Bảng giá dịch vụ khám, chữa bệnh

Bảng giá Dịch vụ xét nghiệm nước sạch Bảng giá Dịch vụ Kiểm nghiệm thực phẩm Bảng giá vắc xin

GIÁ DỊCH VỤ KHÁM BỆNH, DỊCH VỤ KỸ THUẬT

(Ban hành kèm theo Nghị quyết số 380/NQ-HĐND, ngày 11/12/2024)

Đơn vị tính: đồng

DV,BH: Khám chữa bệnh cả dịch vụ và bảo hiểm

DV: Khám dịch vụ

KSK: Khám sức khỏe

STT STT THEO TT23 Mã tương đương Tên kỹ thuật - TT 23/2024 Mã kỹ thuật theo TT23/2024 Tên dịch vụ giá (tên KT theo TT 23/2024) Giá QĐ 380 Ghi chú
1 426 02.0024.1791 02. NỘI KHOA 2.24 Đo chức năng hô hấp 144300 BH, DV 
2 487 02.0085.1778 02. NỘI KHOA 2.85 Điện tim thường 39900 BH, DV
3 716 02.0314.0001 02. NỘI KHOA 2.314 Siêu âm ổ bụng 58600 BH, DV
4 3235 03.2117.0901 3. NHI KHOA 3.2117 Lấy dị vật tai [đơn giản] 70300 BH,DV
5 3508 03.2390.0212 03. NHI KHOA 3.2390 Tiêm tĩnh mạch 15100 DV
6 5490 05.0045.0329 05. DA LIỄU 5.45 Điều trị hạt cơm bằng đốt điện 399000 DV
7 13356 13.0031.0727 13. PHỤ SẢN 13.31 Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) 700200 DV,BH
8 13365 13.0040.0629 13. PHỤ SẢN 13.40 Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn 94600 DV,BH
9 13373 13.0048.0640 13. PHỤ SẢN 13.48 Nong cổ tử cung do bế sản dịch 313500 DV,BH
10 13374 13.0049.0635 13. PHỤ SẢN 13.49 Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ 376500 DV,BH
11 13378 13.0053.0594 13. PHỤ SẢN 13.53 Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung 139000 DV,BH
12 13379 13.0054.0600 13. PHỤ SẢN 13.54 Trích áp xe tầng sinh môn [ck Phụ sản] 873000 DV,BH
13 13467 13.0142.0717 13. PHỤ SẢN 13.142 Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) 1249700 DV
14 13469 13.0144.0721 13. PHỤ SẢN 13.144 Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo 436200 BH,DV
15 13470 13.0145.0611 13. PHỤ SẢN 13.145 Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... 191500 DV
16 13473 13.0148.0630 13. PHỤ SẢN 13.148 Lấy dị vật âm đạo 653700 DV,BH
17 13476 13.0151.0601 13. PHỤ SẢN 13.151 Trích áp xe tuyến Bartholin [ck Phụ sản] 951600 DV,BH
18 13479 13.0154.0712 13. PHỤ SẢN 13.154 Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo 414500 DV,BH
19 13480 13.0155.0334 13. PHỤ SẢN 13.155 Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn 889700 DV
20 13481 13.0156.0639 13. PHỤ SẢN 13.156 Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính 627100 DV,BH
21 13482 13.0157.0619 13. PHỤ SẢN 13.157 Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết 236500 BH, DV
22 13488 13.0163.0602 13. PHỤ SẢN 13.163 Trích áp xe vú 251500 DV,BH
23 13491 13.0166.0715 13. PHỤ SẢN 13.166 Soi cổ tử cung 68100 DV
24 13556 13.0231.0643 13. PHỤ SẢN 13.231 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần 352300 DV
25 13562 13.0237.0620 13. PHỤ SẢN 13.237 Hút thai dưới siêu âm 522000 DV
26 13563 13.0238.0648 13. PHỤ SẢN 13.238 Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không 429500 DV
27 13564 13.0239.0645 13. PHỤ SẢN 13.239 Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần 199700 DV
28 13566 13.0241.0644 13. PHỤ SẢN 13.241 Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không 450000 DV
29 13970 15.0058.0899 15. TAI MŨI HỌNG 15.58 Làm thuốc tai 22000 BH,DV
30 13971 15.0059.0908 15. TAI MŨI HỌNG 15.59 Lấy nút biểu bì ống tai ngoài 70300 BH,DV
31 14124 15.0212.0900 15. TAI MŨI HỌNG 15.212 Lấy dị vật họng miệng 43100 BH,DV
32 14125 15.0213.0900 15. TAI MŨI HỌNG 15.213 Lấy dị vật hạ họng 43100 BH,DV
33 14358 16.0043.1020 16. RĂNG HÀM MẶT 16.43 Lấy cao răng [Hai hàm] 159100 BH,DV
34 14365 16.0050.1012 16. RĂNG HÀM MẶT 16.50 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số  4, 5] 631000 BH,DV
35 14365 16.0050.1013 16. RĂNG HÀM MẶT 16.50 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số  6,7 hàm dưới] 861000 BH,DV
36 14365 16.0050.1014 16. RĂNG HÀM MẶT 16.50 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] 455500 BH,DV
37 14365 16.0050.1015 16. RĂNG HÀM MẶT 16.50 Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] 991000 BH,DV
38 14382 16.0068.1031 16. RĂNG HÀM MẶT 16.68 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite 280500 BH,DV
39 14383 16.0070.1031 16. RĂNG HÀM MẶT 16.70 Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement 280500 BH,DV
40 14385 16.0072.1018 16. RĂNG HÀM MẶT 16.72 Phục hồi cổ răng bằng Composite 369500 BH,DV
41 14516 16.0203.1026 16. RĂNG HÀM MẶT 16.203 Nhổ răng vĩnh viễn 239500 BH,DV
42 14517 16.0204.1025 16. RĂNG HÀM MẶT 16.204 Nhổ răng vĩnh viễn lung lay 110600 BH, DV
43 14518 16.0205.1024 16. RĂNG HÀM MẶT 16.205 Nhổ chân răng vĩnh viễn 217200 BH,DV
44 14519 16.0206.1026 16. RĂNG HÀM MẶT 16.206 Nhổ răng thừa 239500 BH,DV
45 14545 16.0232.1016 16. RĂNG HÀM MẶT 16.232 Điều trị tủy răng sữa [một chân] 296100 DV
46 14545 16.0232.1017 16. RĂNG HÀM MẶT 16.232 Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] 415500 DV
47 14548 16.0236.1019 16. RĂNG HÀM MẶT 16.236 Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement 112500 DV
48 14550 16.0238.1029 16. RĂNG HÀM MẶT 16.238 Nhổ răng sữa 46600 DV
49 14551 16.0239.1029 16. RĂNG HÀM MẶT 16.239 Nhổ chân răng sữa 46600 BH,DV
50 14985 18.0001.0001 18. ĐIỆN QUANG 18.1 Siêu âm tuyến giáp 58600 BH, DV
51 14986 18.0002.0001 18. ĐIỆN QUANG 18.2 Siêu âm các tuyến nước bọt 58600 BH, DV
52 14988 18.0004.0001 18. ĐIỆN QUANG 18.4 Siêu âm hạch vùng cổ 58600 BH, DV
53 14995 18.0011.0001 18. ĐIỆN QUANG 18.11 Siêu âm màng phổi 58600 BH, DV
54 14999 18.0015.0001 18. ĐIỆN QUANG 18.15 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) 58600 BH, DV
55 15000 18.0016.0001 18. ĐIỆN QUANG 18.16 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) 58600 BH, DV
56 15002 18.0018.0001 18. ĐIỆN QUANG 18.18 Siêu âm tử cung phần phụ 58600 BH, DV
57 15004 18.0020.0001 18. ĐIỆN QUANG 18.20 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) 58600 BH, DV
58 15014 18.0030.0001 18. ĐIỆN QUANG 18.30 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng 58600 BH, DV
59 15015 18.0031.0003 18. ĐIỆN QUANG 18.31 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo 195600 BH, DV
60 15018 18.0034.0001 18. ĐIỆN QUANG 18.34 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu 58600 BH, DV
61 15019 18.0035.0001 18. ĐIỆN QUANG 18.35 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa 58600 BH, DV
62 15020 18.0036.0001 18. ĐIỆN QUANG 18.36 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối 58600 BH, DV
63 15027 18.0043.0001 18. ĐIỆN QUANG 18.43 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) 58600 BH, DV
64 15028 18.0044.0001 18. ĐIỆN QUANG 18.44 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) 58600 BH, DV
65 15038 18.0054.0001 18. ĐIỆN QUANG 18.54 Siêu âm tuyến vú hai bên 58600 BH, DV
66 15041 18.0057.0001 18. ĐIỆN QUANG 18.57 Siêu âm tinh hoàn hai bên 58600 BH, DV
67 15051 18.0067.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.67 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
68 15052 18.0068.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.68 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
69 15053 18.0069.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.69 Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
70 15055 18.0071.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.71 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng  [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
71 15056 18.0072.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.72 Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
72 15057 18.0073.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.73 Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
73 15058 18.0074.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.74 Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
74 15059 18.0075.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.75 Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
75 15060 18.0076.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.76 Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng  [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
76 15061 18.0077.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.77 Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
77 15062 18.0078.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.78 Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
78 15063 18.0079.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.79 Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
79 15064 18.0080.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.80 Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
80 15065 18.0081.2002 18. ĐIỆN QUANG 18.81 Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] 23700 BH,DV
81 15069 18.0085.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.85 Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
82 15070 18.0086.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.86 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
83 15071 18.0087.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.87 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
84 15073 18.0089.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.89 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2  [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
85 15074 18.0090.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.90 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
86 15075 18.0091.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.91 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
87 15076 18.0092.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.92 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
88 15077 18.0093.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.93 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
89 15078 18.0094.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.94 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
90 15079 18.0095.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.95 Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
91 15080 18.0096.0013 18. ĐIỆN QUANG 18.96 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] 77300 BH,DV
92 15080 18.0096.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.96 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
93 15082 18.0098.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.98 Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
94 15083 18.0099.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.99 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
95 15084 18.0100.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.100 Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
96 15085 18.0101.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.101 Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
97 15086 18.0102.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.102 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
98 15087 18.0103.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.103 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
99 15088 18.0104.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.104 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
100 15089 18.0105.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.105 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
101 15090 18.0106.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.106 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
102 15091 18.0107.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.107 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
103 15092 18.0108.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.108 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
104 15093 18.0109.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.109 Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
105 15094 18.0110.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.110 Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
106 15095 18.0111.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.111 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
107 15096 18.0112.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.112 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
108 15097 18.0113.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.113 Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
109 15098 18.0114.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.114 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
110 15099 18.0115.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.115 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
111 15100 18.0116.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.116 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
112 15101 18.0117.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.117 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
113 15103 18.0119.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.119 Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
114 15104 18.0120.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.120 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
115 15105 18.0121.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.121 Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
116 15106 18.0122.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.122 Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
117 15107 18.0123.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.123 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
118 15108 18.0124.0016 18. ĐIỆN QUANG 18.124 Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang] 109300 BH,DV
119 15108 18.0124.0034 18. ĐIỆN QUANG 18.124 Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] 264800 BH,DV
120 15109 18.0125.0028 18. ĐIỆN QUANG 18.125 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] 73300 BH,DV
121 15114 18.0130.0017 18. ĐIỆN QUANG 18.130 Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang] 124300 BH,DV
122 15114 18.0130.0035 18. ĐIỆN QUANG 18.130 Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa] 264800 BH,DV
123 16170 20.0013.0933 20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP 20.13 Nội soi tai mũi họng 116100 DV, BH
124 16390 21.0102.0070 21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG 21.102 Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] 148300 DV, BH
125 16410 21.0122.1800 21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG 21.122 Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin 136200 BH,DV
126 16454 22.0019.1348 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU 22.19 Thời gian máu chảy phương pháp Duke 13600 BH, DV
127 16555 22.0120.1370 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU 22.120 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) 43500 BH, DV
128 17209 23.0003.1494 23. HÓA SINH 23.3 Định lượng Acid Uric [Máu] 22400 BH, DV
129 17213 23.0007.1494 23. HÓA SINH 23.7 Định lượng Albumin [Máu] 22400 BH, DV
130 17216 23.0010.1494 23. HÓA SINH 23.10 Đo hoạt độ Amylase [Máu] 22400 BH, DV 
131 17220 23.0014.1460 23. HÓA SINH 23.14 Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] 280500 BH, DV
132 17225 23.0019.1493 23. HÓA SINH 23.19 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] 22400 BH, DV 
133 17226 23.0020.1493 23. HÓA SINH 23.20 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] 22400 BH, DV 
134 17231 23.0025.1493 23. HÓA SINH 23.25 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] 22400 BH, DV
135 17233 23.0027.1493 23. HÓA SINH 23.27 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] 22400 BH, DV
136 17235 23.0029.1473 23. HÓA SINH 23.29 Định lượng Canxi toàn phần [Máu] 13400 BH, DV
137 17247 23.0041.1506 23. HÓA SINH 23.41 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) 28000 BH,DV
138 17257 23.0051.1494 23. HÓA SINH 23.51 Định lượng Creatinin (máu) 22400 BH, DV
139 17275 23.0069.1561 23. HÓA SINH 23.69 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] 67300 BH, DV
140 17281 23.0075.1494 23. HÓA SINH 23.75 Định lượng Glucose [Máu] 22400 BH, DV
141 17289 23.0083.1523 23. HÓA SINH 23.83 Định lượng HbA1c [Máu] 105300 BH, DV
142 17290 23.0084.1506 23. HÓA SINH 23.84 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 28000 BH,DV
143 17318 23.0112.1506 23. HÓA SINH 23.112 Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] 28000 BH,DV
144 17339 23.0133.1494 23. HÓA SINH 23.133 Định lượng Protein toàn phần [Máu] 22400 BH, DV
145 17348 23.0142.1557 23. HÓA SINH 23.142 Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] 39200 BH, DV
146 17353 23.0147.1561 23. HÓA SINH 23.147 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] 67300 BH,DV
147 17360 23.0154.1565 23. HÓA SINH 23.154 Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] 183300 BH,DV
148 17364 23.0158.1506 23. HÓA SINH 23.158 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 28000 BH, DV
149 17368 23.0162.1570 23. HÓA SINH 23.162 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] 61700 BH,DV
150 17372 23.0166.1494 23. HÓA SINH 23.166 Định lượng Urê máu [Máu] 22400 BH, DV
151 17400 23.0194.1589 23. HÓA SINH 23.194 Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] 44800 DV
152 17412 23.0206.1596 23. HÓA SINH 23.206 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 28600 DV, BH 
153 17582 24.0001.1714 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.1 Vi khuẩn nhuộm soi 74200 BH,DV
154 17584 24.0003.1715 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.3 Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường 261000 DV
155 17630 24.0049.1714 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.49 Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi 74200 BH, DV
156 17637 24.0056.1714 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.56 Neisseria meningitidis nhuộm soi 74200 BH,DV
157 17698 24.0117.1646 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.117 HBsAg test nhanh 58600 BH, DV
158 17711 24.0130.1645 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.130 HBeAg test nhanh 65200 BH, DV
159 17717 24.0136.1651 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.136 HBV đo tải lượng Real-time PCR 701700 BH, DV
160 17725 24.0144.1621 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.144 HCV Ab test nhanh 58600 BH, DV
161 17732 24.0151.1654 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.151 HCV đo tải lượng Real-time PCR 861700 BH, DV
162 17736 24.0155.1696 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.155 HAV Ab test nhanh 130500 DV, KSK
163 17745 24.0164.1696 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.164 HEV IgM test nhanh 130500 DV,KSK
164 17750 24.0169.1616 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.169 HIV Ab test nhanh 58600 DV 
165 17761 24.0180.1662 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.180 HIV đo tải lượng hệ thống tự động 979700 BH, DV
166 17898 24.0317.1674 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.317 Trichomonas vaginalis soi tươi 45500 BH,DV
167 17899 24.0318.1674 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.318 Trichomonas vaginalis nhuộm soi 45500 BH,DV
168 17900 24.0319.1674 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.319 Vi nấm soi tươi 45500 BH,DV
169 17902 24.0321.1674 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG 24.321 Vi nấm nhuộm soi 45500 BH,DV