Tư vấn khám sức khỏe: 0945 745 050
Tư vấn khám bệnh nghề nghiệp: 0902 134 504
Tiêm chủng dịch vụ: 0392 899 225
Quan trắc môi trường lao động: 0975 851 553 / 0982 518 107
Kiểm nghiệm thực phẩm: 0974 171 079/ 0986 014 744
Kiểm nghiệm nước: 0974 171 079/ 0986 014 744
Kiểm nghiệm thuốc, mỹ phẩm: 0962 983 782 / 0986 014 744
Báo cáo dịch bệnh: 0222 2200 168
Tư vấn dinh dưỡng: 0389 620 223
(Ban hành kèm theo Nghị quyết số 380/NQ-HĐND, ngày 11/12/2024)
Đơn vị tính: đồng
DV,BH: Khám chữa bệnh cả dịch vụ và bảo hiểm
DV: Khám dịch vụ
KSK: Khám sức khỏe
| STT | STT THEO TT23 | Mã tương đương | Tên kỹ thuật - TT 23/2024 | Mã kỹ thuật theo TT23/2024 | Tên dịch vụ giá (tên KT theo TT 23/2024) | Giá QĐ 380 | Ghi chú |
| 1 | 426 | 02.0024.1791 | 02. NỘI KHOA | 2.24 | Đo chức năng hô hấp | 144300 | BH, DV |
| 2 | 487 | 02.0085.1778 | 02. NỘI KHOA | 2.85 | Điện tim thường | 39900 | BH, DV |
| 3 | 716 | 02.0314.0001 | 02. NỘI KHOA | 2.314 | Siêu âm ổ bụng | 58600 | BH, DV |
| 4 | 3235 | 03.2117.0901 | 3. NHI KHOA | 3.2117 | Lấy dị vật tai [đơn giản] | 70300 | BH,DV |
| 5 | 3508 | 03.2390.0212 | 03. NHI KHOA | 3.2390 | Tiêm tĩnh mạch | 15100 | DV |
| 6 | 5490 | 05.0045.0329 | 05. DA LIỄU | 5.45 | Điều trị hạt cơm bằng đốt điện | 399000 | DV |
| 7 | 13356 | 13.0031.0727 | 13. PHỤ SẢN | 13.31 | Thủ thuật cặp, kéo cổ tử cung xử trí băng huyết sau đẻ, sau sảy, sau nạo (*) | 700200 | DV,BH |
| 8 | 13365 | 13.0040.0629 | 13. PHỤ SẢN | 13.40 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | 94600 | DV,BH |
| 9 | 13373 | 13.0048.0640 | 13. PHỤ SẢN | 13.48 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | 313500 | DV,BH |
| 10 | 13374 | 13.0049.0635 | 13. PHỤ SẢN | 13.49 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | 376500 | DV,BH |
| 11 | 13378 | 13.0053.0594 | 13. PHỤ SẢN | 13.53 | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | 139000 | DV,BH |
| 12 | 13379 | 13.0054.0600 | 13. PHỤ SẢN | 13.54 | Trích áp xe tầng sinh môn [ck Phụ sản] | 873000 | DV,BH |
| 13 | 13467 | 13.0142.0717 | 13. PHỤ SẢN | 13.142 | Thủ thuật LEEP (cắt cổ tử cung bằng vòng nhiệt điện) | 1249700 | DV |
| 14 | 13469 | 13.0144.0721 | 13. PHỤ SẢN | 13.144 | Thủ thuật xoắn polyp cổ tử cung, âm đạo | 436200 | BH,DV |
| 15 | 13470 | 13.0145.0611 | 13. PHỤ SẢN | 13.145 | Điều trị tổn thương cổ tử cung bằng đốt điện, đốt nhiệt, đốt laser, áp lạnh... | 191500 | DV |
| 16 | 13473 | 13.0148.0630 | 13. PHỤ SẢN | 13.148 | Lấy dị vật âm đạo | 653700 | DV,BH |
| 17 | 13476 | 13.0151.0601 | 13. PHỤ SẢN | 13.151 | Trích áp xe tuyến Bartholin [ck Phụ sản] | 951600 | DV,BH |
| 18 | 13479 | 13.0154.0712 | 13. PHỤ SẢN | 13.154 | Sinh thiết cổ tử cung, âm hộ, âm đạo | 414500 | DV,BH |
| 19 | 13480 | 13.0155.0334 | 13. PHỤ SẢN | 13.155 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | 889700 | DV |
| 20 | 13481 | 13.0156.0639 | 13. PHỤ SẢN | 13.156 | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | 627100 | DV,BH |
| 21 | 13482 | 13.0157.0619 | 13. PHỤ SẢN | 13.157 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | 236500 | BH, DV |
| 22 | 13488 | 13.0163.0602 | 13. PHỤ SẢN | 13.163 | Trích áp xe vú | 251500 | DV,BH |
| 23 | 13491 | 13.0166.0715 | 13. PHỤ SẢN | 13.166 | Soi cổ tử cung | 68100 | DV |
| 24 | 13556 | 13.0231.0643 | 13. PHỤ SẢN | 13.231 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 8 tuần | 352300 | DV |
| 25 | 13562 | 13.0237.0620 | 13. PHỤ SẢN | 13.237 | Hút thai dưới siêu âm | 522000 | DV |
| 26 | 13563 | 13.0238.0648 | 13. PHỤ SẢN | 13.238 | Phá thai từ tuần thứ 6 đến hết 12 tuần bằng phương pháp hút chân không | 429500 | DV |
| 27 | 13564 | 13.0239.0645 | 13. PHỤ SẢN | 13.239 | Phá thai bằng thuốc cho tuổi thai đến hết 7 tuần | 199700 | DV |
| 28 | 13566 | 13.0241.0644 | 13. PHỤ SẢN | 13.241 | Phá thai đến hết 7 tuần bằng phương pháp hút chân không | 450000 | DV |
| 29 | 13970 | 15.0058.0899 | 15. TAI MŨI HỌNG | 15.58 | Làm thuốc tai | 22000 | BH,DV |
| 30 | 13971 | 15.0059.0908 | 15. TAI MŨI HỌNG | 15.59 | Lấy nút biểu bì ống tai ngoài | 70300 | BH,DV |
| 31 | 14124 | 15.0212.0900 | 15. TAI MŨI HỌNG | 15.212 | Lấy dị vật họng miệng | 43100 | BH,DV |
| 32 | 14125 | 15.0213.0900 | 15. TAI MŨI HỌNG | 15.213 | Lấy dị vật hạ họng | 43100 | BH,DV |
| 33 | 14358 | 16.0043.1020 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.43 | Lấy cao răng [Hai hàm] | 159100 | BH,DV |
| 34 | 14365 | 16.0050.1012 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.50 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 4, 5] | 631000 | BH,DV |
| 35 | 14365 | 16.0050.1013 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.50 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm dưới] | 861000 | BH,DV |
| 36 | 14365 | 16.0050.1014 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.50 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 1, 2, 3] | 455500 | BH,DV |
| 37 | 14365 | 16.0050.1015 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.50 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội [răng số 6,7 hàm trên] | 991000 | BH,DV |
| 38 | 14382 | 16.0068.1031 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.68 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite | 280500 | BH,DV |
| 39 | 14383 | 16.0070.1031 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.70 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 280500 | BH,DV |
| 40 | 14385 | 16.0072.1018 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.72 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | 369500 | BH,DV |
| 41 | 14516 | 16.0203.1026 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.203 | Nhổ răng vĩnh viễn | 239500 | BH,DV |
| 42 | 14517 | 16.0204.1025 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.204 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 110600 | BH, DV |
| 43 | 14518 | 16.0205.1024 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.205 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | 217200 | BH,DV |
| 44 | 14519 | 16.0206.1026 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.206 | Nhổ răng thừa | 239500 | BH,DV |
| 45 | 14545 | 16.0232.1016 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.232 | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | 296100 | DV |
| 46 | 14545 | 16.0232.1017 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.232 | Điều trị tủy răng sữa [nhiều chân] | 415500 | DV |
| 47 | 14548 | 16.0236.1019 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.236 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 112500 | DV |
| 48 | 14550 | 16.0238.1029 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.238 | Nhổ răng sữa | 46600 | DV |
| 49 | 14551 | 16.0239.1029 | 16. RĂNG HÀM MẶT | 16.239 | Nhổ chân răng sữa | 46600 | BH,DV |
| 50 | 14985 | 18.0001.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.1 | Siêu âm tuyến giáp | 58600 | BH, DV |
| 51 | 14986 | 18.0002.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.2 | Siêu âm các tuyến nước bọt | 58600 | BH, DV |
| 52 | 14988 | 18.0004.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.4 | Siêu âm hạch vùng cổ | 58600 | BH, DV |
| 53 | 14995 | 18.0011.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.11 | Siêu âm màng phổi | 58600 | BH, DV |
| 54 | 14999 | 18.0015.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.15 | Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) | 58600 | BH, DV |
| 55 | 15000 | 18.0016.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.16 | Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) | 58600 | BH, DV |
| 56 | 15002 | 18.0018.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.18 | Siêu âm tử cung phần phụ | 58600 | BH, DV |
| 57 | 15004 | 18.0020.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.20 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | 58600 | BH, DV |
| 58 | 15014 | 18.0030.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.30 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | 58600 | BH, DV |
| 59 | 15015 | 18.0031.0003 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.31 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường âm đạo | 195600 | BH, DV |
| 60 | 15018 | 18.0034.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.34 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | 58600 | BH, DV |
| 61 | 15019 | 18.0035.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.35 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | 58600 | BH, DV |
| 62 | 15020 | 18.0036.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.36 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng cuối | 58600 | BH, DV |
| 63 | 15027 | 18.0043.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.43 | Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) | 58600 | BH, DV |
| 64 | 15028 | 18.0044.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.44 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 58600 | BH, DV |
| 65 | 15038 | 18.0054.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.54 | Siêu âm tuyến vú hai bên | 58600 | BH, DV |
| 66 | 15041 | 18.0057.0001 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.57 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | 58600 | BH, DV |
| 67 | 15051 | 18.0067.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.67 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 68 | 15052 | 18.0068.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.68 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 69 | 15053 | 18.0069.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.69 | Chụp X-quang mặt thấp hoặc mặt cao [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 70 | 15055 | 18.0071.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.71 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 71 | 15056 | 18.0072.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.72 | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 72 | 15057 | 18.0073.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.73 | Chụp X-quang Hirtz [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 73 | 15058 | 18.0074.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.74 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 74 | 15059 | 18.0075.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.75 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 75 | 15060 | 18.0076.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.76 | Chụp X-quang hố yên thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 76 | 15061 | 18.0077.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.77 | Chụp X-quang Chausse III [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 77 | 15062 | 18.0078.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.78 | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 78 | 15063 | 18.0079.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.79 | Chụp X-quang Stenvers [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 79 | 15064 | 18.0080.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.80 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 80 | 15065 | 18.0081.2002 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.81 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] | 23700 | BH,DV |
| 81 | 15069 | 18.0085.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.85 | Chụp X-quang mỏm trâm [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 82 | 15070 | 18.0086.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.86 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 83 | 15071 | 18.0087.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.87 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 84 | 15073 | 18.0089.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.89 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 85 | 15074 | 18.0090.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.90 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 86 | 15075 | 18.0091.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.91 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 87 | 15076 | 18.0092.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.92 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 88 | 15077 | 18.0093.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.93 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 89 | 15078 | 18.0094.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.94 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 90 | 15079 | 18.0095.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.95 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng De Sèze [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 91 | 15080 | 18.0096.0013 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.96 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [> 24x30 cm, 2 tư thế] | 77300 | BH,DV |
| 92 | 15080 | 18.0096.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.96 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 93 | 15082 | 18.0098.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.98 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 94 | 15083 | 18.0099.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.99 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 95 | 15084 | 18.0100.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.100 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 96 | 15085 | 18.0101.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.101 | Chụp X-quang khớp vai nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 97 | 15086 | 18.0102.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.102 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 98 | 15087 | 18.0103.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.103 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 99 | 15088 | 18.0104.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.104 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 100 | 15089 | 18.0105.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.105 | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 101 | 15090 | 18.0106.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.106 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 102 | 15091 | 18.0107.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.107 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 103 | 15092 | 18.0108.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.108 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 104 | 15093 | 18.0109.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.109 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 105 | 15094 | 18.0110.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.110 | Chụp X-quang khớp háng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 106 | 15095 | 18.0111.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.111 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 107 | 15096 | 18.0112.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.112 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 108 | 15097 | 18.0113.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.113 | Chụp X-quang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 109 | 15098 | 18.0114.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.114 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 110 | 15099 | 18.0115.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.115 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 111 | 15100 | 18.0116.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.116 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 112 | 15101 | 18.0117.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.117 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 113 | 15103 | 18.0119.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.119 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 114 | 15104 | 18.0120.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.120 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 115 | 15105 | 18.0121.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.121 | Chụp X-quang xương ức thẳng, nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 116 | 15106 | 18.0122.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.122 | Chụp X-quang khớp ức đòn thẳng chếch [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 117 | 15107 | 18.0123.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.123 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 118 | 15108 | 18.0124.0016 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.124 | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang] | 109300 | BH,DV |
| 119 | 15108 | 18.0124.0034 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.124 | Chụp X-quang thực quản cổ nghiêng [có thuốc cản quang, số hóa] | 264800 | BH,DV |
| 120 | 15109 | 18.0125.0028 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.125 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | 73300 | BH,DV |
| 121 | 15114 | 18.0130.0017 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.130 | Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang] | 124300 | BH,DV |
| 122 | 15114 | 18.0130.0035 | 18. ĐIỆN QUANG | 18.130 | Chụp X-quang thực quản dạ dày [có thuốc cản quang, số hóa] | 264800 | BH,DV |
| 123 | 16170 | 20.0013.0933 | 20. NỘI SOI CHẨN ĐOÁN CAN THIỆP | 20.13 | Nội soi tai mũi họng | 116100 | DV, BH |
| 124 | 16390 | 21.0102.0070 | 21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG | 21.102 | Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] | 148300 | DV, BH |
| 125 | 16410 | 21.0122.1800 | 21. THĂM DÒ CHỨC NĂNG | 21.122 | Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin | 136200 | BH,DV |
| 126 | 16454 | 22.0019.1348 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | 22.19 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 13600 | BH, DV |
| 127 | 16555 | 22.0120.1370 | 22. HUYẾT HỌC TRUYỀN MÁU | 22.120 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 43500 | BH, DV |
| 128 | 17209 | 23.0003.1494 | 23. HÓA SINH | 23.3 | Định lượng Acid Uric [Máu] | 22400 | BH, DV |
| 129 | 17213 | 23.0007.1494 | 23. HÓA SINH | 23.7 | Định lượng Albumin [Máu] | 22400 | BH, DV |
| 130 | 17216 | 23.0010.1494 | 23. HÓA SINH | 23.10 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | 22400 | BH, DV |
| 131 | 17220 | 23.0014.1460 | 23. HÓA SINH | 23.14 | Định lượng Anti-Tg (Antibody- Thyroglobulin) [Máu] | 280500 | BH, DV |
| 132 | 17225 | 23.0019.1493 | 23. HÓA SINH | 23.19 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | 22400 | BH, DV |
| 133 | 17226 | 23.0020.1493 | 23. HÓA SINH | 23.20 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | 22400 | BH, DV |
| 134 | 17231 | 23.0025.1493 | 23. HÓA SINH | 23.25 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | 22400 | BH, DV |
| 135 | 17233 | 23.0027.1493 | 23. HÓA SINH | 23.27 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | 22400 | BH, DV |
| 136 | 17235 | 23.0029.1473 | 23. HÓA SINH | 23.29 | Định lượng Canxi toàn phần [Máu] | 13400 | BH, DV |
| 137 | 17247 | 23.0041.1506 | 23. HÓA SINH | 23.41 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | 28000 | BH,DV |
| 138 | 17257 | 23.0051.1494 | 23. HÓA SINH | 23.51 | Định lượng Creatinin (máu) | 22400 | BH, DV |
| 139 | 17275 | 23.0069.1561 | 23. HÓA SINH | 23.69 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | 67300 | BH, DV |
| 140 | 17281 | 23.0075.1494 | 23. HÓA SINH | 23.75 | Định lượng Glucose [Máu] | 22400 | BH, DV |
| 141 | 17289 | 23.0083.1523 | 23. HÓA SINH | 23.83 | Định lượng HbA1c [Máu] | 105300 | BH, DV |
| 142 | 17290 | 23.0084.1506 | 23. HÓA SINH | 23.84 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 28000 | BH,DV |
| 143 | 17318 | 23.0112.1506 | 23. HÓA SINH | 23.112 | Định lượng LDL-C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | 28000 | BH,DV |
| 144 | 17339 | 23.0133.1494 | 23. HÓA SINH | 23.133 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | 22400 | BH, DV |
| 145 | 17348 | 23.0142.1557 | 23. HÓA SINH | 23.142 | Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] | 39200 | BH, DV |
| 146 | 17353 | 23.0147.1561 | 23. HÓA SINH | 23.147 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | 67300 | BH,DV |
| 147 | 17360 | 23.0154.1565 | 23. HÓA SINH | 23.154 | Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu] | 183300 | BH,DV |
| 148 | 17364 | 23.0158.1506 | 23. HÓA SINH | 23.158 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | 28000 | BH, DV |
| 149 | 17368 | 23.0162.1570 | 23. HÓA SINH | 23.162 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu] | 61700 | BH,DV |
| 150 | 17372 | 23.0166.1494 | 23. HÓA SINH | 23.166 | Định lượng Urê máu [Máu] | 22400 | BH, DV |
| 151 | 17400 | 23.0194.1589 | 23. HÓA SINH | 23.194 | Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] | 44800 | DV |
| 152 | 17412 | 23.0206.1596 | 23. HÓA SINH | 23.206 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | 28600 | DV, BH |
| 153 | 17582 | 24.0001.1714 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.1 | Vi khuẩn nhuộm soi | 74200 | BH,DV |
| 154 | 17584 | 24.0003.1715 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.3 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | 261000 | DV |
| 155 | 17630 | 24.0049.1714 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.49 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | 74200 | BH, DV |
| 156 | 17637 | 24.0056.1714 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.56 | Neisseria meningitidis nhuộm soi | 74200 | BH,DV |
| 157 | 17698 | 24.0117.1646 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.117 | HBsAg test nhanh | 58600 | BH, DV |
| 158 | 17711 | 24.0130.1645 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.130 | HBeAg test nhanh | 65200 | BH, DV |
| 159 | 17717 | 24.0136.1651 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.136 | HBV đo tải lượng Real-time PCR | 701700 | BH, DV |
| 160 | 17725 | 24.0144.1621 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.144 | HCV Ab test nhanh | 58600 | BH, DV |
| 161 | 17732 | 24.0151.1654 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.151 | HCV đo tải lượng Real-time PCR | 861700 | BH, DV |
| 162 | 17736 | 24.0155.1696 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.155 | HAV Ab test nhanh | 130500 | DV, KSK |
| 163 | 17745 | 24.0164.1696 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.164 | HEV IgM test nhanh | 130500 | DV,KSK |
| 164 | 17750 | 24.0169.1616 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.169 | HIV Ab test nhanh | 58600 | DV |
| 165 | 17761 | 24.0180.1662 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.180 | HIV đo tải lượng hệ thống tự động | 979700 | BH, DV |
| 166 | 17898 | 24.0317.1674 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.317 | Trichomonas vaginalis soi tươi | 45500 | BH,DV |
| 167 | 17899 | 24.0318.1674 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.318 | Trichomonas vaginalis nhuộm soi | 45500 | BH,DV |
| 168 | 17900 | 24.0319.1674 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.319 | Vi nấm soi tươi | 45500 | BH,DV |
| 169 | 17902 | 24.0321.1674 | 24. VI SINH - KÝ SINH TRÙNG | 24.321 | Vi nấm nhuộm soi | 45500 | BH,DV |