.0107.0028 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 361 | 18.0107.0029 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 362 | 18.0108.0010 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 363 | 18.0108.0013 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 364 | 18.0108.0028 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 365 | 18.0108.0029 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 366 | 18.0109.0012 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24x30 cm, 1 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 367 | 18.0109.0028 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 368 | 18.0110.0010 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 369 | 18.0110.0012 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 370 | 18.0110.0028 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 371 | 18.0111.0011 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 372 | 18.0111.0013 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 373 | 18.0111.0028 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 374 | 18.0111.0029 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 375 | 18.0112.0011 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 376 | 18.0112.0013 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [ >24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 377 | 18.0112.0028 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 378 | 18.0112.0029 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 379 | 18.0113.0011 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 380 | 18.0113.0013 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 381 | 18.0113.0028 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 382 | 18.0113.0029 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 383 | 18.0114.0011 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 384 | 18.0114.0013 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 385 | 18.0114.0028 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 386 | 18.0114.0029 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 387 | 18.0115.0011 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 388 | 18.0115.0013 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 389 | 18.0115.0028 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 390 | 18.0115.0029 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 391 | 18.0116.0011 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 392 | 18.0116.0013 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 393 | 18.0116.0028 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 394 | 18.0116.0029 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 395 | 18.0117.0011 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 396 | 18.0117.0028 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 397 | 18.0117.0029 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 398 | 18.0118.0013 | Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng | Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 399 | 18.0118.0030 | Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng | Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim] | 130,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 400 | 18.0119.0010 | Chụp X-quang ngực thẳng | Chụp X-quang ngực thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 401 | 18.0119.0012 | Chụp X-quang ngực thẳng | Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 402 | 18.0119.0013 | Chụp X-quang ngực thẳng | Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 403 | 18.0119.0028 | Chụp X-quang ngực thẳng | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 404 | 18.0119.0029 | Chụp X-quang ngực thẳng | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 405 | 18.0120.0010 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 406 | 18.0120.0012 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 407 | 18.0120.0028 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 408 | 18.0121.0011 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 409 | 18.0121.0013 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 410 | 18.0121.0028 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 411 | 18.0121.0029 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 412 | 18.0122.0011 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 413 | 18.0122.0013 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 414 | 18.0122.0028 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 415 | 18.0122.0029 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 416 | 18.0123.0010 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 417 | 18.0123.0012 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [ > 24x30 cm, 1 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 418 | 18.0123.0028 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 419 | 18.0124.0016 | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang] | 109,300 | ||
| 420 | 18.0124.0034 | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] | 264,800 | ||
| 421 | 18.0125.0012 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế] | 64,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 422 | 18.0125.0013 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 423 | 18.0125.0028 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 424 | 18.0125.0029 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim] | 105,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 425 | 18.0130.0017 | Chụp X-quang thực quản dạ dày | Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang] | 124,300 | ||
| 426 | 18.0130.0035 | Chụp X-quang thực quản dạ dày | Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa] | 264,800 | ||
| 427 | 18.0132.0018 | Chụp X-quang đại tràng | Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang] | 164,300 | ||
| 428 | 18.0132.0036 | Chụp X-quang đại tràng | Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang, số hóa] | 304,800 | ||
| 429 | 19.0192.0069 | Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA | Bằng phương pháp DEXA | T1 | 89,300 | Bằng phương pháp DEXA |
| 430 | 20.0013.0933 | Nội soi tai mũi họng | Nội soi tai mũi họng | 116,100 | Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca. | |
| 431 | 20.0013.2048 | Nội soi tai mũi họng | Nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng | 40,000 | Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca. | |
| 432 | 21.0014.1778 | Điện tim thường | Điện tim thường | 39,900 | ||
| 433 | 21.0040.1777 | Ghi điện não đồ thông thường | Ghi điện não đồ thông thường | 75,200 | ||
| 434 | 21.0060.0890 | Đo thính lực đơn âm | Đo thính lực đơn âm | T3 | 49,500 | |
| 435 | 21.0077.0852 | Test thử cảm giác giác mạc | Test thử cảm giác giác mạc | 46,400 | ||
| 436 | 21.0084.0754 | Đo khúc xạ máy | Đo khúc xạ máy | 12,700 | ||
| 437 | 21.0092.0755 | Đo nhãn áp | Đo nhãn áp | 31,600 | ||
| 438 | 21.0102.0070 | Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA | Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [2 vị trí] | 148,300 | Bằng phương pháp DEXA | |
| 439 | 21.0106.1800 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo | 136,200 | ||
| 440 | 21.0119.1801 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén | 166,200 | ||
| 441 | 21.0120.1801 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén | 166,200 | ||
| 442 | 21.0122.1800 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin | 136,200 | ||
| 443 | 22.0019.1348 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | T3 | 13,600 | |
| 444 | 22.0020.1347 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | T3 | 52,100 | |
| 445 | 22.0021.1219 | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | 16,000 | ||
| 446 | 22.0079.1515 | Định lượng Acid Folic | Định lượng Acid Folic | 89,700 | ||
| 447 | 22.0088.1571 | Định lượng vitamin B12 | Định lượng vitamin B12 | 78,500 | ||
| 448 | 22.0112.1527 | Định lượng IgG | Định lượng IgG | 67,300 | ||
| 449 | 22.0113.1527 | Định lượng IgA | Định lượng IgA | 67,300 | ||
| 450 | 22.0114.1527 | Định lượng IgM | Định lượng IgM | 67,300 | ||
| 451 | 22.0115.1527 | Định lượng IgE | Định lượng IgE | 67,300 | ||
| 452 | 22.0116.1514 | Định lượng Ferritin | Định lượng Ferritin | 84,100 | ||
| 453 | 22.0119.1368 | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) | 39,700 | ||
| 454 | 22.0120.1370 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 43,500 | ||
| 455 | 22.0121.1369 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) | 49,700 | ||
| 456 | 22.0123.1297 | Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) | 70,800 | ||
| 457 | 22.0134.1296 | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) | 28,400 | ||
| 458 | 22.0138.1362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | 39,700 | ||
| 459 | 22.0142.1304 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | 24,800 | ||
| 460 | 22.0149.1594 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | 44,800 | ||
| 461 | 22.0151.1594 | Cặn Addis | Cặn Addis | 44,800 | ||
| 462 | 22.0163.1412 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) | 37,300 | ||
| 463 | 22.0279.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) | 42,100 | ||
| 464 | 22.0280.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) | 42,100 | ||
| 465 | 22.0283.1269 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) | 42,100 | ||
| 466 | 22.0291.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) | 33,500 | ||
| 467 | 22.0292.1280 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) | Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) | 33,500 | ||
| 468 | 22.0342.1225 | Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8 | Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8 | 421,200 | ||
| 469 | 22.0428.1633 | Định lượng virut Cytomegalo ( cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR | Định lượng virut Cytomegalo ( cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR | 771,700 | ||
| 470 | 23.0003.1494 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Định lượng Acid Uric [Máu] | 22,400 | Mỗi chất | |
| 471 | 23.0006.1497 | Định lượng Aldosteron [Máu] | Định lượng Aldosteron [Máu] | 543,000 | ||
| 472 | 23.0007.1494 | Định lượng Albumin [Máu] | Định lượng Albumin [Máu] | 22,400 | Mỗi chất | |
| 473 | 23.0009.1493 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | 22,400 | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. | |
| 474 | 23.0010.1494 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 22,400 | Mỗi chất | |
| 475 | 23.0011.1459 | Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] | Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] | 78,500 | ||
| 476 | 23.0014.1460 | Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] | Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] | 280,500 | ||
| 477 | 23.0015.1461 | Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] | Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] | 212,300 | ||
| 478 | 23.0018.1457 | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] | 95,300 | ||
| 479 | 23.0019.1493 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 22,400 | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. | |
| 480 | 23.0020.1493 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 22,400 | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. | |
| 481 | 23.0024.1464 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | 89,700 | ||
| 482 | 23.0025.1493 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 22,400 | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. | |
| 483 | 23.0026.1493 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | 22,400 | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. | |
| 484 | 23.0027.1493 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 22,400 | Không thanh toán đối với các xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được. | |
| 485 | 23.0029.1473 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | 13,400 | ||
| 486 | 23.0032.1468 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] | 144,200 | ||
| 487 | 23.0033.1470 | Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | 144,200 | ||
| 488 | 23.0034.1469 | Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] | Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] | 156,200 | ||
| 489 | 23.0035.1471 | Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] | Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] | 139,200 | ||
| 490 | 23.0036.1474 | Định lượng Calcitonin [Máu] | Định lượng Calcitonin [Máu] | 139,200 | ||
| 491 | 23.0039.1476 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | 89,700 | ||
| 492 | 23.0040.1507 | Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] | Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] | 28,000 | ||
| 493 | 23.0041.1506 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 28,000 | ||
| 494 | 23.0042.1482 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | 28,000 | ||
| 495 | 23.0043.1478 | Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | 39,200 | ||
| 496 | 23.0045.1481 | Định lượng C-Peptid [Máu] | Định lượng C-Peptid [Máu] | 178,300 | ||
| 497 | 23.0050.1484 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | 56,100 | ||
| 498 | 23.0051.1494 | Định lượng Creatinin (máu) | Định lượng Creatinin (máu) | 22,400 | Mỗi chất | |
| 499 | 23.0052.1486 | Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] | Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] | 100,900 | ||
| 500 | 23.0055.1489 | Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] | Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] | 302,500 | ||
| 501 | 23.0058.1487 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | 30,200 | Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số | |
| 502 | 23.0060.1496 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | 33,600 | ||
| 503 | 23.0061.1513 | Định lượng Estradiol [Máu] | Định lượng Estradiol [Máu] | 84,100 | ||
| 504 | 23.0062.1511 | Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] | Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] | 190,300 | ||
| 505 | 23.0065.1517 | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] | 84,100 | ||
| 506 | 23.0066.1516 | Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] | Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] | 190,300 | ||
| 507 | 23.0067.1515 | Định lượng Folate [Máu] | Định lượng Folate [Máu] | 89,700 | ||
| 508 | 23.0068.1561 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | 67,300 | ||
| 509 | 23.0069.1561 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | 67,300 | ||
| 510 | 23.0072.1244 | Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] | Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] | 87,000 | ||
| 511 | 23.0073.1519 | Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu] | Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu] | 168,300 | ||
| 512 | 23.0075.1494 | Định lượng Glucose [Máu] | Định lượng Glucose [Máu] | 22,400 | Mỗi chất | |
| 513 | 23.0076.1494 | Định lượng Globulin [Máu] | Định lượng Globulin [Máu] | 22,400 | Mỗi chất | |
| 514 | 23.0077.1518 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | 20,000 | ||
| 515 | 23.0081.1647 | Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu] | Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu] | 501,300 | ||
| 516 | 23.0083.1523 | Định lượng HbA1c [Máu] | Định lượng HbA1c [Máu] | 105,300 | ||
| 517 | 23.0084.1506 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 28,000 | ||
| 518 | 23.0098.1529 | Định lượng Insulin [Máu] | Định lượng Insulin [Máu] | 84,100 | ||
| 519 | 23.0110.1535 | Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] | Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] | 84,100 | ||
| 520 | 23.0111.1534 | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] | Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] | 28,000 | ||
| 521 | 23.0112.1506 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 28,000 | ||
| 522 | 23.0118.1503 | Định lượng Mg [Máu] | Định lượng Mg [Máu] | 33,600 | ||
| 523 | 23.0128.1494 | Định lượng Phospho (máu) | Định lượng Phospho (máu) | 22,400 | Mỗi chất | |
| 524 | 23.0130.1549 | Định lượng Pro-calcitonin [Máu] | Định lượng Pro-calcitonin [Máu] | 414,700 | ||
| 525 | 23.0131.1552 | Định lượng Prolactin [Máu] | Định lượng Prolactin [Máu] | 78,500 | ||
| 526 | 23.0133.1494 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 22,400 | Mỗi chất | |
| 527 | 23.0134.1550 | Định lượng Progesteron [Máu] | Định lượng Progesteron [Máu] | 84,100 | ||
| 528 | 23.0138.1554 | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] | 89,700 | ||
| 529 | 23.0139.1553 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] | 95,300 | ||
| 530 | 23.0142.1557 | Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] | Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] | 39,200 | ||
| 531 | 23.0143.1503 | Định lượng Sắt [Máu] | Định lượng Sắt [Máu] | 33,600 | ||
| 532 | 23.0147.1561 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | 67,300 | ||
| 533 | 23.0148.1561 | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | 67,300 | ||
| 534 | 23.0151.1563 | Định lượng Testosterol [Máu] | Định lượng Testosterol [Máu] | 97,500 | ||
| 535 | 23.0154.1565 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] | Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] | 183,300 | ||
| 536 | 23.0156.1566 | Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] | Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] | 424,700 | ||
| 537 | 23.0158.1506 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 28,000 | ||
| 538 | 23.0162.1570 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | 61,700 | ||
| 539 | 23.0166.1494 | Định lượng Urê máu [Máu] | Định lượng Urê máu [Máu] | 22,400 | Mỗi chất | |
| 540 | 23.0173.1575 | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] | 44,800 | ||
| 541 | 23.0188.1586 | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] | 44,800 | ||
| 542 | 23.0193.1589 | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] | 44,800 | ||
| 543 | 23.0194.1589 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | 44,800 | ||
| 544 | 23.0195.1589 | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | Định tính Codein (test nhanh) [niệu] | 44,800 | ||
| 545 | 23.0199.1763 | Định tính Porphyrin [niệu] | Định tính Porphyrin [niệu] | 63,400 | ||
| 546 | 23.0206.1596 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 28,600 | ||
| 547 | 23.0227.1481 | C-Peptid | C-Peptid | 178,300 | ||
| 548 | 23.0234.1510 | Đường máu mao mạch | Đường máu mao mạch | 16,000 | ||
| 549 | 23.0244.1544 | Phản ứng CRP | Phản ứng CRP | 22,400 | ||
| 550 | 23.0250.1574 | Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt) | Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt) | 26,800 | ||
| 551 | 23.0255.1588 | Oestrogen toàn phần định lượng | Oestrogen toàn phần định lượng | 33,600 | ||
| 552 | 24.0001.1714 | Vi khuẩn nhuộm soi | Vi khuẩn nhuộm soi | 74,200 | ||
| 553 | 24.0002.1720 | Vi khuẩn test nhanh | Vi khuẩn test nhanh | 261,000 | ||
| 554 | 24.0003.1715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | 261,000 | ||
| 555 | 24.0011.1713 | Vi khuẩn khẳng định | Vi khuẩn khẳng định | 501,700 | ||
| 556 | 24.0016.1712 | Vi hệ đường ruột | Vi hệ đường ruột | 32,500 | ||
| 557 | 24.0017.1714 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | 74,200 | ||
| 558 | 24.0018.1611 | AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang | AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang | 71,600 | ||
| 559 | 24.0021.1693 | Mycobacterium tuberculosis Mantoux | Mycobacterium tuberculosis Mantoux | 13,000 | ||
| 560 | 24.0032.1687 | Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR | Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR | 391,500 | ||
| 561 | 24.0042.1714 | Vibrio cholerae soi tươi | Vibrio cholerae soi tươi | 74,200 | ||
| 562 | 24.0043.1714 | Vibrio cholerae nhuộm soi | Vibrio cholerae nhuộm soi | 74,200 | ||
| 563 | 24.0047.1719 | Vibrio cholerae Real-time PCR | Vibrio cholerae Real-time PCR | 771,700 | ||
| 564 | 24.0049.1714 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | 74,200 | ||
| 565 | 24.0052.1719 | Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR | Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR | 771,700 | ||
| 566 | 24.0056.1714 | Neisseria meningitidis nhuộm soi | Neisseria meningitidis nhuộm soi | 74,200 | ||
| 567 | 24.0060.1627 | Chlamydia test nhanh | Chlamydia test nhanh | 78,300 | ||
| 568 | 24.0062.1626 | Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động | Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động | 194,700 | ||
| 569 | 24.0065.1719 | Chlamydia Real-time PCR | Chlamydia Real-time PCR | 771,700 | ||
| 570 | 24.0066.1719 | Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động | Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động | 771,700 | ||
| 571 | 24.0073.1658 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | Helicobacter pylori Ag test nhanh | 171,100 | Áp dụng với trường hợp người bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng. | |
| 572 | 24.0078.1719 | Helicobacter pylori Real-time PCR | Helicobacter pylori Real-time PCR | 771,700 | ||
| 573 | 24.0080.1675 | Leptospira test nhanh | Leptospira test nhanh | 151,600 | ||
| 574 | 24.0084.1719 | Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR | Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR | 771,700 | ||
| 575 | 24.0098.1720 | Treponema pallidum test nhanh | Treponema pallidum test nhanh | 261,000 | ||
| 576 | 24.0099.1707 | Treponema pallidum RPR định tính và định lượng | Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định lượng] | 95,100 | ||
| 577 | 24.0099.1708 | Treponema pallidum RPR định tính và định lượng | Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định tính] | 41,700 | ||
| 578 | 24.0100.1709 | Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng | Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng [định lượng] | 194,700 | ||
| 579 | 24.0100.1710 | Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng | Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng [định tính] | 58,600 | ||
| 580 | 24.0108.1720 | Virus test nhanh | Virus test nhanh | 261,000 | ||
| 581 | 24.0109.1717 | Virus Ag miễn dịch bán tự động | Virus Ag miễn dịch bán tự động | 321,000 | ||
| 582 | 24.0110.1717 | Virus Ag miễn dịch tự động | Virus Ag miễn dịch tự động | 321,000 | ||
| 583 | 24.0111.1717 | Virus Ab miễn dịch bán tự động | Virus Ab miễn dịch bán tự động | 321,000 | ||
| 584 | 24.0112.1717 | Virus Ab miễn dịch tự động | Virus Ab miễn dịch tự động | 321,000 | ||
| 585 | 24.0115.1719 | Virus Real-time PCR | Virus Real-time PCR | 771,700 | ||
| 586 | 24.0117.1646 | HBsAg test nhanh | HBsAg test nhanh | 58,600 | ||
| 587 | 24.0118.1649 | HBsAg miễn dịch bán tự động | HBsAg miễn dịch bán tự động | 81,700 | ||
| 588 | 24.0119.1649 | HBsAg miễn dịch tự động | HBsAg miễn dịch tự động | 81,700 | ||
| 589 | 24.0120.1648 | HBsAg khẳng định | HBsAg khẳng định | 651,700 | ||
| 590 | 24.0121.1647 | HBsAg định lượng | HBsAg định lượng | 501,300 | ||
| 591 | 24.0122.1643 | HBsAb test nhanh | HBsAb test nhanh | 65,200 | ||
| 592 | 24.0123.1620 | HBsAb miễn dịch bán tự động | HBsAb miễn dịch bán tự động | 78,300 | ||
| 593 | 24.0124.1619 | HBsAb định lượng | HBsAb định lượng | 126,400 | ||
| 594 | 24.0125.1614 | HBc IgM miễn dịch bán tự động | HBc IgM miễn dịch bán tự động | 123,400 | ||
| 595 | 24.0126.1614 | HBc IgM miễn dịch tự động | HBc IgM miễn dịch tự động | 123,400 | ||
| 596 | 24.0127.1643 | HBcAb test nhanh | HBcAb test nhanh | 65,200 | ||
| 597 | 24.0128.1618 | HBc total miễn dịch bán tự động | HBc total miễn dịch bán tự động | 78,300 | ||
| 598 | 24.0129.1618 | HBc total miễn dịch tự động | HBc total miễn dịch tự động | 78,300 | ||
| 599 | 24.0130.1645 | HBeAg test nhanh | HBeAg test nhanh | 65,200 | ||
| 600 | 24.0131.1644 | HBeAg miễn dịch bán tự động | HBeAg miễn dịch bán tự động | 104,400 | ||
| 601 | 24.0132.1644 | HBeAg miễn dịch tự động | HBeAg miễn dịch tự động | 104,400 | ||
| 602 | 24.0133.1643 | HBeAb test nhanh | HBeAb test nhanh | 65,200 | ||
| 603 | 24.0134.1615 | HBeAb miễn dịch bán tự động | HBeAb miễn dịch bán tự động | 104,400 | ||
| 604 | 24.0135.1615 | HBeAb miễn dịch tự động | HBeAb miễn dịch tự động | 104,400 | ||
| 605 | 24.0136.1651 | HBV đo tải lượng Real-time PCR | HBV đo tải lượng Real-time PCR | 701,700 | ||
| 606 | 24.0137.1650 | HBV đo tải lượng hệ thống tự động | HBV đo tải lượng hệ thống tự động | 1,351,700 | ||
| 607 | 24.0140.1718 | HBV genotype Real-time PCR | HBV genotype Real-time PCR | 1,601,700 | ||
| 608 | 24.0144.1621 | HCV Ab test nhanh | HCV Ab test nhanh | 58,600 | ||
| 609 | 24.0145.1622 | HCV Ab miễn dịch bán tự động | HCV Ab miễn dịch bán tự động | 130,500 | ||
| 610 | 24.0146.1622 | HCV Ab miễn dịch tự động | HCV Ab miễn dịch tự động | 130,500 | ||
| 611 | 24.0147.1622 | HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động | HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động | 130,500 | ||
| 612 | 24.0151.1654 | HCV đo tải lượng Real-time PCR | HCV đo tải lượng Real-time PCR | 861,700 | ||
| 613 | 24.0152.1653 | HCV đo tải lượng hệ thống tự động | HCV đo tải lượng hệ thống tự động | 1,361,700 | ||
| 614 | 24.0153.1718 | HCV genotype Real-time PCR | HCV genotype Real-time PCR | 1,601,700 | ||
| 615 | 24.0155.1696 | HAV Ab test nhanh | HAV Ab test nhanh | 130,500 | ||
| 616 | 24.0156.1612 | HAV IgM miễn dịch bán tự động | HAV IgM miễn dịch bán tự động | 116,400 | ||
| 617 | 24.0157.1612 | HAV IgM miễn dịch tự động | HAV IgM miễn dịch tự động | 116,400 | ||
| 618 | 24.0158.1613 | HAV total miễn dịch bán tự động | HAV total miễn dịch bán tự động | 110,800 | ||
| 619 | 24.0159.1613 | HAV total miễn dịch tự động | HAV total miễn dịch tự động | 110,800 | ||
| 620 | 24.0163.1696 | HEV Ab test nhanh | HEV Ab test nhanh | 130,500 | ||
| 621 | 24.0164.1696 | HEV IgM test nhanh | HEV IgM test nhanh | 130,500 | ||
| 622 | 24.0165.1660 | HEV IgM miễn dịch bán tự động | HEV IgM miễn dịch bán tự động | 336,000 | ||
| 623 | 24.0166.1660 | HEV IgM miễn dịch tự động | HEV IgM miễn dịch tự động | 336,000 | ||
| 624 | 24.0167.1659 | HEV IgG miễn dịch bán tự động | HEV IgG miễn dịch bán tự động | 336,000 | ||
| 625 | 24.0168.1659 | HEV IgG miễn dịch tự động | HEV IgG miễn dịch tự động | 336,000 | ||
| 626 | 24.0169.1616 | HIV Ab test nhanh | HIV Ab test nhanh | 58,600 | ||
| 627 | 24.0170.2042 | HIV Ag/Ab test nhanh | HIV Ag/Ab test nhanh | 107,300 | Xét nghiệm cho kết quả đồng thời Ab và Ag | |
| 628 | 24.0171.1617 | HIV Ab miễn dịch bán tự động | HIV Ab miễn dịch bán tự động | 116,400 | ||
| 629 | 24.0172.1617 | HIV Ab miễn dịch tự động | HIV Ab miễn dịch tự động | 116,400 | ||
| 630 | 24.0173.1661 | HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động | HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động | 142,500 | ||
| 631 | 24.0174.1661 | HIV Ag/Ab miễn dịch tự động | HIV Ag/Ab miễn dịch tự động | 142,500 | ||
| 632 | 24.0175.1663 | HIV khẳng định (*) | HIV khẳng định (*) | 201,200 | Tính cho 2 lần tiếp theo. | |
| 633 | 24.0179.1719 | HIV đo tải lượng Real-time PCR | HIV đo tải lượng Real-time PCR | 771,700 | ||
| 634 | 24.0180.1662 | HIV đo tải lượng hệ thống tự động | HIV đo tải lượng hệ thống tự động | 979,700 | ||
| 635 | 24.0183.1637 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | Dengue virus NS1Ag test nhanh | 142,500 | ||
| 636 | 24.0184.1637 | Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh | Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh | 142,500 | ||
| 637 | 24.0185.1720 | Dengue virus IgA test nhanh | Dengue virus IgA test nhanh | 261,000 | ||
| 638 | 24.0186.1635 | Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động | Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động | 168,600 | ||
| 639 | 24.0187.1637 | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | Dengue virus IgM/IgG test nhanh | 142,500 | ||
| 640 | 24.0188.1636 | Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động | Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động | 168,600 | ||
| 641 | 24.0189.1635 | Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động | Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động | 168,600 | ||
| 642 | 24.0191.1719 | Dengue virus Real-time PCR | Dengue virus Real-time PCR | 771,700 | ||
| 643 | 24.0192.1686 | Dengue virus serotype PCR | Dengue virus serotype PCR | 851,700 | ||
| 644 | 24.0193.1632 | CMV IgM miễn dịch bán tự động | CMV IgM miễn dịch bán tự động | 142,500 | ||
| 645 | 24.0194.1632 | CMV IgM miễn dịch tự động | CMV IgM miễn dịch tự động | 142,500 | ||
| 646 | 24.0195.1631 | CMV IgG miễn dịch bán tự động | CMV IgG miễn dịch bán tự động | 123,400 | ||
| 647 | 24.0198.1633 | CMV Real-time PCR | CMV Real-time PCR | 771,700 | ||
| 648 | 24.0199.1630 | CMV đo tải lượng hệ thống tự động | CMV đo tải lượng hệ thống tự động | 1,861,700 | ||
| 649 | 24.0202.1656 | HSV 1 IgM miễn dịch tự động | HSV 1 IgM miễn dịch tự động | 234,900 | ||
| 650 | 24.0204.1656 | HSV 1 IgG miễn dịch tự động | HSV 1 IgG miễn dịch tự động | 234,900 | ||
| 651 | 24.0206.1656 | HSV 2 IgM miễn dịch tự động | HSV 2 IgM miễn dịch tự động | 234,900 | ||
| 652 | 24.0209.1669 | HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động | HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động | 168,600 | ||
| 653 | 24.0210.1669 | HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động | HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động | 168,600 | ||
| 654 | 24.0211.1668 | HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động | HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động | 168,600 | ||
| 655 | 24.0213.1719 | HSV Real-time PCR | HSV Real-time PCR | 771,700 | ||
| 656 | 24.0223.1719 | EBV Real-time PCR | EBV Real-time PCR | 771,700 | ||
| 657 | 24.0225.2041 | EV71 IgM/IgG test nhanh | EV71 IgM/IgG test nhanh | 125,000 | ||
| 658 | 24.0227.1719 | EV71 Real-time PCR | EV71 Real-time PCR | 771,700 | ||
| 659 | 24.0230.1719 | Enterovirus Real-time PCR | Enterovirus Real-time PCR | 771,700 | ||
| 660 | 24.0232.1719 | Adenovirus Real-time PCR | Adenovirus Real-time PCR | 771,700 | ||
| 661 | 24.0235.1719 | Coronavirus Real-time PCR | Coronavirus Real-time PCR | 771,700 | ||
| 662 | 24.0239.1667 | HPV Real-time PCR | HPV Real-time PCR | 409,300 | ||
| 663 | 24.0240.1718 | HPV genotype Real-time PCR | HPV genotype Real-time PCR | 1,601,700 | ||
| 664 | 24.0241.1666 | HPV genotype PCR hệ thống tự động | HPV genotype PCR hệ thống tự động | 1,101,700 | ||
| 665 | 24.0243.1671 | Influenza virus A, B test nhanh | Influenza virus A, B test nhanh | 185,700 | ||
| 666 | 24.0244.1670 | Influenza virus A, B Real-time PCR (*) | Influenza virus A, B Real-time PCR (*) | 1,601,700 | ||
| 667 | 24.0246.1673 | JEV IgM miễn dịch bán tự động | JEV IgM miễn dịch bán tự động | 463,300 | ||
| 668 | 24.0249.1697 | Rotavirus test nhanh | Rotavirus test nhanh | 194,700 | ||
| 669 | 24.0251.1719 | Rotavirus PCR | Rotavirus PCR | 771,700 | ||
| 670 | 24.0252.1698 | RSV Ab miễn dịch bán tự động | RSV Ab miễn dịch bán tự động | 156,600 | ||
| 671 | 24.0254.1701 | Rubella virus Ab test nhanh | Rubella virus Ab test nhanh | 163,600 | ||
| 672 | 24.0255.1700 | Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động | Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động | 156,600 | ||
| 673 | 24.0256.1700 | Rubella virus IgM miễn dịch tự động | Rubella virus IgM miễn dịch tự động | 156,600 | ||
| 674 | 24.0257.1699 | Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động | Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động | 130,500 | ||
| 675 | 24.0258.1699 | Rubella virus IgG miễn dịch tự động | Rubella virus IgG miễn dịch tự động | 130,500 | ||
| 676 | 24.0261.1719 | Rubella virus Real-time PCR | Rubella virus Real-time PCR | 771,700 | ||
| 677 | 24.0263.1665 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | 41,700 | ||
| 678 | 24.0264.1664 | Hồng cầu trong phân test nhanh | Hồng cầu trong phân test nhanh | 71,600 | ||
| 679 | 24.0265.1674 | Đơn bào đường ruột soi tươi | Đơn bào đường ruột soi tươi | 45,500 | ||
| 680 | 24.0266.1674 | Đơn bào đường ruột nhuộm soi | Đơn bào đường ruột nhuộm soi | 45,500 | ||
| 681 | 24.0267.1674 | Trứng giun, sán soi tươi | Trứng giun, sán soi tươi | 45,500 | ||
| 682 | 24.0268.1674 | Trứng giun soi tập trung | Trứng giun soi tập trung | 45,500 | ||
| 683 | 24.0269.1674 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi | 45,500 | ||
| 684 | 24.0270.1720 | Cryptosporidium test nhanh | Cryptosporidium test nhanh | 261,000 | ||
| 685 | 24.0276.1717 | Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động | Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động | 321,000 | ||
| 686 | 24.0278.1717 | Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động | Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động | 321,000 | ||
| 687 | 24.0282.1703 | Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động | Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động | 194,700 | ||
| 688 | 24.0284.1674 | Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi | Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi | 45,500 | ||
| 689 | 24.0287.1717 | Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động | Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động | 321,000 | ||
| 690 | 24.0289.1694 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính | 35,100 | ||
| 691 | 24.0291.1720 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh | 261,000 | ||
| 692 | 24.0292.1717 | Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động | Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động | 321,000 | ||
| 693 | 24.0294.1717 | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động | Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động | 321,000 | ||
| 694 | 24.0296.1717 | Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động | Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động | 321,000 | ||
| 695 | 24.0303.1717 | Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động | Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động | 321,000 | ||
| 696 | 24.0305.1674 | Demodex soi tươi | Demodex soi tươi | 45,500 | ||
| 697 | 24.0306.1674 | Demodex nhuộm soi | Demodex nhuộm soi | 45,500 | ||
| 698 | 24.0307.1674 | Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi | Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi | 45,500 | ||
| 699 | 24.0308.1674 | Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi | Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi | 45,500 | ||
| 700 | 24.0309.1674 | Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi | Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi | 45,500 | ||
| 701 | 24.0310.1674 | Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi | Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi | 45,500 | ||
| 702 | 24.0317.1674 | Trichomonas vaginalis soi tươi | Trichomonas vaginalis soi tươi | 45,500 | ||
| 703 | 24.0318.1674 | Trichomonas vaginalis nhuộm soi | Trichomonas vaginalis nhuộm soi | 45,500 | ||
| 704 | 24.0319.1674 | Vi nấm soi tươi | Vi nấm soi tươi | 45,500 | ||
| 705 | 24.0320.1720 | Vi nấm test nhanh | Vi nấm test nhanh | 261,000 | ||
| 706 | 24.0321.1674 | Vi nấm nhuộm soi | Vi nấm nhuộm soi | 45,500 | ||
| 707 | 24.0353.1719 | Vi khuẩn Real-time PCR | Vi khuẩn Real-time PCR | 771,700 | ||
| 708 | 24.0360.1727 | Xét nghiệm cặn dư phân | Xét nghiệm cặn dư phân | 58,600 | ||
| 709 | 25.0074.1736 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | 417,200 | ||
| 710 | 18.0013.0001 | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | 58,600 | ||
| 711 | 18.0059.0001 | Siêu âm dương vật | Siêu âm dương vật | 58,600 | ||
| 712 | 18.0012.0001 | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) | 58,600 | ||
| 713 | 18.0023.0004 | Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) | T3 | 252,300 | |
| 714 | 18.0070.0010 | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế] | 58,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 715 | 18.0070.0028 | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | 73,300 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 716 | 18.0010.0069 | Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ | Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ | T3 | 89,300 | |
| 717 | 14.0111.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác | T2 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 718 | 14.0116.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi | Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi | T1 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 719 | 14.0112.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi | T2 | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. |
| 720 | 15.0302.0075 | Cắt chỉ sau phẫu thuật | Cắt chỉ sau phẫu thuật | 40,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. | |
| 721 | 01.0247.0118 | Hạ thân nhiệt chỉ huy | Hạ thân nhiệt chỉ huy | T1 | 2,310,600 | Chưa bao gồm: bộ bẫy khí và hệ thống kết nối (bộ dây truyền dịch ICY hoặc chăn hạ nhiệt) |
| 722 | 15.0303.0200 | Thay băng vết mổ | Thay băng vết mổ [chiều dài ≤ 15cm] | T3 | 64,300 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 723 | 15.0303.2047 | Thay băng vết mổ | Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | T3 | 89,500 | Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế. |
| 724 | 15.0303.0202 | Thay băng vết mổ | Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | T3 | 121,400 | |
| 725 | 15.0303.0204 | Thay băng vết mổ | Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | T3 | 193,600 | |
| 726 | 15.0303.0205 | Thay băng vết mổ | Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] | T3 | 275,600 | |
| 727 | 01.0160.0210 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | T3 | 101,800 | |
| 728 | 01.0164.0210 | Thông bàng quang | Thông bàng quang | T3 | 101,800 | |
| 729 | 02.0188.0210 | Đặt sonde bàng quang | Đặt sonde bàng quang | T3 | 101,800 | |
| 730 | 01.0223.0211 | Đặt ống thông hậu môn | Đặt ống thông hậu môn | T3 | 92,400 | |
| 731 | 01.0221.0211 | Thụt tháo | Thụt tháo | T3 | 92,400 | |
| 732 | 03.2245.0216 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | T1 | 194,700 | |
| 733 | 15.0051.0216 | Khâu vết rách vành tai | Khâu vết rách vành tai | T3 | 194,700 | |
| 734 | 03.2245.0217 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] | T1 | 269,500 | |
| 735 | 03.2245.0218 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] | T1 | 289,500 | |
| 736 | 03.2245.0219 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ] | T1 | 354,200 | |
| 737 | 01.0238.0299 | Đo áp lực ổ bụng | Đo áp lực ổ bụng | T2 | 532,400 | |
| 738 | 05.0051.0324 | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn | Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn | T3 | 380,200 | |
| 739 | 05.0018.0329 | Điều trị bớt sùi bằng Plasma | Điều trị bớt sùi bằng Plasma | T2 | 399,000 | |
| 740 | 05.0009.0329 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2 | T2 | 399,000 | |
| 741 | 05.0016.0329 | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma | Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma | T2 | 399,000 | |
| 742 | 05.0008.0329 | Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2 | Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2 | T2 | 399,000 | |
| 743 | 05.0015.0329 | Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma | Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma | T2 | 399,000 | |
| 744 | 05.0007.0329 | Điều trị u mềm treo bằng laser CO2 | Điều trị u mềm treo bằng laser CO2 | T2 | 399,000 | |
| 745 | 05.0014.0329 | Điều trị u mềm treo bằng Plasma | Điều trị u mềm treo bằng Plasma | T2 | 399,000 | |
| 746 | 05.0006.0329 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2 | Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2 | T2 | 399,000 | |
| 747 | 05.0023.0333 | Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da | Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da | T2 | 351,000 | |
| 748 | 05.0024.0333 | Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn | Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn | T2 | 351,000 | |
| 749 | 05.0043.0333 | Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid) | Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid) | T2 | 351,000 | |
| 750 | 15.0304.0505 | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | T3 | 218,500 | |
| 751 | 10.0410.0584 | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài | P3 | 1,509,500 | |
| 752 | 10.0411.0584 | Cắt hẹp bao quy đầu | Cắt hẹp bao quy đầu | P3 | 1,509,500 | |
| 753 | 10.0359.0584 | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | Dẫn lưu bàng quang đơn thuần | P3 | 1,509,500 | |
| 754 | 13.0152.0589 | Bóc nang tuyến Bartholin | Bóc nang tuyến Bartholin | T1 | 1,369,400 | |
| 755 | 13.0054.0600 | Trích áp xe tầng sinh môn | Trích áp xe tầng sinh môn | T2 | 873,000 | |
| 756 | 13.0151.0601 | Trích áp xe tuyến Bartholin | Trích áp xe tuyến Bartholin | T2 | 951,600 | |
| 757 | 13.0224.0631 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | P2 | 3,191,500 | |
| 758 | 13.0158.0634 | Nạo hút thai trứng | Nạo hút thai trứng | T1 | 914,600 | |
| 759 | 13.0229.0643 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần | 352,300 | ||
| 760 | 14.0169.0738 | Trích dẫn lưu túi lệ | Trích dẫn lưu túi lệ | P3 | 85,500 | |
| 761 | 14.0259.0753 | Đo khúc xạ giác mạc | Đo khúc xạ giác mạc | T3 | 41,900 | |
| 762 | 14.0275.0758 | Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm | Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm | T2 | 69,400 | |
| 763 | 14.0168.0764 | Khâu cò mi, tháo cò | Khâu cò mi, tháo cò | P3 | 452,400 | |
| 764 | 14.0201.0769 | Khâu kết mạc | Khâu kết mạc [gây tê] | P3 | 897,100 | |
| 765 | 14.0176.0770 | Khâu giác mạc | Khâu giác mạc [đơn thuần] | P1 | 799,600 | |
| 766 | 14.0176.0771 | Khâu giác mạc | Khâu giác mạc [phức tạp] | P1 | 1,244,100 | |
| 767 | 14.0172.0772 | Khâu phục hồi bờ mi | Khâu phục hồi bờ mi | P2 | 813,600 | |
| 768 | 14.0174.0773 | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt | P3 | 1,043,500 | |
| 769 | 14.0166.0777 | Lấy dị vật giác mạc sâu | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] | T1 | 727,900 | |
| 770 | 14.0166.0778 | Lấy dị vật giác mạc sâu | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | T1 | 99,400 | |
| 771 | 14.0166.0780 | Lấy dị vật giác mạc sâu | Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] | T1 | 359,500 | |
| 772 | 14.0183.0796 | Bơm hơi /khí tiền phòng | Bơm hơi /khí tiền phòng | P2 | 830,200 | |
| 773 | 14.0163.0796 | Rửa chất nhân tiền phòng | Rửa chất nhân tiền phòng | P2 | 830,200 | |
| 774 | 14.0162.0796 | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) | Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) | P2 | 830,200 | |
| 775 | 14.0252.0801 | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | T2 | 130,900 | |
| 776 | 14.0175.0839 | Khâu phủ kết mạc | Khâu phủ kết mạc | P2 | 698,800 | |
| 777 | 14.0249.0844 | Siêu âm bán phần trước | Siêu âm bán phần trước | T1 | 241,500 | |
| 778 | 14.0240.0845 | Siêu âm mắt | Siêu âm mắt | 69,700 | ||
| 779 | 14.0257.0848 | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) | T2 | 33,600 | |
| 780 | 14.0221.0849 | Soi góc tiền phòng | Soi góc tiền phòng | T2 | 60,000 | |
| 781 | 14.0251.0852 | Test phát hiện khô mắt | Test phát hiện khô mắt | 46,400 | ||
| 782 | 14.0193.0856 | Tiêm dưới kết mạc | Tiêm dưới kết mạc | T2 | 55,000 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 783 | 14.0194.0857 | Tiêm cạnh nhãn cầu | Tiêm cạnh nhãn cầu | T2 | 55,000 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 784 | 14.0195.0857 | Tiêm hậu nhãn cầu | Tiêm hậu nhãn cầu | T2 | 55,000 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 785 | 14.0212.0864 | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | Cấp cứu bỏng mắt ban đầu | T1 | 344,200 | |
| 786 | 15.0142.0868 | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên] | T2 | 216,500 | |
| 787 | 15.0142.0869 | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu | Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên] | T2 | 286,500 | |
| 788 | 15.0207.0878 | Trích áp xe quanh Amidan | Trích áp xe quanh Amidan | T1 | 295,500 | Gây tê |
| 789 | 15.0206.0879 | Trích áp xe sàn miệng | Trích áp xe sàn miệng | T1 | 295,500 | Gây tê |
| 790 | 03.2118.0882 | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | Chọc hút dịch tụ huyết vành tai | P3 | 64,300 | |
| 791 | 15.0218.0899 | Bơm thuốc thanh quản | Bơm thuốc thanh quản | T3 | 22,000 | Chưa bao gồm thuốc. |
| 792 | 15.0143.0906 | Lấy dị vật mũi | Lấy dị vật mũi [gây mê] | T2 | 705,500 | |
| 793 | 15.0143.0907 | Lấy dị vật mũi | Lấy dị vật mũi [không gây mê] | T2 | 213,900 | |
| 794 | 15.0208.0916 | Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA | Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA | T2 | 139,000 | |
| 795 | 03.2116.0992 | Thông vòi nhĩ | Thông vòi nhĩ | T3 | 98,300 | |
| 796 | 15.0052.0993 | Bơm hơi vòi nhĩ | Bơm hơi vòi nhĩ | T2 | 126,500 | |
| 797 | 15.0207.0995 | Trích áp xe quanh Amidan | Trích áp xe quanh Amidan | T1 | 771,900 | Gây mê |
| 798 | 15.0206.0996 | Trích áp xe sàn miệng | Trích áp xe sàn miệng | T1 | 771,900 | Gây mê |
| 799 | 15.0145.1006 | Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat) | Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat) | T3 | 153,600 | |
| 800 | 15.0147.1006 | Hút rửa mũi, xoang sau mổ | Hút rửa mũi, xoang sau mổ | T3 | 153,600 | |
| 801 | 16.0061.1011 | Điều trị tủy lại | Điều trị tủy lại | P3 | 987,500 | |
| 802 | 16.0071.1018 | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement | T2 | 369,500 | |
| 803 | 16.0067.1031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite | T2 | 280,500 | |
| 804 | 16.0226.1035 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | T1 | 245,500 | |
| 805 | 16.0225.1035 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | T1 | 245,500 | |
| 806 | 16.0223.1035 | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp | T1 | 245,500 | |
| 807 | 22.0014.1242 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động | 110,300 | ||
| 808 | 22.0013.1242 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động | 110,300 | ||
| 809 | 23.0136.1248 | Định lượng Protein S100 [Máu] | Định lượng Protein S100 [Máu] | 248,800 | ||
| 810 | 22.0012.1254 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động | 60,800 | ||
| 811 | 22.0011.1254 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động | 60,800 | ||
| 812 | 22.0284.1270 | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) | Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) | 62,200 | ||
| 813 | 22.0267.1294 | Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B (kỹ thuật ống nghiệm) | Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B (kỹ thuật ống nghiệm) | 43,500 | ||
| 814 | 22.0125.1298 | Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | Huyết đồ (bằng máy đếm laser) | 74,600 | ||
| 815 | 22.0124.1298 | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) | 74,600 | ||
| 816 | 22.0143.1303 | Máu lắng (bằng máy tự động) | Máu lắng (bằng máy tự động) | 37,300 | ||
| 817 | 22.0308.1306 | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) | Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) | 87,000 | ||
| 818 | 22.0304.1306 | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) | Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) | 87,000 | ||
| 819 | 22.0015.1308 | Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) | Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) | 31,100 | ||
| 820 | 22.0274.1326 | Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm) | Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm) | 80,500 | ||
| 821 | 22.0268.1330 | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) | Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) | 31,100 | ||
| 822 | 22.0003.1351 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công | 59,500 | ||
| 823 | 22.0002.1352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động | 68,400 | ||
| 824 | 22.0001.1352 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | 68,400 | ||
| 825 | 22.0140.1360 | Tìm giun chỉ trong máu | Tìm giun chỉ trong máu | 37,300 | ||
| 826 | 22.0137.1361 | Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ | Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ | 18,600 | ||
| 827 | 22.0139.1362 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) | 39,700 | ||
| 828 | 22.0122.1367 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) | 114,300 | Cho tất cả các thông số. Áp dụng trong trường hợp thực hiện xét nghiệm bằng hệ thống 2 máy gồm máy đếm tự động được kết nối với máy kéo lam kính tự động. | |
| 829 | 23.0224.1456 | ALA | ALA | 95,300 | ||
| 830 | 23.0030.1472 | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | 16,800 | Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp. | |
| 831 | 23.0046.1480 | Định lượng Cortisol (máu) | Định lượng Cortisol (máu) | 95,300 | ||
| 832 | 23.0185.1506 | Định lượng Dưỡng chấp [niệu] | Định lượng Dưỡng chấp [niệu] | 28,000 | ||
| 833 | 23.0122.1508 | Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] | Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] | 67,300 | ||
| 834 | 23.0094.1527 | Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] | Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] | 67,300 | ||
| 835 | 23.0093.1527 | Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] | Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] | 67,300 | ||
| 836 | 23.0095.1527 | Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu] | Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu] | 67,300 | ||
| 837 | 23.0096.1527 | Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu] | Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu] | 67,300 | ||
| 838 | 23.0109.1536 | Đo hoạt độ Lipase [Máu] | Đo hoạt độ Lipase [Máu] | 61,700 | ||
| 839 | 06.0073.1589 | Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu | Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu | 44,800 | ||
| 840 | 23.0257.1600 | Amilase/Trypsin/Mucinase định tính | Amilase/Trypsin/Mucinase định tính | 10,000 | ||
| 841 | 23.0258.1601 | Bilirubin định tính | Bilirubin định tính | 6,600 | ||
| 842 | 23.0260.1603 | Urobilin, Urobilinogen: Định tính | Urobilin, Urobilinogen: Định tính | 6,600 | ||
| 843 | 24.0148.1622 | HCV Ag/Ab miễn dịch tự động | HCV Ag/Ab miễn dịch tự động | 130,500 | ||
| 844 | 24.0094.1623 | Streptococcus pyogenes ASO | Streptococcus pyogenes ASO | 45,500 | ||
| 845 | 24.0233.1625 | BK/JC virus Real-time PCR | BK/JC virus Real-time PCR | 495,700 | ||
| 846 | 24.0063.1626 | Chlamydia Ab miễn dịch tự động | Chlamydia Ab miễn dịch tự động | 194,700 | ||
| 847 | 24.0236.1627 | Hantavirus test nhanh | Hantavirus test nhanh | 78,300 | ||
| 848 | 24.0196.1631 | CMV IgG miễn dịch tự động | CMV IgG miễn dịch tự động | 123,400 | ||
| 849 | 24.0220.1638 | EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động | EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động | 220,800 | ||
| 850 | 24.0221.1639 | EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động | EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động | 234,900 | ||
| 851 | 24.0218.1640 | EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động | EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động | 201,800 | ||
| 852 | 24.0217.1641 | EBV IgM miễn dịch tự động | EBV IgM miễn dịch tự động | 208,800 | ||
| 853 | 24.0216.1641 | EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động | EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động | 208,800 | ||
| 854 | 24.0149.1652 | HCV Core Ag miễn dịch tự động | HCV Core Ag miễn dịch tự động | 581,700 | ||
| 855 | 24.0208.1656 | HSV 2 IgG miễn dịch tự động | HSV 2 IgG miễn dịch tự động | 234,900 | ||
| 856 | 24.0212.1668 | HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động | HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động | 168,600 | ||
| 857 | 24.0312.1674 | Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết | Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết | 45,500 | ||
| 858 | 24.0314.1674 | Taenia (Sán dây) soi tươi định danh | Taenia (Sán dây) soi tươi định danh | 45,500 | ||
| 859 | 24.0247.1676 | Measles virus Ab miễn dịch bán tự động | Measles virus Ab miễn dịch bán tự động [IgG] | 270,800 | ||
| 860 | 24.0248.1676 | Measles virus Ab miễn dịch tự động | Measles virus Ab miễn dịch tự động [IgG] | 270,800 | ||
| 861 | 24.0247.1677 | Measles virus Ab miễn dịch bán tự động | Measles virus Ab miễn dịch bán tự động [IgM] | 270,800 | ||
| 862 | 24.0248.1677 | Measles virus Ab miễn dịch tự động | Measles virus Ab miễn dịch tự động [IgM] | 270,800 | ||
| 863 | 24.0028.1682 | Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert | Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert | 720,500 | Đã bao gồm test xét nghiệm. | |
| 864 | 24.0082.1689 | Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động | Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động [Mycoplasma pneumoniae IgG] | 273,000 | ||
| 865 | 24.0083.1689 | Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động | Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động [Mycoplasma pneumoniae IgG] | 273,000 | ||
| 866 | 24.0082.1690 | Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động | Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động [Mycoplasma pneumoniae IgM] | 182,700 | ||
| 867 | 24.0083.1690 | Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động | Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động [Mycoplasma pneumoniae IgM] | 182,700 | ||
| 868 | 24.0068.1692 | Clostridium nuôi cấy, định danh | Clostridium nuôi cấy, định danh | 1,351,700 | ||
| 869 | 24.0010.1692 | Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh | Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh | 1,351,700 | ||
| 870 | 24.0290.1694 | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng | Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng | 35,100 | ||
| 871 | 24.0339.1695 | Pneumocystis miễn dịch bán tự động | Pneumocystis miễn dịch bán tự động | 391,500 | ||
| 872 | 24.0090.1696 | Rickettsia Ab miễn dịch bán tự động | Rickettsia Ab miễn dịch bán tự động | 130,500 | ||
| 873 | 24.0300.1705 | Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động | Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động | 130,500 | ||
| 874 | 24.0298.1706 | Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động | Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động | 130,500 | ||
| 875 | 24.0064.1713 | Chlamydia PCR | Chlamydia PCR | 501,700 | ||
| 876 | 24.0039.1714 | Mycobacterium leprae nhuộm soi | Mycobacterium leprae nhuộm soi | 74,200 | ||
| 877 | 24.0050.1716 | Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | 325,200 | ||
| 878 | 24.0057.1716 | Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | 325,200 | ||
| 879 | 24.0004.1716 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động | 325,200 | ||
| 880 | 24.0005.1716 | Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động | Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động | 325,200 | ||
| 881 | 24.0323.1716 | Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động | Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động | 325,200 | ||
| 882 | 24.0045.1716 | Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc | 325,200 | ||
| 883 | 24.0272.1717 | Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động | Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động | 321,000 | ||
| 884 | 24.0274.1717 | Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động | Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động | 321,000 | ||
| 885 | 24.0280.1717 | Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động | Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động | 321,000 | ||
| 886 | 24.0285.1717 | Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động | Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động | 321,000 | ||
| 887 | 24.0081.1719 | Leptospira PCR | Leptospira PCR | 771,700 | ||
| 888 | 24.0059.1719 | Neisseria meningitidis Real-time PCR | Neisseria meningitidis Real-time PCR | 771,700 | ||
| 889 | 24.0092.1719 | Rickettsia PCR | Rickettsia PCR | 771,700 | ||
| 890 | 24.0253.1719 | RSV Real-time PCR | RSV Real-time PCR | 771,700 | ||
| 891 | 24.0102.1719 | Treponema pallidum Real-time PCR | Treponema pallidum Real-time PCR | 771,700 | ||
| 892 | 24.0354.1719 | Vi nấm Real-time PCR | Vi nấm Real-time PCR | 771,700 | ||
| 893 | 24.0114.1719 | Virus PCR | Virus PCR | 771,700 | ||
| 894 | 24.0215.1719 | VZV Real-time PCR | VZV Real-time PCR | 771,700 | ||
| 895 | 24.0006.1723 | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | 213,800 | ||
| 896 | 24.0007.1723 | Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động | Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động | 213,800 | ||
| 897 | 24.0322.1724 | Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | 261,000 | ||
| 898 | 24.0142.1726 | HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc) | HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc) | 1,151,700 | ||
| 899 | 22.0154.1735 | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học | 190,400 | ||
| 900 | 25.0089.1735 | Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy | Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy | 190,400 | ||
| 901 | 01.0293.1769 | Định tính chất độc bằng sắc ký khí (một lần) | Định tính chất độc bằng sắc ký khí (một lần) | 1,381,900 | ||
| 902 | 01.0376.1769 | Xác định thành phần hóa chất bảo vệ thực vật trong dịch sinh học bằng máy sắc ký khí khối phổ | Xác định thành phần hóa chất bảo vệ thực vật trong dịch sinh học bằng máy sắc ký khí khối phổ | 1,381,900 | ||
| 903 | 01.0375.1770 | Định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy quang phổ hấp phụ nguyên tử | Định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy quang phổ hấp phụ nguyên tử | 435,300 | ||
| 904 | 01.0292.1771 | Định lượng chất độc bằng HPLC (một lần) | Định lượng chất độc bằng HPLC (một lần) | 1,406,900 | ||
| 905 | 01.0294.1771 | Định lượng chất độc bằng sắc ký khí (một lần) | Định lượng chất độc bằng sắc ký khí (một lần) | 1,406,900 | ||
| 906 | 01.0377.1771 | Định lượng methanol bằng máy sắc ký khí khối phổ | Định lượng methanol bằng máy sắc ký khí khối phổ | 1,406,900 | ||
| 907 | 01.0368.1889 | Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất | Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất | T2 | 235,800 | |
| 908 | 02.0145.1777 | Ghi điện não thường quy | Ghi điện não thường quy | 75,200 | ||
| 909 | 21.0121.1801 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén | 166,200 | ||
| 910 | Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao) | Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao) | 1,311,400 | |||
| C | GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỰC HIỆN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM GÂY TÊ NHƯNG CHƯA BAO GỒM CHI PHÍ THUỐC VÀ OXY SỬ DỤNG CHO DỊCH VỤ | |||||
| 1 | 11557 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang | 1,475,400 | ||
| 2 | 13474 | Khâu rách cùng đồ âm đạo | Khâu rách cùng đồ âm đạo | 1,569,000 | ||
| D | GIÁ DỊCH VỤ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH KHÔNG IN PHIM | |||||
| 1 | 18.0067.0028 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 2 | 18.0067.0029 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 3 | 18.0068.0028 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 4 | 18.0068.0029 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 5 | 18.0069.0028 | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 6 | 18.0071.0028 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 7 | 18.0071.0029 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 8 | 18.0072.0028 | Chụp X-quang Blondeau | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 9 | 18.0072.0029 | Chụp X-quang Blondeau | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 10 | 18.0073.0028 | Chụp X-quang Hirtz | Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 11 | 18.0074.0028 | Chụp X-quang hàm chếch một bên | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 12 | 18.0075.0028 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 13 | 18.0076.0028 | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 14 | 18.0078.0028 | Chụp X-quang Schuller | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 15 | 18.0080.0028 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 16 | 18.0081.2001 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [không in phim] | 3,300 | ||
| 17 | 18.0085.0028 | Chụp X-quang mỏm trâm | Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 18 | 18.0086.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 19 | 18.0086.0029 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 20 | 18.0087.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 21 | 18.0087.0029 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 22 | 18.0088.0030 | Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế | Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] [không in phim] | 54,400 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 23 | 18.0089.0028 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 24 | 18.0089.0029 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 25 | 18.0090.0028 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 26 | 18.0090.0029 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 27 | 18.0091.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 28 | 18.0091.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 29 | 18.0092.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 30 | 18.0092.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 31 | 18.0093.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 32 | 18.0093.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 33 | 18.0094.0028 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 34 | 18.0094.0029 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 35 | 18.0096.0028 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 36 | 18.0096.0029 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 37 | 18.0097.0030 | Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên | Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] [không in phim] | 54,400 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 38 | 18.0098.0028 | Chụp X-quang khung chậu thẳng | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 39 | 18.0099.0028 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 40 | 18.0100.0028 | Chụp X-quang khớp vai thẳng | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 41 | 18.0100.0029 | Chụp X-quang khớp vai thẳng | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 42 | 18.0101.0028 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 43 | 18.0102.0028 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 44 | 18.0102.0029 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 45 | 18.0103.0028 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 46 | 18.0103.0029 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 47 | 18.0104.0028 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 48 | 18.0104.0029 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 49 | 18.0105.0028 | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 50 | 18.0106.0028 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 51 | 18.0106.0029 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 52 | 18.0107.0028 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 53 | 18.0107.0029 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 54 | 18.0108.0028 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 55 | 18.0108.0029 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 56 | 18.0109.0028 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 57 | 18.0110.0028 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 58 | 18.0111.0028 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 59 | 18.0111.0029 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 60 | 18.0112.0028 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 61 | 18.0112.0029 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 62 | 18.0113.0028 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 63 | 18.0113.0029 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 64 | 18.0114.0028 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 65 | 18.0114.0029 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 66 | 18.0115.0028 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 67 | 18.0115.0029 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 68 | 18.0116.0028 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 69 | 18.0116.0029 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 70 | 18.0117.0028 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 71 | 18.0117.0029 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 72 | 18.0118.0030 | Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng | Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim] [không in phim] | 54,400 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 73 | 18.0119.0028 | Chụp X-quang ngực thẳng | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 74 | 18.0119.0029 | Chụp X-quang ngực thẳng | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 75 | 18.0120.0028 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 76 | 18.0121.0028 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 77 | 18.0121.0029 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 78 | 18.0122.0028 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 79 | 18.0122.0029 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 80 | 18.0123.0028 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 81 | 18.0124.0034 | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] [không in phim] | 178,800 | ||
| 82 | 18.0125.0028 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 83 | 18.0125.0029 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim] | 53,500 | Áp dụng cho 01 vị trí | |
| 84 | 18.0130.0035 | Chụp X-quang thực quản dạ dày | Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa] [không in phim] | 178,800 | ||
| 85 | 18.0132.0036 | Chụp X-quang đại tràng | Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang, số hóa] [không in phim] | 218,800 | ||
| 86 | 18.0070.0028 | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] [không in phim] | 45,700 | Áp dụng cho 01 vị trí | |