Bảng giá dịch vụ khám, chữa bệnh

Bảng giá Dịch vụ xét nghiệm nước sạch Bảng giá Dịch vụ Kiểm nghiệm thực phẩm Bảng giá vắc xin

GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, CHỮA BỆNH

(Ban hành kèm theo Nghị quyết số 07/NQ-HĐND ngày 26 tháng 01 năm 2026 của HĐND tỉnh Bắc Ninh)

Đơn vị tính: đồng

DV,BH: Khám chữa bệnh cả dịch vụ và bảo hiểm

DV: Khám dịch vụ

KSK: Khám sức khỏe

 
STT Mã tương đương Tên dịch vụ kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT Tên dịch vụ phê duyệt giá Phân Loại PTTT Mức giá Ghi chú
1 2 3 4 5 6 7
A   GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, HỘI CHẨN      
I   Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh do Quỹ BHYT, Ngân sách nhà nước thanh toán      
1     Khám bệnh              36,500  
2     Hội chẩn để xác định ca bệnh khó (chuyên gia/ca; Chỉ áp dụng đối với trường hợp mời chuyên gia đơn vị khác đến hội chẩn tại cơ sở khám, chữa bệnh).            200,000  
II   Danh mục dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh không thuộc danh mục do quỹ bảo hiểm y tế thanh toán mà không phải là dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh theo yêu cầu      
      Khám cấp giấy chứng thương, giám định y khoa (không kể xét nghiệm, X-quang)   160,000  
      Khám sức khỏe toàn diện lao động, lái xe, khám sức khỏe định kỳ (không kể xét nghiệm, X-quang)   160,000  
      Khám sức khỏe toàn diện cho người đi xuất khẩu lao động (không kể xét nghiệm, X-quang)   450,000  
B   GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT, XÉT NGHIỆM      
1 01.0065.0071 Bóp bóng ambu qua mặt nạ Bóp bóng ambu qua mặt nạ T2          248,500  
2 01.0157.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn T2            58,400  
3 01.0201.0849 Soi đáy mắt cấp cứu Soi đáy mắt cấp cứu T3            60,000  
4 01.0216.0103 Đặt ống thông dạ dày Đặt ống thông dạ dày T3          101,800  
5 02.0024.1791 Đo chức năng hô hấp Đo chức năng hô hấp            144,300  
6 02.0032.0898 Khí dung thuốc giãn phế quản Khí dung thuốc giãn phế quản              27,500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
7 02.0085.1778 Điện tim thường Điện tim thường              39,900  
8 02.0112.0004 Siêu âm doppler mạch máu Siêu âm doppler mạch máu T3          252,300  
9 02.0113.0004 Siêu âm doppler tim Siêu âm doppler tim T3          252,300  
10 02.0150.0114 Hút đờm hầu họng Hút đờm hầu họng T3            14,100  
11 02.0244.0103 Đặt ống thông dạ dày Đặt ống thông dạ dày T3          101,800  
12 02.0314.0001 Siêu âm ổ bụng Siêu âm ổ bụng              58,600  
13 02.0315.0004 Siêu âm doppler mạch máu khối u gan Siêu âm doppler mạch máu khối u gan            252,300  
14 02.0316.0004 Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng Siêu âm doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng            252,300  
15 02.0339.0211 Thụt tháo phân Thụt tháo phân T3            92,400  
16 02.0349.0112 Hút dịch khớp gối Hút dịch khớp gối T3          129,600  
17 02.0361.0112 Hút nang bao hoạt dịch Hút nang bao hoạt dịch T3          129,600  
18 02.0373.0001 Siêu âm khớp (một vị trí) Siêu âm khớp (một vị trí)              58,600  
19 02.0374.0001 Siêu âm phần mềm (một vị trí) Siêu âm phần mềm (một vị trí)              58,600  
20 02.0589.0313 Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh Test lẩy da (Prick test) đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh T1          394,800  
21 02.0591.0315 Test nội bì nhanh đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh Test nội bì nhanh đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh T1          406,800  
22 02.0593.0314 Test nội bì chậm đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh Test nội bì chậm đặc hiệu với vắc xin, huyết thanh T1          493,800  
23 03.0089.0898 Khí dung thuốc cấp cứu Khí dung thuốc cấp cứu              27,500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
24 03.0112.0508 Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn T2            58,400  
25 03.0113.0074 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp TDB          532,500 Bao gồm cả bóng dùng nhiều lần.
26 03.0133.0210 Thông tiểu Thông tiểu T3          101,800  
27 03.0152.0849 Soi đáy mắt cấp cứu Soi đáy mắt cấp cứu T3            60,000  
28 03.0167.0103 Đặt ống thông dạ dày Đặt ống thông dạ dày T3          101,800  
29 03.0178.0211 Đặt sonde hậu môn Đặt sonde hậu môn T3            92,400  
30 03.0179.0211 Thụt tháo phân Thụt tháo phân T3            92,400  
31 03.1001.2048 Nội soi tai Nội soi tai              40,000  
32 03.1002.2048 Nội soi mũi Nội soi mũi              40,000  
33 03.1003.2048 Nội soi họng Nội soi họng              40,000  
34 03.1658.0777 Lấy dị vật giác mạc Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây mê] T1          727,900  
35 03.1658.0778 Lấy dị vật giác mạc Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] T1            99,400  
36 03.1658.0779 Lấy dị vật giác mạc Lấy dị vật giác mạc  [giác mạc sâu, một mắt, gây mê] T1          946,900  
37 03.1658.0780 Lấy dị vật giác mạc Lấy dị vật giác mạc [giác mạc sâu, một mắt, gây tê] T1          359,500  
38 03.1685.0854 Bơm thông lệ đạo Bơm thông lệ đạo [hai mắt] T1          105,800  
39 03.1689.0785 Lấy calci đông dưới kết mạc Lấy calci đông dưới kết mạc T3            40,900  
40 03.1690.0075 Cắt chỉ khâu kết mạc Cắt chỉ khâu kết mạc T3            40,300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
41 03.1691.0759 Đốt lông xiêu Đốt lông xiêu T2            53,600  
42 03.1692.0730 Bơm rửa lệ đạo Bơm rửa lệ đạo T2            41,200  
43 03.1693.0738 Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc Trích chắp, lẹo, trích áp xe mi, kết mạc T2            85,500  
44 03.1694.0799 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi T3            40,900  
45 03.1695.0842 Rửa cùng đồ Rửa cùng đồ T2            48,300  Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
46 03.1699.0849 Soi đáy mắt trực tiếp Soi đáy mắt trực tiếp T2            60,000  
47 03.1703.0075 Cắt chỉ khâu da Cắt chỉ khâu da T3            40,300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
48 03.1706.0782 Lấy dị vật kết mạc Lấy dị vật kết mạc T2            71,500  
49 03.1914.1025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Nhổ răng vĩnh viễn lung lay T1          110,600  
50 03.1915.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn Nhổ chân răng vĩnh viễn T1          217,200  
51 03.1918.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới T1          178,900  
52 03.1929.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite T1          280,500  
53 03.1930.1018 Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) T1          369,500  
54 03.1931.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite Phục hồi cổ răng bằng Composite T1          369,500  
55 03.1940.1035 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp T1          245,500  
56 03.1942.1010 Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục TDB          380,100  
57 03.1944.1016 Điều trị tủy răng sữa Điều trị tủy răng sữa [một chân] T1          296,100  
58 03.1944.1017 Điều trị tủy răng sữa Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] T1          415,500  
59 03.1955.1029 Nhổ răng sữa Nhổ răng sữa T1            46,600  
60 03.1956.1029 Nhổ chân răng sữa Nhổ chân răng sữa T1            46,600  
61 03.1957.1033 Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em T3            36,500  
62 03.1970.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Eugenate T2          280,500  
63 03.2069.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm Nắn sai khớp thái dương hàm P2          110,800  
64 03.2072.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm TDB          414,400  
65 03.2117.0901 Lấy dị vật tai Lấy dị vật tai [đơn giản] T1            70,300  
66 03.2117.0902 Lấy dị vật tai Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] T1          530,700  
67 03.2117.0903 Lấy dị vật tai Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] T1          170,600  
68 03.2119.0505 Trích nhọt ống tai ngoài Trích nhọt ống tai ngoài P2          218,500  
69 03.2184.0899 Làm thuốc tai, mũi, thanh quản Làm thuốc tai, mũi, thanh quản T1            22,000 Chưa bao gồm thuốc.
70 03.2191.0898 Khí dung mũi họng Khí dung mũi họng T1            27,500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
71 03.2357.0211 Thụt tháo phân Thụt tháo phân T3            92,400  
72 03.2358.0211 Đặt sonde hậu môn Đặt sonde hậu môn T3            92,400  
73 03.2382.0313 Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc T1          394,800  
74 03.2383.0314 Test nội bì Test nội bì T1          493,800  
75 03.2383.0315 Test nội bì Test nội bì T1          406,800  
76 03.2384.0307 Test áp (Patch test) với các loại thuốc Test áp (Patch test) với các loại thuốc T1          546,100  
77 03.2387.0212 Tiêm trong da Tiêm trong da T3            15,100 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
78 03.2388.0212 Tiêm dưới da Tiêm dưới da T3            15,100 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
79 03.2389.0212 Tiêm bắp thịt Tiêm bắp thịt T3            15,100 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
80 03.2390.0212 Tiêm tĩnh mạch Tiêm tĩnh mạch T3            15,100 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc tiêm.
81 03.2391.0215 Truyền tĩnh mạch Truyền tĩnh mạch T3            25,100 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú; chưa bao gồm thuốc và dịch truyền.
82 03.3406.0600 Trích áp xe tầng sinh môn Trích áp xe tầng sinh môn [ck Nhi] P3          873,000  
83 03.3825.0217 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm  [tổn thương nông] T2          269,500  
84 03.3825.0219 Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] T2          354,200  
85 03.3826.0075 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ T3            40,300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
86 03.3826.0200 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài  ≤ 15cm] T3            64,300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
87 03.3826.2047 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] T3            89,500 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
88 03.3826.0202 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] T3          121,400  
89 03.3826.0203 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] T3          148,600  
90 03.3826.0204 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] T3          193,600  
91 03.3826.0205 Thay băng, cắt chỉ vết mổ Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] T3          275,600  
92 03.3827.0216 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương nông] T3          194,700  
93 03.3827.0218 Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] T3          289,500  
94 03.3909.0505 Trích rạch áp xe nhỏ Trích rạch áp xe nhỏ TDB          218,500  
95 03.3910.0505 Trích hạch viêm mủ Trích hạch viêm mủ TDB          218,500  
96 03.3911.0200 Thay băng, cắt chỉ Thay băng, cắt chỉ [chiều dài  ≤ 15cm] T2            64,300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
97 03.3911.0201 Thay băng, cắt chỉ Thay băng, cắt chỉ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] T2            89,500  
98 03.3911.0202 Thay băng, cắt chỉ Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] T2          121,400  
99 03.3911.0203 Thay băng, cắt chỉ Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng] T2          148,600  
100 03.3911.0204 Thay băng, cắt chỉ Thay băng, cắt chỉ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] T2          193,600  
101 03.3911.0205 Thay băng, cắt chỉ Thay băng, cắt chỉ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] T2          275,600  
102 03.4254.1727 Xét nghiệm cặn dư phân Xét nghiệm cặn dư phân              58,600  
103 05.0004.0334 Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2 Điều trị sùi mào gà bằng laser CO2 T1          889,700  
104 05.0005.0329 Điều trị hạt cơm bằng laser CO2 Điều trị hạt cơm bằng laser CO2 T2          399,000  
105 05.0010.0329 Điều trị sẩn cục bằng laser CO2 Điều trị sẩn cục bằng laser CO2 T2          399,000  
106 05.0011.0329 Điều trị bớt sùi bằng laser CO2 Điều trị bớt sùi bằng laser CO2 T2          399,000  
107 05.0012.0329 Điều trị sùi mào gà bằng Plasma Điều trị sùi mào gà bằng Plasma T2          399,000  
108 05.0013.0326 Điều trị hạt cơm bằng Plasma Điều trị hạt cơm bằng Plasma T3          425,100  
109 05.0017.0329 Điều trị sẩn cục bằng Plasma Điều trị sẩn cục bằng Plasma T2          399,000  
110 05.0044.0329 Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện Điều trị sùi mào gà bằng đốt điện T2          399,000  
111 05.0045.0329 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện Điều trị hạt cơm bằng đốt điện T2          399,000  
112 06.0040.1799 Đo lưu huyết não Đo lưu huyết não              50,500  
113 07.0242.0084 Chọc hút dịch điều trị u nang giáp Chọc hút dịch điều trị u nang giáp T3          178,500  
114 07.0244.0089 Chọc hút tế bào tuyến giáp Chọc hút tế bào tuyến giáp T3          126,700  
115 10.0356.0436 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Dẫn lưu nước tiểu bàng quang P2       1,920,900 Chưa bao gồm sonde JJ.
116 13.0031.0727 Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) T1          700,200  
117 13.0040.0629 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn              94,600  
118 13.0048.0640 Nong cổ tử cung do bế sản dịch Nong cổ tử cung do bế sản dịch T3          313,500  
119 13.0049.0635 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ T2          376,500  
120   Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút Điều trị tắc tia sữa bằng máy hút              70,200  
121 13.0051.0237 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [Hồng ngoại]              40,900  
122 13.0051.0254 Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại Điều trị tắc tia sữa bằng sóng ngắn, hồng ngoại [Sóng ngắn]              41,100  
123 13.0052.0626 Khâu vòng cổ tử cung Khâu vòng cổ tử cung T1          582,500  
124 13.0053.0594 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung            139,000  
125 13.0054.0600 Trích áp xe tầng sinh môn Trích áp xe tầng sinh môn [ck Phụ sản] T2          873,000  
126 13.0142.0717 Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) T1       1,249,700  
127 13.0144.0721 Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo T1          436,200  
128 13.0145.0611 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... T2          191,500  
129 13.0148.0630 Lấy dị vật âm đạo Lấy dị vật âm đạo T2          653,700  
130 13.0149.0624 Khâu rách cùng đồ âm đạo Khâu rách cùng đồ âm đạo P3       2,119,400  
131 13.0150.0724 Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn [ck Phụ sản] P2       1,754,800  
132 13.0151.0601 Trích áp xe tuyến Bartholin Trích áp xe tuyến Bartholin [ck Phụ sản] T2          951,600  
133 13.0153.0603 Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh T1          885,400  
134 13.0154.0712 Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo T3          414,500  
135 13.0155.0334 Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn T2          889,700  
136 13.0156.0639 Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính T1          627,100  
137 13.0157.0619 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết T2          236,500  
138 13.0163.0602 Trích áp xe vú Trích áp xe vú T2          251,500  
139 13.0166.0715 Soi cổ tử cung Soi cổ tử cung              68,100  
140   Lọc rửa tinh trùng Lọc rửa tinh trùng            971,000  
141   Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI) Bơm tinh trùng vào buồng tử cung (IUI)         1,051,400  
142   Đặt và tháo dụng cụ tử cung Đặt và tháo dụng cụ tử cung            252,500  
143 13.0231.0643 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần            352,300  
144 13.0235.0727 Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ Phá thai người bệnh có sẹo mổ lấy thai cũ T1          700,200  
145 13.0237.0620 Hút thai dưới siêu âm Hút thai dưới siêu âm T1          522,000  
146 13.0238.0648 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không T2          429,500  
147 13.0239.0645 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần            199,700  
148 13.0241.0644 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không T3          450,000  
149   Cấy - tháo thuốc tránh thai Cấy - tháo thuốc tránh thai            251,400  
150 14.0166.0777 Lấy dị vật giác mạc sâu Lấy dị vật giác mạc sâu [Một mắt, gây mê] T1          727,900  
151 14.0166.0778 Lấy dị vật giác mạc sâu Lấy dị vật giác mạc sâu [Đơn giản, một mắt, gây tê] T1            99,400  
152 14.0166.0780 Lấy dị vật giác mạc sâu Lấy dị vật giác mạc sâu  [Một mắt, gây tê] T1          359,500  
153 14.0171.0769 Khâu da mi đơn giản Khâu da mi đơn giản P3          897,100  
154 14.0192.0075 Cắt chỉ khâu giác mạc Cắt chỉ khâu giác mạc T2            40,300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
155 14.0197.0854 Bơm thông lệ đạo Bơm thông lệ đạo [hai mắt] T1          105,800  
156 14.0197.0855 Bơm thông lệ đạo  Bơm thông lệ đạo [một mắt] T1            65,100  
157 14.0200.0782 Lấy dị vật kết mạc Lấy dị vật kết mạc T2            71,500  
158 14.0202.0785 Lấy calci kết mạc Lấy calci kết mạc T3            40,900  
159 14.0203.0075 Cắt chỉ khâu da mi đơn giản Cắt chỉ khâu da mi đơn giản T3            40,300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
160 14.0204.0075 Cắt chỉ khâu kết mạc Cắt chỉ khâu kết mạc T3            40,300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
161 14.0205.0759 Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu Đốt lông xiêu, nhổ lông siêu T2            53,600  
162 14.0206.0730 Bơm rửa lệ đạo Bơm rửa lệ đạo T2            41,200  
163 14.0207.0738 Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc Trích chắp, lẹo, nang lông mi; trích áp xe mi, kết mạc T2            85,500  
164 14.0210.0799 Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi Nặn tuyến bờ mi, đánh bờ mi T3            40,900  
165 14.0211.0842 Rửa cùng đồ Rửa cùng đồ T2            48,300  Áp dụng cho 1 mắt hoặc 2 mắt
166 14.0213.0778 Bóc sợi giác mạc  Bóc sợi giác mạc  T3            99,400  
167 14.0214.0778 Bóc giả mạc Bóc giả mạc T3            99,400  
168 14.0215.0505 Rạch áp xe mi Rạch áp xe mi T1          218,500  
169 14.0216.0505 Rạch áp xe túi lệ Rạch áp xe túi lệ T1          218,500  
170 14.0218.0849 Soi đáy mắt trực tiếp Soi đáy mắt trực tiếp T2            60,000  
171 14.0222.0801 Theo dõi nhãn áp 3 ngày Theo dõi nhãn áp 3 ngày            130,900  
172 14.0250.0852 Test thử cảm giác giác mạc Test thử cảm giác giác mạc              46,400  
173 14.0255.0755 Đo nhãn áp  Đo nhãn áp               31,600  
174 14.0258.0754 Đo khúc xạ máy Đo khúc xạ máy              12,700  
175 15.0050.0994 Trích rạch màng nhĩ Trích rạch màng nhĩ T3            69,300  
176 15.0054.0902 Lấy dị vật tai Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây mê] T2          530,700  
177 15.0054.0903 Lấy dị vật tai Lấy dị vật tai [kính hiển vi, gây tê] T2          170,600  
178 15.0056.0882 Chọc hút dịch vành tai Chọc hút dịch vành tai T3            64,300  
179 15.0058.0899 Làm thuốc tai Làm thuốc tai T3            22,000 Chưa bao gồm thuốc.
180 15.0059.0908 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài Lấy nút biểu bì ống tai ngoài T2            70,300  
181 15.0138.0920 Chọc rửa xoang hàm Chọc rửa xoang hàm T2          310,500  
182 15.0139.0897 Phương pháp Proetz Phương pháp Proetz T3            69,300  
183 15.0140.0916 Nhét bấc mũi sau Nhét bấc mũi sau T2          139,000  
184 15.0141.0916 Nhét bấc mũi trước Nhét bấc mũi trước T2          139,000  
185 15.0144.0906 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [gây mê] T2          705,500  
186 15.0144.0907 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê [không gây mê] T2          213,900  
187 15.0212.0900 Lấy dị vật họng miệng Lấy dị vật họng miệng T3            43,100  
188 15.0213.0900 Lấy dị vật hạ họng Lấy dị vật hạ họng T2            43,100  
189 15.0222.0898 Khí dung mũi họng Khí dung mũi họng              27,500 Chưa bao gồm thuốc khí dung.
190 15.0301.0216 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài < l0 cm] T1          194,700  
191 15.0301.0217 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] T1          269,500  
192 15.0301.0218 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [ tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] T1          289,500  
193 15.0301.0219 Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ Khâu vết thương đơn giản vùng đầu, mặt, cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm] T1          354,200  
194 16.0043.1020 Lấy cao răng Lấy cao răng [Hai hàm] T1          159,100  
195 16.0043.1021 Lấy cao răng [một hàm] Lấy cao răng [Một vùng hoặc một hàm] T1            92,500  
196 16.0050.1012 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số  4, 5] P3          631,000  
197 16.0050.1013 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số  6,7 hàm dưới] P3          861,000  
198 16.0050.1014 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] P3          455,500  
199 16.0050.1015 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] P3          991,000  
200 16.0057.1032 Chụp tủy bằng Hydroxit canxi Chụp tủy bằng Hydroxit canxi T3          308,000  
201 16.0068.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite T2          280,500  
202 16.0070.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement T2          280,500  
203 16.0072.1018 Phục hồi cổ răng bằng Composite Phục hồi cổ răng bằng Composite T2          369,500  
204 16.0203.1026 Nhổ răng vĩnh viễn Nhổ răng vĩnh viễn P3          239,500  
205 16.0204.1025 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay Nhổ răng vĩnh viễn lung lay T1          110,600  
206 16.0205.1024 Nhổ chân răng vĩnh viễn Nhổ chân răng vĩnh viễn T1          217,200  
207 16.0206.1026 Nhổ răng thừa Nhổ răng thừa T1          239,500  
208 16.0214.1007 Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới P3          178,900  
209 16.0222.1035 Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp T1          245,500  
210 16.0224.1035 Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp T1          245,500  
211 16.0230.1010 Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục T1          380,100  
212 16.0232.1016 Điều trị tủy răng sữa Điều trị tủy răng sữa [một chân] P3          296,100  
213 16.0232.1017 Điều trị tủy răng sữa Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] P3          415,500  
214 16.0233.1050 Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit P3          493,500  
215 16.0236.1019 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement T1          112,500  
216 16.0238.1029 Nhổ răng sữa Nhổ răng sữa T1            46,600  
217 16.0239.1029 Nhổ chân răng sữa Nhổ chân răng sữa T1            46,600  
218 16.0298.1009 Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm Cố định tạm thời sơ cứu gãy xương hàm TDB          414,400  
219 16.0335.1022 Nắn sai khớp thái dương hàm Nắn sai khớp thái dương hàm T1          110,800  
220 18.0001.0001 Siêu âm tuyến giáp Siêu âm tuyến giáp              58,600  
221 18.0002.0001 Siêu âm các tuyến nước bọt Siêu âm các tuyến nước bọt              58,600  
222 18.0003.0001 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt              58,600  
223 18.0004.0001 Siêu âm hạch vùng cổ Siêu âm hạch vùng cổ              58,600  
224 18.0011.0001 Siêu âm màng phổi Siêu âm màng phổi              58,600  
225 18.0015.0001 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang)              58,600  
226 18.0016.0001 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến)              58,600  
227 18.0017.0003 Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng Siêu âm tiền liệt tuyến qua trực tràng T2          195,600  
228 18.0018.0001 Siêu âm tử cung phần phụ Siêu âm tử cung phần phụ              58,600  
229 18.0019.0001 Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng) Siêu âm ống tiêu hóa (dạ dày, ruột non, đại tràng)              58,600  
230 18.0020.0001 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối)              58,600  
231 18.0021.0069 Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng Siêu âm doppler các khối u trong ổ bụng T3            89,300  
232 18.0022.0069 Siêu âm doppler gan lách Siêu âm doppler gan lách T3            89,300  
233 18.0025.0069 Siêu âm doppler tử cung phần phụ Siêu âm doppler tử cung phần phụ T3            89,300  
234 18.0026.0069 Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) Siêu âm doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) T3            89,300  
235 18.0030.0001 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng              58,600  
236 18.0031.0003 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo T2          195,600  
237 18.0032.0069 Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường bụng T3            89,300  
238 18.0033.0004 Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo Siêu âm doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo T2          252,300  
239 18.0034.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu              58,600  
240 18.0035.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa              58,600  
241 18.0036.0001 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối              58,600  
242 18.0037.0004 Siêu âm doppler động mạch tử cung Siêu âm doppler động mạch tử cung T3          252,300  
243 18.0043.0001 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….)              58,600  
244 18.0044.0001 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….)              58,600  
245 18.0049.0004 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực            252,300  
246 18.0054.0001 Siêu âm tuyến vú hai bên Siêu âm tuyến vú hai bên              58,600  
247 18.0055.0069 Siêu âm doppler tuyến vú Siêu âm doppler tuyến vú T3            89,300  
248 18.0057.0001 Siêu âm tinh hoàn hai bên Siêu âm tinh hoàn hai bên              58,600  
249 18.0058.0069 Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên T3            89,300  
250 18.0067.0010 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
251 18.0067.0013 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
252 18.0067.0028 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
253 18.0067.0029 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
254 18.0068.0011 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
255 18.0068.0013 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
256 18.0068.0028 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
257 18.0068.0029 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
258 18.0069.0010 Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao  [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
259 18.0069.0028 Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
260 18.0071.0011 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
261 18.0071.0028 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng  [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
262 18.0071.0029 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng  [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
263 18.0072.0010 Chụp X-quang Blondeau Chụp X-quang Blondeau [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
264 18.0072.0028 Chụp X-quang Blondeau Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
265 18.0072.0029 Chụp X-quang Blondeau Chụp X-quang Blondeau [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
266 18.0073.0010 Chụp X-quang Hirtz Chụp X-quang Hirtz [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
267 18.0073.0028 Chụp X-quang Hirtz Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
268 18.0074.0010 Chụp X-quang hàm chếch một bên Chụp X-quang hàm chếch một bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
269 18.0074.0028 Chụp X-quang hàm chếch một bên Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
270 18.0075.0010 Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
271 18.0075.0028 Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
272 18.0076.0010 Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
273 18.0076.0028 Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng  [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
274 18.0077.0010 Chụp X-quang Chausse III Chụp X-quang Chausse III [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]               58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
275 18.0077.0028 Chụp X-quang Chausse III Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
276 18.0078.0010 Chụp X-quang Schuller Chụp X-quang Schuller [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
277 18.0078.0028 Chụp X-quang Schuller Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
278 18.0079.0010 Chụp X-quang Stenvers Chụp X-quang Stenvers [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
279 18.0079.0028 Chụp X-quang Stenvers Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
280 18.0080.0010 Chụp X-quang khớp thái dương hàm Chụp X-quang khớp thái dương hàm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
281 18.0080.0028 Chụp X-quang khớp thái dương hàm Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
282 18.0081.2001 Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical)              16,100  
283 18.0081.2002 Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa]              23,700  
284 18.0085.0010 Chụp X-quang mỏm trâm Chụp X-quang mỏm trâm [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
285 18.0085.0028 Chụp X-quang mỏm trâm Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
286 18.0086.0013 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
287 18.0086.0028 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
288 18.0086.0029 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
289 18.0087.0010 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
290 18.0087.0013 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
291 18.0087.0028 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
292 18.0087.0029 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
293 18.0088.0030 Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim]            130,300 Áp dụng cho 01 vị trí
294 18.0089.0010 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
295 18.0089.0028 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2  [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
296 18.0089.0029 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2  [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
297 18.0090.0011 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
298 18.0090.0013 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
299 18.0090.0028 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
300 18.0090.0029 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
301 18.0091.0011 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
302 18.0091.0013 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [ > 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
303 18.0091.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
304 18.0091.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
305 18.0092.0011 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
306 18.0092.0013 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
307 18.0092.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
308 18.0092.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
309 18.0093.0011 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
310 18.0093.0013 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
311 18.0093.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
312 18.0093.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
313 18.0094.0011 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
314 18.0094.0013 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [ > 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
315 18.0094.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
316 18.0094.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
317 18.0095.0010 Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
318 18.0095.0012 Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [ > 24x30 cm, 1 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
319 18.0095.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
320 18.0096.0011 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
321 18.0096.0013 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
322 18.0096.0028 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
323 18.0096.0029 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
324 18.0097.0030 Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim]            130,300 Áp dụng cho 01 vị trí
325 18.0098.0010 Chụp X-quang khung chậu thẳng Chụp X-quang khung chậu thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
326 18.0098.0012 Chụp X-quang khung chậu thẳng Chụp X-quang khung chậu thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
327 18.0098.0028 Chụp X-quang khung chậu thẳng Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
328 18.0099.0010 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
329 18.0099.0012 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [> 24x30 cm, 1 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
330 18.0099.0028 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
331 18.0100.0010 Chụp X-quang khớp vai thẳng Chụp X-quang khớp vai thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
332 18.0100.0012 Chụp X-quang khớp vai thẳng Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
333 18.0100.0013 Chụp X-quang khớp vai thẳng Chụp X-quang khớp vai thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
334 18.0100.0028 Chụp X-quang khớp vai thẳng Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
335 18.0100.0029 Chụp X-quang khớp vai thẳng Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
336 18.0101.0010 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch  [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
337 18.0101.0012 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch  [> 24x30 cm, 1 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
338 18.0101.0028 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
339 18.0102.0010 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng  [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
340 18.0102.0013 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
341 18.0102.0028 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
342 18.0102.0029 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
343 18.0103.0011 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
344 18.0103.0013 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
345 18.0103.0028 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
346 18.0103.0029 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
347 18.0104.0011 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
348 18.0104.0013 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
349 18.0104.0028 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
350 18.0104.0029 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
351 18.0105.0010 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
352 18.0105.0012 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [> 24x30 cm, 1 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
353 18.0105.0028 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
354 18.0106.0011 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
355 18.0106.0013 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
356 18.0106.0028 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
357 18.0106.0029 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
358 18.0107.0011 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
359 18.0107.0013 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
360 18.0107.0028 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
361 18.0107.0029 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
362 18.0108.0010 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
363 18.0108.0013 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
364 18.0108.0028 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
365 18.0108.0029 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
366 18.0109.0012 Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [> 24x30 cm, 1 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
367 18.0109.0028 Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
368 18.0110.0010 Chụp X-quang khớp háng nghiêng Chụp X-quang khớp háng nghiêng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
369 18.0110.0012 Chụp X-quang khớp háng nghiêng Chụp X-quang khớp háng nghiêng [> 24x30 cm, 1 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
370 18.0110.0028 Chụp X-quang khớp háng nghiêng Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
371 18.0111.0011 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
372 18.0111.0013 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
373 18.0111.0028 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
374 18.0111.0029 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
375 18.0112.0011 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
376 18.0112.0013 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [ >24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
377 18.0112.0028 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
378 18.0112.0029 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
379 18.0113.0011 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè  [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
380 18.0113.0013 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè  [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
381 18.0113.0028 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
382 18.0113.0029 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
383 18.0114.0011 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng  [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
384 18.0114.0013 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng  [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
385 18.0114.0028 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
386 18.0114.0029 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
387 18.0115.0011 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
388 18.0115.0013 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
389 18.0115.0028 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
390 18.0115.0029 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
391 18.0116.0011 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch  [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
392 18.0116.0013 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch  [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
393 18.0116.0028 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
394 18.0116.0029 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
395 18.0117.0011 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
396 18.0117.0028 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
397 18.0117.0029 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
398 18.0118.0013 Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
399 18.0118.0030 Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim]            130,300 Áp dụng cho 01 vị trí
400 18.0119.0010 Chụp X-quang ngực thẳng Chụp X-quang ngực thẳng [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
401 18.0119.0012 Chụp X-quang ngực thẳng Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 1 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
402 18.0119.0013 Chụp X-quang ngực thẳng Chụp X-quang ngực thẳng [ > 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
403 18.0119.0028 Chụp X-quang ngực thẳng Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
404 18.0119.0029 Chụp X-quang ngực thẳng Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
405 18.0120.0010 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
406 18.0120.0012 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [ > 24x30 cm, 1 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
407 18.0120.0028 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
408 18.0121.0011 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
409 18.0121.0013 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
410 18.0121.0028 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
411 18.0121.0029 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
412 18.0122.0011 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [≤ 24x30 cm, 2 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
413 18.0122.0013 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
414 18.0122.0028 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
415 18.0122.0029 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
416 18.0123.0010 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
417 18.0123.0012 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [ > 24x30 cm, 1 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
418 18.0123.0028 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
419 18.0124.0016 Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang]            109,300  
420 18.0124.0034 Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa]            264,800  
421 18.0125.0012 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng  [> 24x30 cm, 1 tư thế]              64,300 Áp dụng cho 01 vị trí
422 18.0125.0013 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng  [> 24x30 cm, 2 tư thế]              77,300 Áp dụng cho 01 vị trí
423 18.0125.0028 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
424 18.0125.0029 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim]            105,300 Áp dụng cho 01 vị trí
425 18.0130.0017 Chụp X-quang thực quản dạ dày Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang]            124,300  
426 18.0130.0035 Chụp X-quang thực quản dạ dày Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa]            264,800  
427 18.0132.0018 Chụp X-quang đại tràng Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang]            164,300  
428 18.0132.0036 Chụp X-quang đại tràng Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang, số hóa]            304,800  
429 19.0192.0069 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA Bằng phương pháp DEXA T1            89,300 Bằng phương pháp DEXA
430 20.0013.0933 Nội soi tai mũi họng Nội soi tai mũi họng            116,100 Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
431 20.0013.2048 Nội soi tai mũi họng Nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng              40,000 Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca.
432 21.0014.1778 Điện tim thường Điện tim thường              39,900  
433 21.0040.1777 Ghi điện não đồ thông thường Ghi điện não đồ thông thường              75,200  
434 21.0060.0890 Đo thính lực đơn âm Đo thính lực đơn âm T3            49,500  
435 21.0077.0852 Test thử cảm giác giác mạc Test thử cảm giác giác mạc              46,400  
436 21.0084.0754 Đo khúc xạ máy Đo khúc xạ máy              12,700  
437 21.0092.0755 Đo nhãn áp  Đo nhãn áp               31,600  
438 21.0102.0070 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [2 vị trí]            148,300 Bằng phương pháp DEXA
439 21.0106.1800 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu có định lượng insulin kèm theo            136,200  
440 21.0119.1801 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (50g glucose) 2 mẫu cho người bệnh thai nghén            166,200  
441 21.0120.1801 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (75g glucose) 3 mẫu cho người bệnh thai nghén            166,200  
442 21.0122.1800 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin            136,200  
443 22.0019.1348 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Thời gian máu chảy phương pháp Duke T3            13,600  
444 22.0020.1347 Thời gian máu chảy phương pháp Ivy Thời gian máu chảy phương pháp Ivy T3            52,100  
445 22.0021.1219 Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu)              16,000  
446 22.0079.1515 Định lượng Acid Folic Định lượng Acid Folic              89,700  
447 22.0088.1571 Định lượng vitamin B12 Định lượng vitamin B12              78,500  
448 22.0112.1527 Định lượng IgG Định lượng IgG              67,300  
449 22.0113.1527 Định lượng IgA Định lượng IgA              67,300  
450 22.0114.1527 Định lượng IgM Định lượng IgM              67,300  
451 22.0115.1527 Định lượng IgE Định lượng IgE              67,300  
452 22.0116.1514 Định lượng Ferritin Định lượng Ferritin              84,100  
453 22.0119.1368 Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công)              39,700  
454 22.0120.1370 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở)              43,500  
455 22.0121.1369 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm laser)              49,700  
456 22.0123.1297 Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công) Huyết đồ (bằng phương pháp thủ công)              70,800  
457 22.0134.1296 Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công) Xét nghiệm hồng cầu lưới (bằng phương pháp thủ công)              28,400  
458 22.0138.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công)              39,700  
459 22.0142.1304 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Máu lắng (bằng phương pháp thủ công)              24,800  
460 22.0149.1594 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công)              44,800  
461 22.0151.1594 Cặn Addis Cặn Addis              44,800  
462 22.0163.1412 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công) Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng phương pháp thủ công)              37,300  
463 22.0279.1269 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm) Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật ống nghiệm)              42,100  
464 22.0280.1269 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá) Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật phiến đá)              42,100  
465 22.0283.1269 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy) Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên giấy)              42,100  
466 22.0291.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm) Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật ống nghiệm)              33,500  
467 22.0292.1280 Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá) Định nhóm máu hệ Rh(D) (kỹ thuật phiến đá)              33,500  
468 22.0342.1225 Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8 Xét nghiệm đếm số lượng CD3 - CD4 - CD8            421,200  
469 22.0428.1633 Định lượng virut Cytomegalo ( cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR Định lượng virut Cytomegalo ( cmV) bằng kỹ thuật Real Time PCR            771,700  
470 23.0003.1494 Định lượng Acid Uric [Máu] Định lượng Acid Uric [Máu]              22,400 Mỗi chất
471 23.0006.1497 Định lượng Aldosteron [Máu] Định lượng Aldosteron [Máu]            543,000  
472 23.0007.1494 Định lượng Albumin [Máu] Định lượng Albumin [Máu]              22,400 Mỗi chất
473 23.0009.1493 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu]              22,400 Không thanh toán đối với các  xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
474 23.0010.1494 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Đo hoạt độ Amylase [Máu]              22,400 Mỗi chất
475 23.0011.1459 Định lượng Amoniac (NH3) [Máu] Định lượng Amoniac (NH3) [Máu]              78,500  
476 23.0014.1460 Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu]            280,500  
477 23.0015.1461 Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu] Định lượng Anti - TPO (Anti- thyroid Peroxidase antibodies) [Máu]            212,300  
478 23.0018.1457 Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu] Định lượng AFP (Alpha Fetoproteine) [Máu]              95,300  
479 23.0019.1493 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu]              22,400 Không thanh toán đối với các  xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
480 23.0020.1493 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu]              22,400 Không thanh toán đối với các  xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
481 23.0024.1464 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu]              89,700  
482 23.0025.1493 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu]              22,400 Không thanh toán đối với các  xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
483 23.0026.1493 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu]              22,400 Không thanh toán đối với các  xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
484 23.0027.1493 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu]              22,400 Không thanh toán đối với các  xét nghiệm Bilirubin gián tiếp; Tỷ lệ A/G là những xét nghiệm có thể ngoại suy được.
485 23.0029.1473 Định lượng Canxi toàn phần [Máu] Định lượng Canxi toàn phần [Máu]              13,400  
486 23.0032.1468 Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu]            144,200  
487 23.0033.1470 Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] Định lượng CA 19-9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu]            144,200  
488 23.0034.1469 Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu] Định lượng CA 15-3 (Cancer Antigen 15-3) [Máu]            156,200  
489 23.0035.1471 Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu] Định lượng CA 72-4 (Cancer Antigen 72-4) [Máu]            139,200  
490 23.0036.1474 Định lượng Calcitonin [Máu] Định lượng Calcitonin [Máu]            139,200  
491 23.0039.1476 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu]              89,700  
492 23.0040.1507 Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu] Đo hoạt độ Cholinesterase (ChE) [Máu]              28,000  
493 23.0041.1506 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Định lượng Cholesterol toàn phần (máu)              28,000  
494 23.0042.1482 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu]              28,000  
495 23.0043.1478 Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu]              39,200  
496 23.0045.1481 Định lượng C-Peptid [Máu] Định lượng C-Peptid [Máu]            178,300  
497 23.0050.1484 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu]              56,100  
498 23.0051.1494 Định lượng Creatinin (máu) Định lượng Creatinin (máu)              22,400 Mỗi chất
499 23.0052.1486 Định lượng Cyfra 21-1 [Máu] Định lượng Cyfra 21-1 [Máu]            100,900  
500 23.0055.1489 Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu] Định lượng 25OH Vitamin D (D3) [Máu]            302,500  
501 23.0058.1487 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu]              30,200 Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số 
502 23.0060.1496 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]              33,600  
503 23.0061.1513 Định lượng Estradiol [Máu] Định lượng Estradiol [Máu]              84,100  
504 23.0062.1511 Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu] Định lượng E3 không liên hợp (Unconjugated Estriol) [Máu]            190,300  
505 23.0065.1517 Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu] Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]              84,100  
506 23.0066.1516 Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu] Định lượng free bHCG (Free Beta Human Chorionic Gonadotropin) [Máu]            190,300  
507 23.0067.1515 Định lượng Folate [Máu] Định lượng Folate [Máu]              89,700  
508 23.0068.1561 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu]              67,300  
509 23.0069.1561 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu]              67,300  
510 23.0072.1244 Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu] Đo hoạt độ G6PD (Glucose -6 phosphat dehydrogenase) [Máu]              87,000  
511 23.0073.1519 Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu] Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu]            168,300  
512 23.0075.1494 Định lượng Glucose [Máu] Định lượng Glucose [Máu]              22,400 Mỗi chất
513 23.0076.1494 Định lượng Globulin [Máu] Định lượng Globulin [Máu]              22,400 Mỗi chất
514 23.0077.1518 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu]              20,000  
515 23.0081.1647 Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu] Định lượng HBsAg (HBsAg Quantitative) ( cmIA/ECLIA) [Máu]            501,300  
516 23.0083.1523 Định lượng HbA1c [Máu] Định lượng HbA1c [Máu]            105,300  
517 23.0084.1506 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]              28,000  
518 23.0098.1529 Định lượng Insulin [Máu] Định lượng Insulin [Máu]              84,100  
519 23.0110.1535 Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu] Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]              84,100  
520 23.0111.1534 Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu] Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]              28,000  
521 23.0112.1506 Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]              28,000  
522 23.0118.1503 Định lượng Mg [Máu] Định lượng Mg [Máu]              33,600  
523 23.0128.1494 Định lượng Phospho (máu) Định lượng Phospho (máu)              22,400 Mỗi chất
524 23.0130.1549 Định lượng Pro-calcitonin [Máu] Định lượng Pro-calcitonin [Máu]            414,700  
525 23.0131.1552 Định lượng Prolactin [Máu] Định lượng Prolactin [Máu]              78,500  
526 23.0133.1494 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Định lượng Protein toàn phần [Máu]              22,400 Mỗi chất
527 23.0134.1550 Định lượng Progesteron [Máu] Định lượng Progesteron [Máu]              84,100  
528 23.0138.1554 Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu] Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]              89,700  
529 23.0139.1553 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu] Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]              95,300  
530 23.0142.1557 Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu]              39,200  
531 23.0143.1503 Định lượng Sắt [Máu] Định lượng Sắt [Máu]              33,600  
532 23.0147.1561 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]              67,300  
533 23.0148.1561 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]              67,300  
534 23.0151.1563 Định lượng Testosterol [Máu] Định lượng Testosterol [Máu]              97,500  
535 23.0154.1565 Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]            183,300  
536 23.0156.1566 Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu] Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]            424,700  
537 23.0158.1506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]              28,000  
538 23.0162.1570 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]              61,700  
539 23.0166.1494 Định lượng Urê máu [Máu] Định lượng Urê máu [Máu]              22,400 Mỗi chất
540 23.0173.1575 Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu]              44,800  
541 23.0188.1586 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu]              44,800  
542 23.0193.1589 Định tính Opiate (test nhanh) [niệu] Định tính Opiate (test nhanh) [niệu]              44,800  
543 23.0194.1589 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] Định tính Morphin (test nhanh) [niệu]              44,800  
544 23.0195.1589 Định tính Codein (test nhanh) [niệu] Định tính Codein (test nhanh) [niệu]              44,800  
545 23.0199.1763 Định tính Porphyrin [niệu] Định tính Porphyrin [niệu]              63,400  
546 23.0206.1596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động)              28,600  
547 23.0227.1481 C-Peptid C-Peptid            178,300  
548 23.0234.1510 Đường máu mao mạch Đường máu mao mạch              16,000  
549 23.0244.1544 Phản ứng CRP Phản ứng CRP              22,400  
550 23.0250.1574 Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt) Xác định các yếu tố vi lượng Fe (sắt)              26,800  
551 23.0255.1588 Oestrogen toàn phần định lượng Oestrogen toàn phần định lượng              33,600  
552 24.0001.1714 Vi khuẩn nhuộm soi Vi khuẩn nhuộm soi              74,200  
553 24.0002.1720 Vi khuẩn test nhanh Vi khuẩn test nhanh            261,000  
554 24.0003.1715 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường            261,000  
555 24.0011.1713 Vi khuẩn khẳng định Vi khuẩn khẳng định            501,700  
556 24.0016.1712 Vi hệ đường ruột Vi hệ đường ruột              32,500  
557 24.0017.1714 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen              74,200  
558 24.0018.1611 AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang              71,600  
559 24.0021.1693 Mycobacterium tuberculosis Mantoux Mycobacterium tuberculosis Mantoux              13,000  
560 24.0032.1687 Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR Mycobacterium tuberculosis Real-time PCR            391,500  
561 24.0042.1714 Vibrio cholerae soi tươi Vibrio cholerae soi tươi              74,200  
562 24.0043.1714 Vibrio cholerae nhuộm soi Vibrio cholerae nhuộm soi              74,200  
563 24.0047.1719 Vibrio cholerae Real-time PCR Vibrio cholerae Real-time PCR            771,700  
564 24.0049.1714 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi              74,200  
565 24.0052.1719 Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR Neisseria gonorrhoeae Real-time PCR            771,700  
566 24.0056.1714 Neisseria meningitidis nhuộm soi Neisseria meningitidis nhuộm soi              74,200  
567 24.0060.1627 Chlamydia test nhanh Chlamydia test nhanh              78,300  
568 24.0062.1626 Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động Chlamydia Ab miễn dịch bán tự động            194,700  
569 24.0065.1719 Chlamydia Real-time PCR Chlamydia Real-time PCR            771,700  
570 24.0066.1719 Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động Chlamydia Real-time PCR hệ thống tự động            771,700  
571 24.0073.1658 Helicobacter pylori Ag test nhanh Helicobacter pylori Ag test nhanh            171,100 Áp dụng với trường hợp người bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng.
572 24.0078.1719 Helicobacter pylori Real-time PCR Helicobacter pylori Real-time PCR            771,700  
573 24.0080.1675 Leptospira test nhanh Leptospira test nhanh            151,600  
574 24.0084.1719 Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR Mycoplasma pneumoniae Real-time PCR            771,700  
575 24.0098.1720 Treponema pallidum test nhanh Treponema pallidum test nhanh            261,000  
576 24.0099.1707 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định lượng]              95,100  
577 24.0099.1708 Treponema pallidum RPR định tính và định lượng Treponema pallidum RPR định tính và định lượng [định tính]              41,700  
578 24.0100.1709 Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng [định lượng]            194,700  
579 24.0100.1710 Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng Treponema pallidum TPHA định tính và định lượng [định tính]              58,600  
580 24.0108.1720 Virus test nhanh Virus test nhanh            261,000  
581 24.0109.1717 Virus Ag miễn dịch bán tự động Virus Ag miễn dịch bán tự động            321,000  
582 24.0110.1717 Virus Ag miễn dịch tự động Virus Ag miễn dịch tự động            321,000  
583 24.0111.1717 Virus Ab miễn dịch bán tự động Virus Ab miễn dịch bán tự động            321,000  
584 24.0112.1717 Virus Ab miễn dịch tự động Virus Ab miễn dịch tự động            321,000  
585 24.0115.1719 Virus Real-time PCR Virus Real-time PCR            771,700  
586 24.0117.1646 HBsAg test nhanh HBsAg test nhanh              58,600  
587 24.0118.1649 HBsAg miễn dịch bán tự động HBsAg miễn dịch bán tự động              81,700  
588 24.0119.1649 HBsAg miễn dịch tự động HBsAg miễn dịch tự động              81,700  
589 24.0120.1648 HBsAg khẳng định HBsAg khẳng định            651,700  
590 24.0121.1647 HBsAg định lượng HBsAg định lượng            501,300  
591 24.0122.1643 HBsAb test nhanh HBsAb test nhanh              65,200  
592 24.0123.1620 HBsAb miễn dịch bán tự động HBsAb miễn dịch bán tự động              78,300  
593 24.0124.1619 HBsAb định lượng HBsAb định lượng            126,400  
594 24.0125.1614 HBc IgM miễn dịch bán tự động HBc IgM miễn dịch bán tự động            123,400  
595 24.0126.1614 HBc IgM miễn dịch tự động HBc IgM miễn dịch tự động            123,400  
596 24.0127.1643 HBcAb test nhanh HBcAb test nhanh              65,200  
597 24.0128.1618 HBc total miễn dịch bán tự động HBc total miễn dịch bán tự động              78,300  
598 24.0129.1618 HBc total miễn dịch tự động HBc total miễn dịch tự động              78,300  
599 24.0130.1645 HBeAg test nhanh HBeAg test nhanh              65,200  
600 24.0131.1644 HBeAg miễn dịch bán tự động HBeAg miễn dịch bán tự động            104,400  
601 24.0132.1644 HBeAg miễn dịch tự động HBeAg miễn dịch tự động            104,400  
602 24.0133.1643 HBeAb test nhanh HBeAb test nhanh              65,200  
603 24.0134.1615 HBeAb miễn dịch bán tự động HBeAb miễn dịch bán tự động            104,400  
604 24.0135.1615 HBeAb miễn dịch tự động HBeAb miễn dịch tự động            104,400  
605 24.0136.1651 HBV đo tải lượng Real-time PCR HBV đo tải lượng Real-time PCR            701,700  
606 24.0137.1650 HBV đo tải lượng hệ thống tự động HBV đo tải lượng hệ thống tự động         1,351,700  
607 24.0140.1718 HBV genotype Real-time PCR HBV genotype Real-time PCR         1,601,700  
608 24.0144.1621 HCV Ab test nhanh HCV Ab test nhanh              58,600  
609 24.0145.1622 HCV Ab miễn dịch bán tự động HCV Ab miễn dịch bán tự động            130,500  
610 24.0146.1622 HCV Ab miễn dịch tự động HCV Ab miễn dịch tự động            130,500  
611 24.0147.1622 HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động HCV Ag/Ab miễn dịch bán tự động            130,500  
612 24.0151.1654 HCV đo tải lượng Real-time PCR HCV đo tải lượng Real-time PCR            861,700  
613 24.0152.1653 HCV đo tải lượng hệ thống tự động HCV đo tải lượng hệ thống tự động         1,361,700  
614 24.0153.1718 HCV genotype Real-time PCR HCV genotype Real-time PCR         1,601,700  
615 24.0155.1696 HAV Ab test nhanh HAV Ab test nhanh            130,500  
616 24.0156.1612 HAV IgM miễn dịch bán tự động HAV IgM miễn dịch bán tự động            116,400  
617 24.0157.1612 HAV IgM miễn dịch tự động HAV IgM miễn dịch tự động            116,400  
618 24.0158.1613 HAV total miễn dịch bán tự động HAV total miễn dịch bán tự động            110,800  
619 24.0159.1613 HAV total miễn dịch tự động HAV total miễn dịch tự động            110,800  
620 24.0163.1696 HEV Ab test nhanh HEV Ab test nhanh            130,500  
621 24.0164.1696 HEV IgM test nhanh HEV IgM test nhanh            130,500  
622 24.0165.1660 HEV IgM miễn dịch bán tự động HEV IgM miễn dịch bán tự động            336,000  
623 24.0166.1660 HEV IgM miễn dịch tự động HEV IgM miễn dịch tự động            336,000  
624 24.0167.1659 HEV IgG miễn dịch bán tự động HEV IgG miễn dịch bán tự động            336,000  
625 24.0168.1659 HEV IgG miễn dịch tự động HEV IgG miễn dịch tự động            336,000  
626 24.0169.1616 HIV Ab test nhanh HIV Ab test nhanh              58,600  
627 24.0170.2042 HIV Ag/Ab test nhanh HIV Ag/Ab test nhanh            107,300 Xét nghiệm cho kết quả đồng thời Ab và Ag
628 24.0171.1617 HIV Ab miễn dịch bán tự động HIV Ab miễn dịch bán tự động            116,400  
629 24.0172.1617 HIV Ab miễn dịch tự động HIV Ab miễn dịch tự động            116,400  
630 24.0173.1661 HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động HIV Ag/Ab miễn dịch bán tự động            142,500  
631 24.0174.1661 HIV Ag/Ab miễn dịch tự động HIV Ag/Ab miễn dịch tự động            142,500  
632 24.0175.1663 HIV khẳng định (*) HIV khẳng định (*)            201,200 Tính cho 2 lần tiếp theo.
633 24.0179.1719 HIV đo tải lượng Real-time PCR HIV đo tải lượng Real-time PCR            771,700  
634 24.0180.1662 HIV đo tải lượng hệ thống tự động HIV đo tải lượng hệ thống tự động            979,700  
635 24.0183.1637 Dengue virus NS1Ag test nhanh Dengue virus NS1Ag test nhanh            142,500  
636 24.0184.1637 Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh Dengue virus NS1Ag/IgM - IgG test nhanh            142,500  
637 24.0185.1720 Dengue virus IgA test nhanh Dengue virus IgA test nhanh            261,000  
638 24.0186.1635 Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động Dengue virus NS1Ag miễn dịch bán tự động            168,600  
639 24.0187.1637 Dengue virus IgM/IgG test nhanh Dengue virus IgM/IgG test nhanh            142,500  
640 24.0188.1636 Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động            168,600  
641 24.0189.1635 Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động Dengue virus IgG miễn dịch bán tự động            168,600  
642 24.0191.1719 Dengue virus Real-time PCR Dengue virus Real-time PCR            771,700  
643 24.0192.1686 Dengue virus serotype PCR Dengue virus serotype PCR            851,700  
644 24.0193.1632 CMV IgM miễn dịch bán tự động CMV IgM miễn dịch bán tự động            142,500  
645 24.0194.1632 CMV IgM miễn dịch tự động CMV IgM miễn dịch tự động            142,500  
646 24.0195.1631 CMV IgG miễn dịch bán tự động CMV IgG miễn dịch bán tự động            123,400  
647 24.0198.1633 CMV Real-time PCR CMV Real-time PCR            771,700  
648 24.0199.1630 CMV đo tải lượng hệ thống tự động CMV đo tải lượng hệ thống tự động         1,861,700  
649 24.0202.1656 HSV 1 IgM miễn dịch tự động HSV 1 IgM miễn dịch tự động            234,900  
650 24.0204.1656 HSV 1 IgG miễn dịch tự động HSV 1 IgG miễn dịch tự động            234,900  
651 24.0206.1656 HSV 2 IgM miễn dịch tự động HSV 2 IgM miễn dịch tự động            234,900  
652 24.0209.1669 HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động HSV 1+2 IgM miễn dịch bán tự động            168,600  
653 24.0210.1669 HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động HSV 1+2 IgM miễn dịch tự động            168,600  
654 24.0211.1668 HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động HSV 1+2 IgG miễn dịch bán tự động            168,600  
655 24.0213.1719 HSV Real-time PCR HSV Real-time PCR            771,700  
656 24.0223.1719 EBV Real-time PCR EBV Real-time PCR            771,700  
657 24.0225.2041 EV71 IgM/IgG test nhanh EV71 IgM/IgG test nhanh            125,000  
658 24.0227.1719 EV71 Real-time PCR EV71 Real-time PCR            771,700  
659 24.0230.1719 Enterovirus Real-time PCR Enterovirus Real-time PCR            771,700  
660 24.0232.1719 Adenovirus Real-time PCR Adenovirus Real-time PCR            771,700  
661 24.0235.1719 Coronavirus Real-time PCR Coronavirus Real-time PCR            771,700  
662 24.0239.1667 HPV Real-time PCR HPV Real-time PCR            409,300  
663 24.0240.1718 HPV genotype Real-time PCR HPV genotype Real-time PCR         1,601,700  
664 24.0241.1666 HPV genotype PCR hệ thống tự động HPV genotype PCR hệ thống tự động         1,101,700  
665 24.0243.1671 Influenza virus A, B test nhanh Influenza virus A, B test nhanh            185,700  
666 24.0244.1670 Influenza virus A, B Real-time PCR (*) Influenza virus A, B Real-time PCR (*)         1,601,700  
667 24.0246.1673 JEV IgM miễn dịch bán tự động JEV IgM miễn dịch bán tự động            463,300  
668 24.0249.1697 Rotavirus test nhanh Rotavirus test nhanh            194,700  
669 24.0251.1719 Rotavirus PCR Rotavirus PCR            771,700  
670 24.0252.1698 RSV Ab miễn dịch bán tự động RSV Ab miễn dịch bán tự động            156,600  
671 24.0254.1701 Rubella virus Ab test nhanh Rubella virus Ab test nhanh            163,600  
672 24.0255.1700 Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động Rubella virus IgM miễn dịch bán tự động            156,600  
673 24.0256.1700 Rubella virus IgM miễn dịch tự động Rubella virus IgM miễn dịch tự động            156,600  
674 24.0257.1699 Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động Rubella virus IgG miễn dịch bán tự động            130,500  
675 24.0258.1699 Rubella virus IgG miễn dịch tự động Rubella virus IgG miễn dịch tự động            130,500  
676 24.0261.1719 Rubella virus Real-time PCR Rubella virus Real-time PCR            771,700  
677 24.0263.1665 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi              41,700  
678 24.0264.1664 Hồng cầu trong phân test nhanh Hồng cầu trong phân test nhanh              71,600  
679 24.0265.1674 Đơn bào đường ruột soi tươi Đơn bào đường ruột soi tươi              45,500  
680 24.0266.1674 Đơn bào đường ruột nhuộm soi Đơn bào đường ruột nhuộm soi              45,500  
681 24.0267.1674 Trứng giun, sán soi tươi Trứng giun, sán soi tươi              45,500  
682 24.0268.1674 Trứng giun soi tập trung Trứng giun soi tập trung              45,500  
683 24.0269.1674 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi Strongyloides stercoralis (Giun lươn) ấu trùng soi tươi              45,500  
684 24.0270.1720 Cryptosporidium test nhanh Cryptosporidium test nhanh            261,000  
685 24.0276.1717 Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động Cysticercus cellulosae (Sán lợn) Ab miễn dịch bán tự động            321,000  
686 24.0278.1717 Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động Echinococcus granulosus (Sán dây chó) Ab miễn dịch bán tự động            321,000  
687 24.0282.1703 Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động Fasciola (Sán lá gan lớn) Ab miễn dịch bán tự động            194,700  
688 24.0284.1674 Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi Filaria (Giun chỉ) ấu trùng trong máu nhuộm soi              45,500  
689 24.0287.1717 Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động Paragonimus (Sán lá phổi) Ab miễn dịch bán tự động            321,000  
690 24.0289.1694 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định tính              35,100  
691 24.0291.1720 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh            261,000  
692 24.0292.1717 Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động Schistosoma (Sán máng) Ab miễn dịch bán tự động            321,000  
693 24.0294.1717 Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động Strongyloides stercoralis (Giun lươn) Ab miễn dịch bán tự động            321,000  
694 24.0296.1717 Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động Toxocara (Giun đũa chó, mèo) Ab miễn dịch bán tự động            321,000  
695 24.0303.1717 Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động Trichinella spiralis (Giun xoắn) Ab miễn dịch bán tự động            321,000  
696 24.0305.1674 Demodex soi tươi Demodex soi tươi              45,500  
697 24.0306.1674 Demodex nhuộm soi Demodex nhuộm soi              45,500  
698 24.0307.1674 Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi              45,500  
699 24.0308.1674 Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi              45,500  
700 24.0309.1674 Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi              45,500  
701 24.0310.1674 Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi              45,500  
702 24.0317.1674 Trichomonas vaginalis soi tươi Trichomonas vaginalis soi tươi              45,500  
703 24.0318.1674 Trichomonas vaginalis nhuộm soi Trichomonas vaginalis nhuộm soi              45,500  
704 24.0319.1674 Vi nấm soi tươi Vi nấm soi tươi              45,500  
705 24.0320.1720 Vi nấm test nhanh Vi nấm test nhanh            261,000  
706 24.0321.1674 Vi nấm nhuộm soi Vi nấm nhuộm soi              45,500  
707 24.0353.1719 Vi khuẩn Real-time PCR Vi khuẩn Real-time PCR            771,700  
708 24.0360.1727 Xét nghiệm cặn dư phân Xét nghiệm cặn dư phân              58,600  
709 25.0074.1736 Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou            417,200  
710 18.0013.0001 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi Siêu âm các khối u phổi ngoại vi              58,600  
711 18.0059.0001 Siêu âm dương vật Siêu âm dương vật              58,600  
712 18.0012.0001 Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực) Siêu âm thành ngực (cơ, phần mềm thành ngực)              58,600  
713 18.0023.0004 Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) Siêu âm doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) T3          252,300  
714 18.0070.0010 Chụp X-quang sọ tiếp tuyến Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [≤ 24x30 cm, 1 tư thế]              58,300 Áp dụng cho 01 vị trí
715 18.0070.0028 Chụp X-quang sọ tiếp tuyến Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim]              73,300 Áp dụng cho 01 vị trí
716 18.0010.0069 Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ Siêu âm doppler u tuyến, hạch vùng cổ T3            89,300  
717 14.0111.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật lác Cắt chỉ sau phẫu thuật lác T2            40,300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
718 14.0116.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi Cắt chỉ sau phẫu thuật lác, sụp mi T1            40,300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
719 14.0112.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi T2            40,300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
720 15.0302.0075 Cắt chỉ sau phẫu thuật Cắt chỉ sau phẫu thuật              40,300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú.
721 01.0247.0118 Hạ thân nhiệt chỉ huy Hạ thân nhiệt chỉ huy T1       2,310,600 Chưa bao gồm: bộ bẫy khí và hệ thống kết nối (bộ dây truyền dịch ICY hoặc chăn hạ  nhiệt)
722 15.0303.0200 Thay băng vết mổ Thay băng vết mổ [chiều dài  ≤ 15cm] T3            64,300 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
723 15.0303.2047 Thay băng vết mổ Thay băng vết mổ [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] T3            89,500 Chỉ áp dụng với người bệnh ngoại trú. Đối với người bệnh nội trú theo quy định của Bộ Y tế.
724 15.0303.0202 Thay băng vết mổ Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] T3          121,400  
725 15.0303.0204 Thay băng vết mổ Thay băng vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] T3          193,600  
726 15.0303.0205 Thay băng vết mổ Thay băng vết mổ [chiều dài > 50cm nhiễm trùng] T3          275,600  
727 01.0160.0210 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang T3          101,800  
728 01.0164.0210 Thông bàng quang Thông bàng quang T3          101,800  
729 02.0188.0210 Đặt sonde bàng quang Đặt sonde bàng quang T3          101,800  
730 01.0223.0211 Đặt ống thông hậu môn Đặt ống thông hậu môn T3            92,400  
731 01.0221.0211 Thụt tháo Thụt tháo T3            92,400  
732 03.2245.0216 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm] T1          194,700  
733 15.0051.0216 Khâu vết rách vành tai Khâu vết rách vành tai T3          194,700  
734 03.2245.0217 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm] T1          269,500  
735 03.2245.0218 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] T1          289,500  
736 03.2245.0219 Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ] T1          354,200  
737 01.0238.0299 Đo áp lực ổ bụng Đo áp lực ổ bụng T2          532,400  
738 05.0051.0324 Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn Điều trị u mềm lây bằng nạo thương tổn T3          380,200  
739 05.0018.0329 Điều trị bớt sùi bằng Plasma Điều trị bớt sùi bằng Plasma T2          399,000  
740 05.0009.0329 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng laser CO2 T2          399,000  
741 05.0016.0329 Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma Điều trị dày sừng ánh nắng bằng Plasma T2          399,000  
742 05.0008.0329 Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2 Điều trị dày sừng da dầu bằng laser CO2 T2          399,000  
743 05.0015.0329 Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma Điều trị dày sừng da dầu bằng Plasma T2          399,000  
744 05.0007.0329 Điều trị u mềm treo bằng laser CO2 Điều trị u mềm treo bằng laser CO2 T2          399,000  
745 05.0014.0329 Điều trị u mềm treo bằng Plasma Điều trị u mềm treo bằng Plasma T2          399,000  
746 05.0006.0329 Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2 Điều trị u ống tuyến mồ hôi bằng laser CO2 T2          399,000  
747 05.0023.0333 Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da Điều trị rụng tóc bằng tiêm Triamcinolon dưới da T2          351,000  
748 05.0024.0333 Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn Điều trị sẹo lồi bằng tiêm Triamcinolon trong thương tổn T2          351,000  
749 05.0043.0333 Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid) Điều trị sẹo lõm bằng TCA (trichloacetic acid) T2          351,000  
750 15.0304.0505 Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ T3          218,500  
751 10.0410.0584 Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài Cắt bỏ bao da qui đầu do dính hoặc dài P3       1,509,500  
752 10.0411.0584 Cắt hẹp bao quy đầu Cắt hẹp bao quy đầu P3       1,509,500  
753 10.0359.0584 Dẫn lưu bàng quang đơn thuần Dẫn lưu bàng quang đơn thuần P3       1,509,500  
754 13.0152.0589 Bóc nang tuyến Bartholin Bóc nang tuyến Bartholin T1       1,369,400  
755 13.0054.0600 Trích áp xe tầng sinh môn Trích áp xe tầng sinh môn T2          873,000  
756 13.0151.0601 Trích áp xe tuyến Bartholin Trích áp xe tuyến Bartholin T2          951,600  
757 13.0224.0631 Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ P2       3,191,500  
758 13.0158.0634 Nạo hút thai trứng Nạo hút thai trứng T1          914,600  
759 13.0229.0643 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 9 tuần            352,300  
760 14.0169.0738 Trích dẫn lưu túi lệ Trích dẫn lưu túi lệ P3            85,500  
761 14.0259.0753 Đo khúc xạ giác mạc  Đo khúc xạ giác mạc  T3            41,900  
762 14.0275.0758 Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm Đo công suất thể thuỷ tinh nhân tạo bằng siêu âm T2            69,400  
763 14.0168.0764 Khâu cò mi, tháo cò Khâu cò mi, tháo cò P3          452,400  
764 14.0201.0769 Khâu kết mạc Khâu kết mạc [gây tê] P3          897,100  
765 14.0176.0770 Khâu giác mạc Khâu giác mạc [đơn thuần] P1          799,600  
766 14.0176.0771 Khâu giác mạc Khâu giác mạc [phức tạp] P1       1,244,100  
767 14.0172.0772 Khâu phục hồi bờ mi Khâu phục hồi bờ mi P2          813,600  
768 14.0174.0773 Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt P3       1,043,500  
769 14.0166.0777 Lấy dị vật giác mạc sâu Lấy dị vật giác mạc sâu [gây mê] T1          727,900  
770 14.0166.0778 Lấy dị vật giác mạc sâu Lấy dị vật giác mạc sâu [gây tê] T1            99,400  
771 14.0166.0780 Lấy dị vật giác mạc sâu Lấy dị vật giác mạc sâu  [gây tê] T1          359,500  
772 14.0183.0796 Bơm hơi /khí tiền phòng Bơm hơi /khí tiền phòng P2          830,200  
773 14.0163.0796 Rửa chất nhân tiền phòng Rửa chất nhân tiền phòng P2          830,200  
774 14.0162.0796 Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) Rửa tiền phòng (máu, xuất tiết, mủ, hóa chất...) P2          830,200  
775 14.0252.0801 Nghiệm pháp phát hiện glôcôm Nghiệm pháp phát hiện glôcôm T2          130,900  
776 14.0175.0839 Khâu phủ kết mạc Khâu phủ kết mạc P2          698,800  
777 14.0249.0844 Siêu âm bán phần trước Siêu âm bán phần trước T1          241,500  
778 14.0240.0845 Siêu âm mắt  Siêu âm mắt               69,700  
779 14.0257.0848 Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) Đo khúc xạ khách quan (soi bóng đồng tử - Skiascope) T2            33,600  
780 14.0221.0849 Soi góc tiền phòng Soi góc tiền phòng T2            60,000  
781 14.0251.0852 Test phát hiện khô mắt Test phát hiện khô mắt              46,400  
782 14.0193.0856 Tiêm dưới kết mạc Tiêm dưới kết mạc T2            55,000 Chưa bao gồm thuốc.
783 14.0194.0857 Tiêm cạnh nhãn cầu Tiêm cạnh nhãn cầu T2            55,000 Chưa bao gồm thuốc.
784 14.0195.0857 Tiêm hậu nhãn cầu Tiêm hậu nhãn cầu T2            55,000 Chưa bao gồm thuốc.
785 14.0212.0864 Cấp cứu bỏng mắt ban đầu Cấp cứu bỏng mắt ban đầu T1          344,200  
786 15.0142.0868 Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [1 bên] T2          216,500  
787 15.0142.0869 Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu Cầm máu mũi bằng vật liệu cầm máu [2 bên] T2          286,500  
788 15.0207.0878 Trích áp xe quanh Amidan Trích áp xe quanh Amidan T1          295,500 Gây tê
789 15.0206.0879 Trích áp xe sàn miệng Trích áp xe sàn miệng T1          295,500 Gây tê
790 03.2118.0882 Chọc hút dịch tụ huyết vành tai Chọc hút dịch tụ huyết vành tai P3            64,300  
791 15.0218.0899 Bơm thuốc thanh quản Bơm thuốc thanh quản T3            22,000 Chưa bao gồm thuốc.
792 15.0143.0906 Lấy dị vật mũi Lấy dị vật mũi [gây mê] T2          705,500  
793 15.0143.0907 Lấy dị vật mũi Lấy dị vật mũi [không gây mê] T2          213,900  
794 15.0208.0916 Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA T2          139,000  
795 03.2116.0992 Thông vòi nhĩ Thông vòi nhĩ T3            98,300  
796 15.0052.0993 Bơm hơi vòi nhĩ Bơm hơi vòi nhĩ T2          126,500  
797 15.0207.0995 Trích áp xe quanh Amidan Trích áp xe quanh Amidan T1          771,900 Gây mê
798 15.0206.0996 Trích áp xe sàn miệng Trích áp xe sàn miệng T1          771,900 Gây mê
799 15.0145.1006 Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat) Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (bạc nitrat) T3          153,600  
800 15.0147.1006 Hút rửa mũi, xoang sau mổ Hút rửa mũi, xoang sau mổ T3          153,600  
801 16.0061.1011 Điều trị tủy lại Điều trị tủy lại P3          987,500  
802 16.0071.1018 Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement T2          369,500  
803 16.0067.1031 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite T2          280,500  
804 16.0226.1035 Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement T1          245,500  
805 16.0225.1035 Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant T1          245,500  
806 16.0223.1035 Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp Trám bít hố rãnh với Composite hóa trùng hợp T1          245,500  
807 22.0014.1242 Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động            110,300  
808 22.0013.1242 Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy tự động            110,300  
809 23.0136.1248 Định lượng Protein S100 [Máu] Định lượng Protein S100 [Máu]            248,800  
810 22.0012.1254 Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động              60,800  
811 22.0011.1254 Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động              60,800  
812 22.0284.1270 Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ) Định nhóm máu hệ ABO (kỹ thuật trên thẻ)              62,200  
813 22.0267.1294 Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B (kỹ thuật ống nghiệm) Hiệu giá kháng thể tự nhiên chống A, B (kỹ thuật ống nghiệm)              43,500  
814 22.0125.1298 Huyết đồ (bằng máy đếm laser) Huyết đồ (bằng máy đếm laser)              74,600  
815 22.0124.1298 Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở) Huyết đồ (bằng máy đếm tổng trở)              74,600  
816 22.0143.1303 Máu lắng (bằng máy tự động) Máu lắng (bằng máy tự động)              37,300  
817 22.0308.1306 Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) Nghiệm pháp Coombs gián tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)              87,000  
818 22.0304.1306 Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm) Nghiệm pháp Coombs trực tiếp (kỹ thuật ống nghiệm)              87,000  
819 22.0015.1308 Nghiệm pháp rượu (Ethanol test) Nghiệm pháp rượu (Ethanol test)              31,100  
820 22.0274.1326 Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm) Phản ứng hoà hợp có sử dụng kháng globulin người (kỹ thuật ống nghiệm)              80,500  
821 22.0268.1330 Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm) Phản ứng hòa hợp trong môi trường nước muối ở 22ºC (kỹ thuật ống nghiệm)              31,100  
822 22.0003.1351 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) phương pháp thủ công              59,500  
823 22.0002.1352 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy bán tự động              68,400  
824 22.0001.1352 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động              68,400  
825 22.0140.1360 Tìm giun chỉ trong máu Tìm giun chỉ trong máu              37,300  
826 22.0137.1361 Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ Tìm hồng cầu có chấm ưa bazơ              18,600  
827 22.0139.1362 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm)              39,700  
828 22.0122.1367 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động) Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi bằng hệ thống tự động hoàn toàn (có nhuộm tiêu bản tự động)            114,300 Cho tất cả các thông số. Áp dụng trong trường hợp thực hiện xét nghiệm bằng hệ thống 2 máy gồm máy đếm tự động được kết nối với máy kéo lam kính tự động.
829 23.0224.1456 ALA ALA              95,300  
830 23.0030.1472 Định lượng Canxi ion hóa [Máu] Định lượng Canxi ion hóa [Máu]              16,800 Chỉ thanh toán khi định lượng trực tiếp.
831 23.0046.1480 Định lượng Cortisol (máu) Định lượng Cortisol (máu)              95,300  
832 23.0185.1506 Định lượng Dưỡng chấp [niệu] Định lượng Dưỡng chấp [niệu]              28,000  
833 23.0122.1508 Đo hoạt độ P-Amylase [Máu] Đo hoạt độ P-Amylase [Máu]              67,300  
834 23.0094.1527 Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu] Định lượng IgA (Immunoglobuline A) [Máu]              67,300  
835 23.0093.1527 Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu] Định lượng IgE (Immunoglobuline E) [Máu]              67,300  
836 23.0095.1527 Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu] Định lượng IgG (Immunoglobuline G) [Máu]              67,300  
837 23.0096.1527 Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu] Định lượng IgM (Immunoglobuline M) [Máu]              67,300  
838 23.0109.1536 Đo hoạt độ Lipase [Máu] Đo hoạt độ Lipase [Máu]              61,700  
839 06.0073.1589 Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu Test nhanh phát hiện chất opiat trong nước tiểu              44,800  
840 23.0257.1600 Amilase/Trypsin/Mucinase định tính Amilase/Trypsin/Mucinase định tính              10,000  
841 23.0258.1601 Bilirubin định tính Bilirubin định tính                6,600  
842 23.0260.1603 Urobilin, Urobilinogen: Định tính Urobilin, Urobilinogen: Định tính                6,600  
843 24.0148.1622 HCV Ag/Ab miễn dịch tự động HCV Ag/Ab miễn dịch tự động            130,500  
844 24.0094.1623 Streptococcus pyogenes ASO Streptococcus pyogenes ASO              45,500  
845 24.0233.1625 BK/JC virus Real-time PCR BK/JC virus Real-time PCR            495,700  
846 24.0063.1626 Chlamydia Ab miễn dịch tự động Chlamydia Ab miễn dịch tự động            194,700  
847 24.0236.1627 Hantavirus test nhanh Hantavirus test nhanh              78,300  
848 24.0196.1631 CMV IgG miễn dịch tự động CMV IgG miễn dịch tự động            123,400  
849 24.0220.1638 EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động EBV EA-D IgG miễn dịch bán tự động            220,800  
850 24.0221.1639 EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động EBV EB-NA IgG miễn dịch bán tự động            234,900  
851 24.0218.1640 EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động EBV-VCA IgG miễn dịch bán tự động            201,800  
852 24.0217.1641 EBV IgM miễn dịch tự động EBV IgM miễn dịch tự động            208,800  
853 24.0216.1641 EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động EBV-VCA IgM miễn dịch bán tự động            208,800  
854 24.0149.1652 HCV Core Ag miễn dịch tự động HCV Core Ag miễn dịch tự động            581,700  
855 24.0208.1656 HSV 2 IgG miễn dịch tự động HSV 2 IgG miễn dịch tự động            234,900  
856 24.0212.1668 HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động HSV 1+2 IgG miễn dịch tự động            168,600  
857 24.0312.1674 Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết              45,500  
858 24.0314.1674 Taenia (Sán dây) soi tươi định danh Taenia (Sán dây) soi tươi định danh              45,500  
859 24.0247.1676 Measles virus Ab miễn dịch bán tự động Measles virus Ab miễn dịch bán tự động [IgG]            270,800  
860 24.0248.1676 Measles virus Ab miễn dịch tự động Measles virus Ab miễn dịch tự động [IgG]            270,800  
861 24.0247.1677 Measles virus Ab miễn dịch bán tự động Measles virus Ab miễn dịch bán tự động [IgM]            270,800  
862 24.0248.1677 Measles virus Ab miễn dịch tự động Measles virus Ab miễn dịch tự động [IgM]            270,800  
863 24.0028.1682 Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert            720,500 Đã bao gồm test xét nghiệm.  
864 24.0082.1689 Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động [Mycoplasma pneumoniae IgG]            273,000  
865 24.0083.1689 Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động [Mycoplasma pneumoniae IgG]            273,000  
866 24.0082.1690 Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch bán tự động [Mycoplasma pneumoniae IgM]            182,700  
867 24.0083.1690 Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động Mycoplasma pneumoniae Ab miễn dịch tự động [Mycoplasma pneumoniae IgM]            182,700  
868 24.0068.1692 Clostridium nuôi cấy, định danh Clostridium nuôi cấy, định danh         1,351,700  
869 24.0010.1692 Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh Vi khuẩn kỵ khí nuôi cấy và định danh         1,351,700  
870 24.0290.1694 Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) nhuộm soi định lượng              35,100  
871 24.0339.1695 Pneumocystis miễn dịch bán tự động Pneumocystis miễn dịch bán tự động            391,500  
872 24.0090.1696 Rickettsia Ab miễn dịch bán tự động Rickettsia Ab miễn dịch bán tự động            130,500  
873 24.0300.1705 Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động Toxoplasma IgG miễn dịch bán tự động            130,500  
874 24.0298.1706 Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động Toxoplasma IgM miễn dịch bán tự động            130,500  
875 24.0064.1713 Chlamydia PCR Chlamydia PCR            501,700  
876 24.0039.1714 Mycobacterium leprae nhuộm soi Mycobacterium leprae nhuộm soi              74,200  
877 24.0050.1716 Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc Neisseria gonorrhoeae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc            325,200  
878 24.0057.1716 Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc Neisseria meningitidis nuôi cấy, định danh và kháng thuốc            325,200  
879 24.0004.1716 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động Vi khuẩn nuôi cấy và định danh hệ thống tự động            325,200  
880 24.0005.1716 Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động Vi khuẩn nuôi cấy, định danh và kháng thuốc hệ thống tự động            325,200  
881 24.0323.1716 Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động            325,200  
882 24.0045.1716 Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc Vibrio cholerae nuôi cấy, định danh và kháng thuốc            325,200  
883 24.0272.1717 Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động Angiostrogylus cantonensis (Giun tròn chuột) Ab miễn dịch bán tự động            321,000  
884 24.0274.1717 Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động Clonorchis/Opisthorchis (Sán lá gan nhỏ) Ab miễn dịch bán tự động            321,000  
885 24.0280.1717 Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động Entamoeba histolytica (Amip) Ab miễn dịch bán tự động            321,000  
886 24.0285.1717 Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động            321,000  
887 24.0081.1719 Leptospira PCR Leptospira PCR            771,700  
888 24.0059.1719 Neisseria meningitidis Real-time PCR Neisseria meningitidis Real-time PCR            771,700  
889 24.0092.1719 Rickettsia PCR Rickettsia PCR            771,700  
890 24.0253.1719 RSV Real-time PCR RSV Real-time PCR            771,700  
891 24.0102.1719 Treponema pallidum Real-time PCR Treponema pallidum Real-time PCR            771,700  
892 24.0354.1719 Vi nấm Real-time PCR Vi nấm Real-time PCR            771,700  
893 24.0114.1719 Virus PCR Virus PCR            771,700  
894 24.0215.1719 VZV Real-time PCR VZV Real-time PCR            771,700  
895 24.0006.1723 Vi khuẩn kháng thuốc định tính Vi khuẩn kháng thuốc định tính            213,800  
896 24.0007.1723 Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động Vi khuẩn kháng thuốc hệ thống tự động            213,800  
897 24.0322.1724 Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường Vi nấm nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường            261,000  
898 24.0142.1726 HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc) HBV kháng thuốc Real-time PCR (cho 1 loại thuốc)         1,151,700  
899 22.0154.1735 Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học Xét nghiệm các loại dịch, nhuộm và chẩn đoán tế bào học            190,400  
900 25.0089.1735 Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy Xét nghiệm tế bào học áp nhuộm thường quy            190,400  
901 01.0293.1769 Định tính chất độc bằng sắc ký khí (một lần) Định tính chất độc bằng sắc ký khí (một lần)         1,381,900  
902 01.0376.1769 Xác định thành phần hóa chất bảo vệ thực vật trong dịch sinh học bằng máy sắc ký khí khối phổ Xác định thành phần hóa chất bảo vệ thực vật trong dịch sinh học bằng máy sắc ký khí khối phổ         1,381,900  
903 01.0375.1770 Định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy quang phổ hấp phụ nguyên tử Định lượng một chỉ tiêu kim loại nặng trong máu bằng máy quang phổ hấp phụ nguyên tử            435,300  
904 01.0292.1771 Định lượng chất độc bằng HPLC (một lần) Định lượng chất độc bằng HPLC (một lần)         1,406,900  
905 01.0294.1771 Định lượng chất độc bằng sắc ký khí (một lần) Định lượng chất độc bằng sắc ký khí (một lần)         1,406,900  
906 01.0377.1771 Định lượng methanol bằng máy sắc ký khí khối phổ Định lượng methanol bằng máy sắc ký khí khối phổ         1,406,900  
907 01.0368.1889 Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất Xử lý mẫu xét nghiệm độc chất T2          235,800  
908 02.0145.1777 Ghi điện não thường quy Ghi điện não thường quy              75,200  
909 21.0121.1801 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống (100g glucose) 4 mẫu cho người bệnh thai nghén            166,200  
910   Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao) Triệt sản nam (bằng dao hoặc không bằng dao)         1,311,400  
C  GIÁ DỊCH VỤ KỸ THUẬT THỰC HIỆN BẰNG PHƯƠNG PHÁP VÔ CẢM GÂY TÊ NHƯNG CHƯA BAO GỒM CHI PHÍ THUỐC VÀ OXY SỬ DỤNG CHO DỊCH VỤ
1 11557 Dẫn lưu nước tiểu bàng quang Dẫn lưu nước tiểu bàng quang         1,475,400  
2 13474 Khâu rách cùng đồ âm đạo Khâu rách cùng đồ âm đạo         1,569,000  
D  GIÁ DỊCH VỤ CHẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH KHÔNG IN PHIM    
1 18.0067.0028 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
2 18.0067.0029 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
3 18.0068.0028 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
4 18.0068.0029 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
5 18.0069.0028 Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
6 18.0071.0028 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng  [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
7 18.0071.0029 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng  [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
8 18.0072.0028 Chụp X-quang Blondeau Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
9 18.0072.0029 Chụp X-quang Blondeau Chụp X-quang Blondeau [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
10 18.0073.0028 Chụp X-quang Hirtz Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
11 18.0074.0028 Chụp X-quang hàm chếch một bên Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
12 18.0075.0028 Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
13 18.0076.0028 Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng  [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
14 18.0078.0028 Chụp X-quang Schuller Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
15 18.0080.0028 Chụp X-quang khớp thái dương hàm Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
16 18.0081.2001 Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [không in phim]                3,300  
17 18.0085.0028 Chụp X-quang mỏm trâm Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
18 18.0086.0028 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
19 18.0086.0029 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
20 18.0087.0028 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
21 18.0087.0029 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
22 18.0088.0030 Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế [số hóa 3 phim] [không in phim]              54,400 Áp dụng cho 01 vị trí
23 18.0089.0028 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2  [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
24 18.0089.0029 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2  [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
25 18.0090.0028 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
26 18.0090.0029 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
27 18.0091.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
28 18.0091.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
29 18.0092.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
30 18.0092.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
31 18.0093.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
32 18.0093.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
33 18.0094.0028 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
34 18.0094.0029 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
35 18.0096.0028 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
36 18.0096.0029 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
37 18.0097.0030 Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên [số hóa 3 phim] [không in phim]              54,400 Áp dụng cho 01 vị trí
38 18.0098.0028 Chụp X-quang khung chậu thẳng Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
39 18.0099.0028 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
40 18.0100.0028 Chụp X-quang khớp vai thẳng Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
41 18.0100.0029 Chụp X-quang khớp vai thẳng Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
42 18.0101.0028 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
43 18.0102.0028 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
44 18.0102.0029 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
45 18.0103.0028 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
46 18.0103.0029 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
47 18.0104.0028 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
48 18.0104.0029 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
49 18.0105.0028 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
50 18.0106.0028 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
51 18.0106.0029 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
52 18.0107.0028 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
53 18.0107.0029 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
54 18.0108.0028 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
55 18.0108.0029 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
56 18.0109.0028 Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
57 18.0110.0028 Chụp X-quang khớp háng nghiêng Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
58 18.0111.0028 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
59 18.0111.0029 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
60 18.0112.0028 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
61 18.0112.0029 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
62 18.0113.0028 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
63 18.0113.0029 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
64 18.0114.0028 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
65 18.0114.0029 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
66 18.0115.0028 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
67 18.0115.0029 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
68 18.0116.0028 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
69 18.0116.0029 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
70 18.0117.0028 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
71 18.0117.0029 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
72 18.0118.0030 Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng Chụp X-quang toàn bộ chi dưới thẳng [số hóa 3 phim] [không in phim]              54,400 Áp dụng cho 01 vị trí
73 18.0119.0028 Chụp X-quang ngực thẳng Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
74 18.0119.0029 Chụp X-quang ngực thẳng Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
75 18.0120.0028 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
76 18.0121.0028 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
77 18.0121.0029 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
78 18.0122.0028 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
79 18.0122.0029 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
80 18.0123.0028 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
81 18.0124.0034 Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] [không in phim]            178,800  
82 18.0125.0028 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí
83 18.0125.0029 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 2 phim] [không in phim]              53,500 Áp dụng cho 01 vị trí
84 18.0130.0035 Chụp X-quang thực quản dạ dày Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa] [không in phim]            178,800  
85 18.0132.0036 Chụp X-quang đại tràng Chụp X-quang đại tràng [có thuốc cản quang, số hóa] [không in phim]            218,800  
86 18.0070.0028 Chụp X-quang sọ tiếp tuyến Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] [không in phim]              45,700 Áp dụng cho 01 vị trí